Genoa C.F.C. vs U.S. Sassuolo Calcio
Tỷ số chung cuộc: Genoa C.F.C. 2-2 U.S. Sassuolo Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 17 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Genoa C.F.C. thắng 5, hòa 2, U.S. Sassuolo Calcio thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadio Comunale Luigi Ferraris, Genova
- Trọng tài
- D. Chiffi
- Phong độ
- LWLLL Genoa C.F.C.
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- 17' 0-1 G. Scamacca
- 20' 0-2 G. Scamacca
- 27' M. Destro · M. Fares 1-2
- 32' Davide Frattesi
- 32' ▲ C. Ekuban ▼ S. Sabelli
- 35' Davide Biraschi
- 36' Vlad Chiricheş
- HT1-2
- 46' ▲ Y. Kallon ▼ M. Badelj
- 50' ▲ A. Cambiaso ▼ D. Biraschi
- 61' ▲ A. Harroui ▼ G. Raspadori
- 72' Mattia Destro
- 74' ▲ G. Defrel ▼ G. Scamacca
- 74' ▲ G. Kiriakopoulos ▼ F. Đuričić
- 76' ▲ V. Behrami ▼ A. Touré
- 76' ▲ F. Caicedo ▼ G. Pandev
- 82' Abdou Harroui
- 88' Jeremy Toljan
- 89' J. Vásquez · N. Rovella 2-2
- 90'+2 ▲ F. Magnanelli ▼ D. Berardi
- 90'+2 ▲ E. Goldaniga ▼ M. Lopez
- FT2-2
Đội hình
- 57S. Sirigu 6.2
- 4D. Criscito 7.3
- 2S. Sabelli ▼ 32' 6.3
- 14D. Biraschi ▼ 50' 6.7
- 15J. Vásquez ⚽ 7.3
- 47M. Badelj ▼ 46' 6.7
- 94A. Touré ▼ 76' 6.6
- 93M. Fares ⇢ 7.3
- 65N. Rovella ⇢ 7.5
- 19G. Pandev ▼ 76' 6.3
- 23M. Destro ⚽ 7.3
Dự bị 12
- 20C. Ekuban ▲ 32' 7.5
- 91Y. Kallon ▲ 46' 6.9
- 50A. Cambiaso ▲ 50' 6.9
- 11V. Behrami ▲ 76' 6.3
- 9F. Caicedo ▲ 76' 6.6
- 90M. Portanova
- 10F. Melegoni
- 5A. Masiello
- 22F. Marchetti
- 18P. Ghiglione
- 27S. Sturaro
- 1A. Šemper
- 47A. Consigli 6.7
- 21V. Chiricheș 6.9
- 22J. Toljan 7.7
- 31G. Ferrari 6.9
- 6Rogério 6.9
- 10F. Đuričić ▼ 74' 7.0
- 8M. Lopez ▼ 90' 6.6
- 16D. Frattesi 7.0
- 25D. Berardi ▼ 90' 6.6
- 91G. Scamacca ⚽2 ▼ 74' 8.0
- 18G. Raspadori ▼ 61' 6.6
Dự bị 10
- 20A. Harroui ▲ 61' 6.3
- 92G. Defrel ▲ 74' 6.2
- 77G. Kiriakopoulos ▲ 74' 6.3
- 4F. Magnanelli ▲ 90'
- 3E. Goldaniga ▲ 90'
- 97Matheus Henrique
- 24G. Satalino
- 17M. Müldür
- 56G. Pegolo
- 13F. Peluso
Thống kê
02⚑6
⚑140
42%Kiểm soát bóng58%
19Dứt điểm15
4Trúng đích5
9Chệch đích8
16Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn2
6Phạt góc1
7Việt vị3
11Phạm lỗi18
2Thẻ vàng4
3Cứu thua2
329Chuyền bóng478
255Chuyền chính xác409
78%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 31 | +38 | 86 | |
| 2 | 38 | 84 - 32 | +52 | 84 | |
| 3 | 38 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 4 | 38 | 57 - 37 | +20 | 70 | |
| 5 | 38 | 77 - 58 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 59 - 43 | +16 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 51 | +8 | 62 | |
| 8 | 38 | 65 - 48 | +17 | 59 | |
| 9 | 38 | 65 - 59 | +6 | 53 | |
| 10 | 38 | 46 - 41 | +5 | 50 | |
| 11 | 38 | 64 - 66 | -2 | 50 | |
| 12 | 38 | 61 - 58 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 44 - 55 | -11 | 46 | |
| 14 | 38 | 50 - 70 | -20 | 41 | |
| 15 | 38 | 46 - 63 | -17 | 36 | |
| 16 | 38 | 41 - 71 | -30 | 36 | |
| 17 | 38 | 33 - 78 | -45 | 31 | |
| 18 | 38 | 34 - 68 | -34 | 30 | |
| 19 | 38 | 27 - 60 | -33 | 28 | |
| 20 | 38 | 34 - 69 | -35 | 27 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
45Trận đấu45
45Ghi được73
72Thủng lưới72
1Bàn thắng mỗi trận1.62
12Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn33
23Hiệp hai34