U.S. Sassuolo Calcio vs Genoa C.F.C.
Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio 5-0 Genoa C.F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 29 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio thắng 3, hòa 2, Genoa C.F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 37
- Sân vận động
- MAPEI Stadium - Città del Tricolore, Reggio Emilia
- Trọng tài
- F. Maresca
- Phong độ
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- LWLLL Genoa C.F.C.
- 15' C. Romero
- 26' H. Traore · D. Berardi 1-0
- 39' D.
- 40' D. Berardi · M. Bourabia 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ D. Biraschi ▼ D. Criscito
- 46' ▲ F. Cassata ▼ P. Ankersen
- 60' ▲ F. Jagiello ▼ V. Behrami
- 65' ▲ H. Traore ▼ L. Haraslin
- 66' F. Caputo · D. Berardi 3-0
- 72' ▲ G. Pandev ▼ A. Favilli
- 72' ▲ L. Schone ▼ I. Falque
- 73' ▲ M. Locatelli ▼ P. Obiang
- 73' ▲ F. Djuricic ▼ G. Raspadori
- 74' G. Raspadori · D. Berardi 4-0
- 77' F. Caputo 5-0
- 79' ▲ D. Berardi ▼ G. Manzari
- 79' ▲ Rogerio ▼ G. Kyriakopoulos
- 85' P. Obiang
- FT5-0
Đội hình
- 47Andrea Consigli 7.3
- 22Jeremy Toljan 7.2
- 2Marlon 7.3
- 31Gianmarco Ferrari 7.0
- 6Rogério 6.9
- 68Mehdi Bourabia ⇢ 7.2
- 73Manuel Locatelli 7.0
- 25Domenico Berardi ⚽ ⇢3 9.2
- 10Filip Đuričić 7.5
- 23Hamed Junior Traorè ⚽ 7.9
- 9Francesco Caputo ⚽2 8.7
Dự bị 12
- 64Alessandro Russo
- 56Gianluca Pegolo
- 77Giorgos Kyriakopoulos 6.3
- 17Mert Müldür
- 32Giangiacomo Magnani
- 13Federico Peluso
- 4Francesco Magnanelli
- 14Pedro Obiang 6.6
- 27Lukáš Haraslín 6.3
- 44Andrea Ghion
- 18Giacomo Raspadori ⚽ 6.9
- 53Giacomo Manzari 6.3
- 1Mattia Perin 5.3
- 14Davide Biraschi 5.9
- 17Cristian Romero 6.0
- 5Edoardo Goldaniga 5.9
- 55Andrea Masiello 6.5
- 15Filip Jagiełło 6.3
- 8Lukas Lerager 6.3
- 20Lasse Schöne 6.9
- 29Francesco Cassata 6.6
- 19Goran Pandev 6.7
- 99Andrea Pinamonti 6.9
Dự bị 12
- 13Salvador Ichazo
- 22Federico Marchetti
- 3Antonio Barreca
- 32Peter Ankersen 5.9
- 2Cristián Zapata
- 18Paolo Ghiglione
- 4Domenico Criscito 6.9
- 65Nicolò Rovella
- 10Iago Falque 6.3
- 85Valon Behrami 6.2
- 23Mattia Destro
- 30Andrea Favilli 6.9
Thống kê
01⚑2
⚑311
54%Kiểm soát bóng46%
18Dứt điểm13
8Trúng đích2
6Chệch đích8
12Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
2Phạt góc3
1Việt vị2
11Phạm lỗi5
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
538Chuyền bóng445
469Chuyền chính xác378
87%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 76 - 43 | +33 | 83 | |
| 2 | 38 | 81 - 36 | +45 | 82 | |
| 3 | 38 | 98 - 48 | +50 | 78 | |
| 4 | 38 | 79 - 42 | +37 | 78 | |
| 5 | 38 | 77 - 51 | +26 | 70 | |
| 6 | 38 | 63 - 46 | +17 | 66 | |
| 7 | 38 | 61 - 50 | +11 | 62 | |
| 8 | 38 | 69 - 63 | +6 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 51 | -4 | 49 | |
| 10 | 38 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 56 - 57 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 52 - 65 | -13 | 47 | |
| 13 | 38 | 37 - 51 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 52 - 56 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 48 - 65 | -17 | 42 | |
| 16 | 38 | 46 - 68 | -22 | 40 | |
| 17 | 38 | 47 - 73 | -26 | 39 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 35 | |
| 19 | 38 | 35 - 79 | -44 | 25 | |
| 20 | 38 | 27 - 77 | -50 | 20 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Serie B
So sánh
40Trận đấu41
71Ghi được55
65Thủng lưới77
1.78Bàn thắng mỗi trận1.34
8Giữ sạch lưới7
30Trên 2.5 bàn32
40Hiệp hai25