A.S. Roma
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Udinese Calcio

A.S. Roma vs Udinese Calcio

Tỷ số chung cuộc: A.S. Roma 2-0 Udinese Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S. Roma thắng 7, hòa 1, Udinese Calcio thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 11
Phong độ
WWWDW A.S. Roma
DWWLL Udinese Calcio
  1. 28' Bryan Cristante
  2. 40' Gianluca Mancini
  3. 42' L. Pellegrini11m 1-0
  4. 43' T. Baldanzi A. Dovbyk
  5. 45'+4 Lorenzo Pellegrini
  6. HT1-0
  7. 54' M. Palma C. Kabasele
  8. 61' Z. Celik · G. Mancini 2-0
  9. 62' Jesper Karlström
  10. 72' J. Piotrowski J. Karlstrom
  11. 72' K. Davis A. Buksa
  12. 74' N. El Aynaoui L. Pellegrini
  13. 74' S. El Shaarawy M. Soule
  14. 82' J. Zemura H. Kamara
  15. 82' V. Bayo N. Zaniolo
  16. 90' J. Ziolkowski Wesley Franca
  17. 90' D. Ghilardi Z. Celik
  18. FT2-0

Đội hình

A.S. Roma Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Gian Piero Gasperini
  1. 99M. Svilar 8.2
  2. 23G. Mancini 7.2
  3. 5E. Ndicka 7.5
  4. 22M. Hermoso 6.6
  5. 19Z. Celik ▼ 90' 7.9
  6. 4B. Cristante 7.2
  7. 17M. Kone 7.3
  8. 43Wesley Franca ▼ 90' 7.5
  9. 18M. Soule ▼ 74' 6.3
  10. 7L. Pellegrini ▼ 74' 7.2
  11. 9A. Dovbyk ▼ 43' 6.3

Dự bị 10

  1. 32D. S. Vasquez Llach
  2. 95P. Gollini
  3. 2D. Rensch
  4. 12K. Tsimikas
  5. 24J. Ziolkowski ▲ 90'
  6. 87D. Ghilardi ▲ 90'
  7. 8N. El Aynaoui ▲ 74' 6.6
  8. 61N. Pisilli
  9. 35T. Baldanzi ▲ 43' 6.7
  10. 92S. El Shaarawy ▲ 74' 6.7
Udinese Calcio Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Kosta Runjaić
  1. 40M. Okoye 7.0
  2. 13N. Bertola 6.9
  3. 27C. Kabasele ▼ 54' 6.9
  4. 28O. Solet 6.6
  5. 59A. Zanoli 6.3
  6. 32J. Ekkelenkamp 6.6
  7. 8J. Karlstrom ▼ 72' 6.9
  8. 14A. Atta 6.6
  9. 11H. Kamara ▼ 82' 6.2
  10. 10N. Zaniolo ▼ 82' 6.6
  11. 18A. Buksa ▼ 72' 6.9

Dự bị 15

  1. 1A. Nunziante
  2. 90R. Sava
  3. 93D. Padelli
  4. 2S. Goglichidze
  5. 16M. Palma ▲ 54' 6.3
  6. 19K. Ehizibue
  7. 33J. Zemura ▲ 82' 6.9
  8. 77R. Modesto
  9. 4S. Lovric
  10. 6O. Zarraga
  11. 24J. Piotrowski ▲ 72' 7.0
  12. 7I. Gueye
  13. 9K. Davis ▲ 72' 6.2
  14. 15V. Bayo ▲ 82' 6.6
  15. 17I. Bravo

Thống kê

023
410
58%Kiểm soát bóng42%
13Dứt điểm10
4Trúng đích4
2Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn5
3Phạt góc4
2Việt vị0
13Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
4Cứu thua2
-0.28Bàn thắng ngăn chặn-0.28
488Chuyền bóng361
413Chuyền chính xác282
85%Chính xác chuyền78%
1.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.08

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Football Club Internazionale Milano
38 89 - 35 +54 87
2
S.S.C. Napoli
38 58 - 36 +22 76
3
A.S. Roma
38 59 - 31 +28 73
4
Como 1907
38 65 - 29 +36 71
5
A.C. Milan
38 53 - 35 +18 70
6
Juventus F.C.
38 61 - 34 +27 69
7
Atalanta
38 51 - 36 +15 59
8
Bologna F.C. 1909
38 49 - 46 +3 56
9
S.S. Lazio
38 41 - 40 +1 54
10
Udinese Calcio
38 45 - 48 -3 50
11
U.S. Sassuolo Calcio
38 46 - 50 -4 49
12
Torino F.C.
38 44 - 63 -19 45
13
Parma Calcio 1913
38 28 - 46 -18 45
14
Cagliari Calcio
38 40 - 53 -13 43
15
A.C.F. Fiorentina
38 41 - 50 -9 42
16
Genoa C.F.C.
38 41 - 51 -10 41
17
U.S. Lecce
38 28 - 50 -22 38
18
U.S. Cremonese
38 32 - 57 -25 34
19
Hellas Verona F.C.
38 25 - 61 -36 21
20
A.C. Pisa 1909
38 26 - 71 -45 18
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B

So sánh

53Trận đấu44
82Ghi được57
49Thủng lưới53
1.55Bàn thắng mỗi trận1.3
24Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn19
45Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu