Genoa C.F.C. vs U.S. Sassuolo Calcio
Tỷ số chung cuộc: Genoa C.F.C. 2-1 U.S. Sassuolo Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Genoa C.F.C. thắng 5, hòa 2, U.S. Sassuolo Calcio thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 36
- Sân vận động
- Stadio Comunale Luigi Ferraris, Genova
- Phong độ
- LWLLL Genoa C.F.C.
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- 9' Morten Thorsby
- 30' Armand Laurienté
- 31' 0-1 A. Pinamonti11m
- HT0-1
- 46' ▲ D. Spence ▼ S. Sabelli
- 46' ▲ C. Ekuban ▼ A. Vogliacco
- 48' Morten Thorsby
- 50' Pedro Obiang
- 56' M. Badelj · M. Thorsby 1-1
- 63' M. Kumbullaphản lưới 2-1
- 67' ▲ N. Bajrami ▼ K. Thorstvedt
- 68' ▲ C. Volpato ▼ M. Kumbulla
- 75' Josh Doig
- 75' ▲ K. Strootman ▼ A. Guðmundsson
- 76' ▲ U. Račić ▼ Pedro Obiang
- 85' ▲ E. Bohinen ▼ M. Badelj
- 87' ▲ L. Lipani ▼ Matheus Henrique
- 87' ▲ S. Mulattieri ▼ M. Erlić
- 88' ▲ D. Ankeye ▼ M. Retegui
- FT2-1
Đội hình
- 1Josep Martínez 7.7
- 14A. Vogliacco ▼ 46' 6.9
- 4K. De Winter 6.9
- 22J. Vásquez 6.9
- 20S. Sabelli ▼ 46' 6.3
- 2M. Thorsby ⇢ 6.7
- 47M. Badelj ⚽ ▼ 85' 7.2
- 32M. Frendrup 7.2
- 3Aarón Martín 7.0
- 11A. Guðmundsson ▼ 75' 6.9
- 19M. Retegui ▼ 88' 6.5
Dự bị 10
- 90D. Spence ▲ 46' 6.9
- 18C. Ekuban ▲ 46' 7.0
- 8K. Strootman ▲ 75' 6.7
- 5E. Bohinen ▲ 85' 6.9
- 30D. Ankeye ▲ 88' 6.3
- 33A. Matturro
- 23G. Cittadini
- 16N. Leali
- 55R. Haps
- 39D. Sommariva
- 47A. Consigli 6.5
- 5M. Erlić ▼ 87' 6.6
- 19M. Kumbulla ▼ 68' 6.3
- 13G. Ferrari 7.2
- 22J. Toljan 6.6
- 7Matheus Henrique ▼ 87' 6.9
- 14Pedro Obiang ▼ 76' 7.0
- 42K. Thorstvedt ▼ 67' 6.3
- 43J. Doig 6.5
- 9A. Pinamonti ⚽ 7.2
- 45A. Laurienté 7.3
Dự bị 13
- 11N. Bajrami ▲ 67' 6.6
- 23C. Volpato ▲ 68' 7.2
- 6U. Račić ▲ 76' 6.3
- 35L. Lipani ▲ 87' 6.3
- 8S. Mulattieri ▲ 87' 6.3
- 2F. Missori
- 21M. Viti
- 44Ruan Tressoldi
- 24D. Boloca
- 28A. Cragno
- 3M. Pedersen
- 25G. Pegolo
- 15E. Ceïde
Thống kê
01⚑3
⚑720
57%Kiểm soát bóng43%
8Dứt điểm12
2Trúng đích4
3Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
3Phạt góc7
3Việt vị0
13Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
3Cứu thua0
494Chuyền bóng354
414Chuyền chính xác275
84%Chính xác chuyền78%
0.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
45Trận đấu48
53Ghi được80
60Thủng lưới88
1.18Bàn thắng mỗi trận1.67
11Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn27
27Hiệp hai37