U.S. Sassuolo Calcio vs Genoa C.F.C.
Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio 1-2 Genoa C.F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 3 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio thắng 3, hòa 2, Genoa C.F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 10
- Phong độ
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- LWLLL Genoa C.F.C.
- 3' Ruslan Malinovskyi
- 18' 0-1 R. Malinovskyi
- 36' Alessandro Marcandalli
- HT0-1
- 47' D. Berardi 1-1
- 59' ▲ P. Masini ▼ R. Malinovskyi
- 59' ▲ Junior Messias ▼ Vitinha
- 64' ▲ A. Vranckx ▼ I. Kone
- 64' ▲ A. Fadera ▼ A. Lauriente
- 68' ▲ M. E. Ellertsson ▼ A. Marcandalli
- 68' ▲ C. Ekuban ▼ L. Colombo
- 73' Patrizio Masini
- 78' ▲ W. Coulibaly ▼ J. Doig
- 78' ▲ W. Cheddira ▼ D. Berardi
- 85' ▲ A. Gronbaek ▼ M. Thorsby
- 86' ▲ L. Moro ▼ A. Pinamonti
- 90'+2 Tarik Muharemović
- 90' 1-2 L. Ostigard · A. Martin
- FT1-2
Đội hình
- 49A. Muric 6.3
- 6S. Walukiewicz 6.2
- 21J. Idzes 6.0
- 80T. Muharemovic 6.3
- 3J. Doig ▼ 78' 7.3
- 90I. Kone ▼ 64' 7.0
- 18N. Matic 7.2
- 42K. Thorstvedt 6.7
- 10D. Berardi ⚽ ▼ 78' 7.9
- 99A. Pinamonti ▼ 86' 6.3
- 45A. Lauriente ▼ 64' 7.0
Dự bị 12
- 13S. Turati
- 16G. Zacchi
- 5F. Cande
- 25W. Coulibaly ▲ 78' 6.5
- 26C. Odenthal
- 35L. Lipani
- 40A. Vranckx ▲ 64' 6.3
- 44E. Iannoni
- 9W. Cheddira ▲ 78' 6.7
- 20A. Fadera ▲ 64' 6.5
- 24L. Moro ▲ 86' 6.5
- 77N. Pierini
- 1N. Leali 7.5
- 27A. Marcandalli ▼ 68' 6.0
- 5L. Ostigard ⚽ 7.9
- 22J. Vasquez 6.6
- 15B. Norton-Cuffy 6.9
- 17R. Malinovskyi ⚽ ▼ 59' 8.2
- 32M. Frendrup 6.9
- 2M. Thorsby ▼ 85' 6.7
- 3A. Martin ⇢ 7.5
- 9Vitinha ▼ 59' 6.2
- 29L. Colombo ▼ 68' 5.9
Dự bị 15
- 31B. Siegrist
- 20S. Sabelli
- 8N. Stanciu
- 11A. Gronbaek ▲ 85' 6.6
- 73P. Masini ▲ 59' 6.6
- 77M. E. Ellertsson ▲ 68' 6.3
- 10Junior Messias ▲ 59' 6.7
- 14J. Onana
- 18C. Ekuban ▲ 68' 6.6
- 21J. Ekhator
- 23V. Carboni
- 30H. F. Cuenca Martinez
- 40S. Fini
- 70M. Cornet
- 76L. Venturino
Thống kê
01⚑3
⚑730
61%Kiểm soát bóng39%
13Dứt điểm16
4Trúng đích5
7Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
3Phạt góc7
3Việt vị2
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
2Cứu thua3
0.04Bàn thắng ngăn chặn0.04
520Chuyền bóng324
438Chuyền chính xác247
84%Chính xác chuyền76%
1.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.76
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
43Trận đấu43
51Ghi được52
54Thủng lưới60
1.19Bàn thắng mỗi trận1.21
11Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai33