Genoa C.F.C. vs U.S. Sassuolo Calcio
Tỷ số chung cuộc: Genoa C.F.C. 2-1 U.S. Sassuolo Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 5 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Genoa C.F.C. thắng 5, hòa 2, U.S. Sassuolo Calcio thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadio Comunale Luigi Ferraris, Genova
- Trọng tài
- M. Irrati
- Phong độ
- LWLLL Genoa C.F.C.
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- 19' Alfred Duncan
- 20' Domenico Criscito
- 23' Manuel Locatelli
- 29' Domenico Criscito11m 1-0
- 33' 1-1 Pedro Obiang · Manuel Locatelli
- 36' Stefano Sturaro
- HT1-1
- 51' Antonio Sanabria
- 53' ▲ Filip Đuričić ▼ Alfred Duncan
- 69' ▲ Andrea Favilli ▼ Antonio Sanabria
- 72' ▲ Valon Behrami ▼ Filip Jagiełło
- 76' Filippo Romagna
- 77' ▲ Domenico Berardi ▼ Jérémie Boga
- 79' ▲ Francesco Cassata ▼ Stefano Sturaro
- 85' Jeremy Toljan
- 86' Goran Pandev 2-1
- 90' Davide Biraschi
- 90' Pedro Obiang
- 90' Domenico Berardi
- 90' ▲ Giacomo Raspadori ▼ Hamed Junior Traorè
- FT2-1
Đội hình
- 1Mattia Perin 6.8
- 14Davide Biraschi 6.7
- 17Cristian Romero 7.4
- 4Domenico Criscito ⚽ 7.6
- 21Ivan Radovanović 7.1
- 32Peter Ankersen 6.3
- 15Filip Jagiełło ▼ 72' 6.8
- 27Stefano Sturaro ▼ 79' 6.1
- 33Marko Pajač 6.5
- 9Antonio Sanabria ▼ 69' 6.9
- 19Goran Pandev ⚽ 7.4
Dự bị 12
- 22Federico Marchetti
- 97Andrei Radu
- 3Antonio Barreca
- 5Edoardo Goldaniga
- 2Cristián Zapata
- 18Paolo Ghiglione
- 28Kevin Agudelo
- 20Lasse Schöne
- 29Francesco Cassata ▲ 79' 6.9
- 85Valon Behrami ▲ 72' 6.6
- 23Mattia Destro
- 30Andrea Favilli ▲ 69' 7.4
- 47Andrea Consigli 7.2
- 22Jeremy Toljan 6.3
- 19Filippo Romagna 6.5
- 31Gianmarco Ferrari 7.2
- 77Giorgos Kyriakopoulos 6.5
- 14Pedro Obiang ⚽ 7.0
- 73Manuel Locatelli ⇢ 7.1
- 7Jérémie Boga ▼ 77' 6.3
- 8Alfred Duncan ▼ 53' 6.7
- 23Hamed Junior Traorè ▼ 90' 6.6
- 9Francesco Caputo 6.6
Dự bị 12
- 63Stefano Turati
- 56Gianluca Pegolo
- 33Alessandro Tripaldelli
- 35Stefano Piccinini
- 13Federico Peluso
- 17Mert Müldür
- 10Filip Đuričić ▲ 53' 6.6
- 36Luca Mazzitelli
- 68Mehdi Bourabia
- 4Francesco Magnanelli
- 25Domenico Berardi ▲ 77' 6.4
- 18Giacomo Raspadori ▲ 90'
Thống kê
04⚑1
⚑651
36%Kiểm soát bóng64%
15Dứt điểm11
6Trúng đích3
6Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn5
1Phạt góc6
1Việt vị3
24Phạm lỗi14
4Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
325Chuyền bóng560
239Chuyền chính xác481
74%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 76 - 43 | +33 | 83 | |
| 2 | 38 | 81 - 36 | +45 | 82 | |
| 3 | 38 | 98 - 48 | +50 | 78 | |
| 4 | 38 | 79 - 42 | +37 | 78 | |
| 5 | 38 | 77 - 51 | +26 | 70 | |
| 6 | 38 | 63 - 46 | +17 | 66 | |
| 7 | 38 | 61 - 50 | +11 | 62 | |
| 8 | 38 | 69 - 63 | +6 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 51 | -4 | 49 | |
| 10 | 38 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 56 - 57 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 52 - 65 | -13 | 47 | |
| 13 | 38 | 37 - 51 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 52 - 56 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 48 - 65 | -17 | 42 | |
| 16 | 38 | 46 - 68 | -22 | 40 | |
| 17 | 38 | 47 - 73 | -26 | 39 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 35 | |
| 19 | 38 | 35 - 79 | -44 | 25 | |
| 20 | 38 | 27 - 77 | -50 | 20 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Serie B
So sánh
41Trận đấu40
55Ghi được71
77Thủng lưới65
1.34Bàn thắng mỗi trận1.78
7Giữ sạch lưới8
32Trên 2.5 bàn30
25Hiệp hai40