U.S. Sassuolo Calcio vs Genoa C.F.C.
Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio 2-1 Genoa C.F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 6 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio thắng 3, hòa 2, Genoa C.F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 16
- Sân vận động
- MAPEI Stadium - Città del Tricolore, Reggio Emilia
- Trọng tài
- M. Fabbri
- Phong độ
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- LWLLL Genoa C.F.C.
- 12' Domenico Criscito
- 23' Andrea Masiello
- 35' ▲ G. Defrel ▼ D. Berardi
- 39' Kaan Ayhan
- HT0-0
- 52' J. Boga · M. Locatelli 1-0
- 57' ▲ M. Pjaca ▼ L. Czyborra
- 57' ▲ P. Ghiglione ▼ A. Masiello
- 58' ▲ M. Bourabia ▼ F. Magnanelli
- 58' ▲ H. Traorè ▼ F. Caputo
- 58' ▲ N. Rovella ▼ M. Badelj
- 59' Mehdi Bourabia
- 64' 1-1 E. Shomurodov · P. Ghiglione
- 71' ▲ E. Goldaniga ▼ G. Scamacca
- 74' ▲ Pedro Obiang ▼ M. Locatelli
- 74' ▲ G. Raspadori ▼ F. Đuričić
- 82' ▲ M. Destro ▼ M. Zajc
- 83' G. Raspadori · J. Boga 2-1
- 85' Edoardo Goldaniga
- 86' Mert Müldür
- FT2-1
Đội hình
- 47A. Consigli 6.7
- 5K. Ayhan 6.9
- 31G. Ferrari 7.2
- 6Rogério 7.5
- 17M. Müldür 6.3
- 4F. Magnanelli ▼ 58' 7.2
- 10F. Đuričić ▼ 74' 6.5
- 73M. Locatelli ⇢ ▼ 74' 7.9
- 9F. Caputo ▼ 58' 6.6
- 25D. Berardi ▼ 35' 6.6
- 7J. Boga ⚽ ⇢ 8.2
Dự bị 12
- 92G. Defrel ▲ 35' 6.9
- 68M. Bourabia ▲ 58' 6.3
- 23H. Traorè ▲ 58' 6.9
- 14Pedro Obiang ▲ 74' 6.9
- 18G. Raspadori ⚽ ▲ 74' 7.3
- 56G. Pegolo
- 77G. Kiriakopoulos
- 22J. Toljan
- 2Marlon
- 13F. Peluso
- 8M. Lopez
- 21V. Chiricheș
- 1M. Perin 6.2
- 55A. Masiello ▼ 57' 6.3
- 4D. Criscito 6.9
- 77D. Zappacosta 6.3
- 99L. Czyborra ▼ 57' 6.5
- 21I. Radovanović 7.0
- 47M. Badelj ▼ 58' 6.9
- 16M. Zajc ▼ 82' 6.2
- 8L. Lerager 6.3
- 61E. Shomurodov ⚽ 7.3
- 9G. Scamacca ▼ 71' 6.9
Dự bị 12
- 37M. Pjaca ▲ 57' 6.3
- 18P. Ghiglione ▲ 57' 7.2
- 65N. Rovella ▲ 58' 6.9
- 5E. Goldaniga ▲ 71' 6.3
- 23M. Destro ▲ 82' 6.2
- 27S. Sturaro
- 38L. Zima
- 90D. Dumbravanu
- 13M. Bani
- 11V. Behrami
- 32A. Paleari
- 24F. Melegoni
Thống kê
03⚑8
⚑230
63%Kiểm soát bóng37%
17Dứt điểm7
3Trúng đích2
7Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm0
7Bị chặn2
8Phạt góc2
0Việt vị1
14Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
1Cứu thua2
648Chuyền bóng363
568Chuyền chính xác272
88%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 91 | |
| 2 | 38 | 74 - 41 | +33 | 79 | |
| 3 | 38 | 90 - 47 | +43 | 78 | |
| 4 | 38 | 77 - 38 | +39 | 78 | |
| 5 | 38 | 86 - 41 | +45 | 77 | |
| 6 | 38 | 61 - 55 | +6 | 68 | |
| 7 | 38 | 68 - 58 | +10 | 62 | |
| 8 | 38 | 64 - 56 | +8 | 62 | |
| 9 | 38 | 52 - 54 | -2 | 52 | |
| 10 | 38 | 46 - 48 | -2 | 45 | |
| 11 | 38 | 47 - 58 | -11 | 42 | |
| 12 | 38 | 51 - 65 | -14 | 41 | |
| 13 | 38 | 47 - 59 | -12 | 40 | |
| 14 | 38 | 42 - 58 | -16 | 40 | |
| 15 | 38 | 52 - 72 | -20 | 39 | |
| 16 | 38 | 43 - 59 | -16 | 37 | |
| 17 | 38 | 50 - 69 | -19 | 37 | |
| 18 | 38 | 40 - 75 | -35 | 33 | |
| 19 | 38 | 45 - 92 | -47 | 23 | |
| 20 | 38 | 39 - 83 | -44 | 20 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu41
64Ghi được54
58Thủng lưới63
1.64Bàn thắng mỗi trận1.32
8Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn23
45Hiệp hai34