Torino F.C. vs Atalanta
Tỷ số chung cuộc: Torino F.C. 3-0 Atalanta tại Giải vô địch bóng đá Ý, 4 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Torino F.C. thắng 2, hòa 2, Atalanta thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadio Olimpico Grande Torino, Torino
- Phong độ
- LLLWL Torino F.C.
- WWWLL Atalanta
- 5' Karol Linetty
- 9' Giorgio Scalvini
- 19' ▲ M. Bakker ▼ B. Djimsiti
- 22' D. Zapata · N. Vlašić 1-0
- 45'+1 Alessandro Buongiorno
- HT1-0
- 46' ▲ L. Muriel ▼ A. Lookman
- 46' ▲ E. Holm ▼ H. Hateboer
- 54' Alessandro Buongiorno
- 56' A. Sanabria11m 2-0
- 57' ▲ Mario Pašalić ▼ C. De Ketelaere
- 75' Marten de Roon
- 84' ▲ S. Ricci ▼ K. Linetty
- 85' ▲ Y. Karamoh ▼ A. Sanabria
- 90'+2 ▲ K. Djidji ▼ R. Bellanova
- 90'+1 ▲ M. Adopo ▼ A. Miranchuk
- 90'+5 D. Zapata · N. Vlašić 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 32V. Milinković-Savić 7.7
- 61A. Tameze 7.2
- 4A. Buongiorno 7.7
- 13R. Rodríguez 7.2
- 19R. Bellanova ▼ 90' 6.9
- 77K. Linetty ▼ 84' 7.2
- 8I. Ilić 7.2
- 27M. Vojvoda 7.3
- 16N. Vlašić ⇢2 8.0
- 9A. Sanabria ⚽ ▼ 85' 7.5
- 91D. Zapata ⚽2 8.2
Dự bị 12
- 28S. Ricci ▲ 84' 6.7
- 7Y. Karamoh ▲ 85' 6.5
- 26K. Djidji ▲ 90'
- 23D. Seck
- 1L. Gemello
- 71M. Popa
- 15S. Sazonov
- 93B. Soppy
- 79Z. Savva
- 20V. Lazaro
- 6D. Zima
- 66G. Gineitis
- 1J. Musso 6.5
- 42G. Scalvini 6.3
- 15M. de Roon 6.7
- 19B. Djimsiti ▼ 19' 6.3
- 33H. Hateboer ▼ 46' 6.6
- 13Éderson 6.6
- 7T. Koopmeiners 6.7
- 22M. Ruggeri 6.9
- 59A. Miranchuk ▼ 90' 6.6
- 11A. Lookman ▼ 46' 6.3
- 17C. De Ketelaere ▼ 57' 7.2
Dự bị 13
- 20M. Bakker ▲ 19' 6.2
- 9L. Muriel ▲ 46' 6.7
- 3E. Holm ▲ 46' 6.0
- 8Mario Pašalić ▲ 57' 6.9
- 25M. Adopo ▲ 90'
- 29M. Carnesecchi
- 99M. Cissé
- 21N. Zortea
- 44L. Mendicino
- 43G. Bonfanti
- 77D. Zappacosta
- 23S. Kolašinac
- 31F. Rossi
Thống kê
02⚑4
⚑320
54%Kiểm soát bóng46%
9Dứt điểm10
5Trúng đích4
4Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn4
4Phạt góc3
2Việt vị1
12Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
4Cứu thua2
481Chuyền bóng399
390Chuyền chính xác317
81%Chính xác chuyền79%
1.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
44Trận đấu63
44Ghi được132
42Thủng lưới60
1Bàn thắng mỗi trận2.1
20Giữ sạch lưới26
16Trên 2.5 bàn41
24Hiệp hai63