Udinese Calcio vs A.S. Roma
Tỷ số chung cuộc: Udinese Calcio 4-0 A.S. Roma tại Giải vô địch bóng đá Ý, 4 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Udinese Calcio thắng 2, hòa 1, A.S. Roma thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 5
- Sân vận động
- Dacia Arena, Udine
- Trọng tài
- F. Maresca
- Phong độ
- WDWWL Udinese Calcio
- DWWWD A.S. Roma
- 5' D. Udogie 1-0
- 17' ▲ E. Ebosse ▼ J. Bijol
- 45' Paulo Dybala
- HT1-0
- 46' ▲ Z. Çelik ▼ R. Karsdorp
- 46' ▲ A. Belotti ▼ B. Cristante
- 52' Lorenzo Pellegrini
- 56' L. Samardžić · Deulofeu 2-0
- 62' Destiny Udogie
- 63' ▲ J. Makengo ▼ L. Samardžić
- 63' ▲ Beto ▼ I. Success
- 63' ▲ S. Lovrić ▼ T. Arslan
- 65' ▲ N. Zalewski ▼ G. Mancini
- 66' Jean-Victor Makengo
- 75' R. Pereyra · J. Makengo 3-0
- 77' ▲ E. Shomurodov ▼ T. Abraham
- 81' ▲ M. Camara ▼ L. Pellegrini
- 82' S. Lovrić · R. Pereyra 4-0
- 84' Roberto Pereyra
- 85' ▲ K. Ehizibue ▼ R. Pereyra
- FT4-0
Đội hình
- 1M. Silvestri 7.5
- 50Rodrigo Becão 7.2
- 29J. Bijol ▼ 17' 6.3
- 18N. Pérez 7.3
- 37R. Pereyra ⚽ ⇢ ▼ 85' 8.3
- 24L. Samardžić ⚽ ▼ 63' 7.6
- 11Walace 7.0
- 5T. Arslan ▼ 63' 6.7
- 13D. Udogie ⚽ 7.6
- 7I. Success ▼ 63' 6.6
- 10Deulofeu ⇢ 7.3
Dự bị 13
- 23E. Ebosse ▲ 17' 6.9
- 6J. Makengo ▲ 63' 7.0
- 9Beto ▲ 63' 6.3
- 4S. Lovrić ⚽ ▲ 63' 7.2
- 19K. Ehizibue ▲ 85' 6.3
- 30I. Nestorovski
- 8M. Jajalo
- 39Vivaldo Semedo
- 17B. Nuytinck
- 14J. Abankwah
- 99E. Piana
- 20D. Padelli
- 2F. Ebosele
- 1Rui Patrício 4.9
- 23G. Mancini ▼ 65' 6.6
- 6C. Smalling 6.5
- 3Ibañez 6.9
- 2R. Karsdorp ▼ 46' 6.0
- 4B. Cristante ▼ 46' 6.3
- 8N. Matić 6.9
- 37L. Spinazzola 6.7
- 21P. Dybala 7.3
- 7L. Pellegrini ▼ 81' 6.5
- 9T. Abraham ▼ 77' 6.3
Dự bị 12
- 19Z. Çelik ▲ 46' 6.3
- 11A. Belotti ▲ 46' 6.2
- 59N. Zalewski ▲ 65' 6.5
- 14E. Shomurodov ▲ 77' 6.2
- 20M. Camara ▲ 81' 6.5
- 52E. Bove
- 99M. Svilar
- 17M. Viña
- 60D. Keramitsis
- 62C. Volpato
- 63P. Boer
- 65F. Tripi
Thống kê
03⚑3
⚑720
43%Kiểm soát bóng57%
11Dứt điểm12
5Trúng đích2
5Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn4
3Phạt góc7
0Việt vị2
16Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
2Cứu thua1
386Chuyền bóng515
320Chuyền chính xác447
83%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 28 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 30 | +30 | 74 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 72 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 70 | |
| 5 | 38 | 66 - 48 | +18 | 64 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 63 | |
| 7 | 38 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 53 - 43 | +10 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 42 - 41 | +1 | 53 | |
| 11 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 61 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 33 - 46 | -13 | 36 | |
| 17 | 38 | 31 - 62 | -31 | 31 | |
| 18 | 38 | 31 - 59 | -28 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 69 | -33 | 27 | |
| 20 | 38 | 24 - 71 | -47 | 19 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
51Trận đấu67
71Ghi được94
70Thủng lưới66
1.39Bàn thắng mỗi trận1.4
12Giữ sạch lưới28
29Trên 2.5 bàn29
30Hiệp hai57