Udinese Calcio vs Cagliari Calcio
Tỷ số chung cuộc: Udinese Calcio 1-1 Cagliari Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Udinese Calcio thắng 5, hòa 3, Cagliari Calcio thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 6
- Sân vận động
- Bluenergy Stadium - Stadio Friuli, Udine
- Phong độ
- WDWWL Udinese Calcio
- WWLLW Cagliari Calcio
- 20' ▲ M. Adopo ▼ Y. Mina
- 21' Mattia Felici
- 25' 0-1 G. Borrelli · M. Adopo
- HT0-1
- 46' ▲ A. Di Pardo ▼ M. Felici
- 49' Adam Obert
- 58' C. Kabasele · O. Solet 1-1
- 67' ▲ N. Bertola ▼ C. Kabasele
- 72' Nicolò Zaniolo
- 72' ▲ Z. Luvumbo ▼ G. Borrelli
- 77' ▲ V. Bayo ▼ N. Zaniolo
- 82' ▲ N. Cavuoti ▼ A. Obert
- 83' ▲ L. Pavoletti ▼ S. Esposito
- 85' ▲ O. Zarraga ▼ J. Piotrowski
- 86' ▲ K. Ehizibue ▼ A. Zanoli
- FT1-1
Đội hình
- 90R. Sava 6.5
- 2S. Goglichidze 7.2
- 27C. Kabasele ⚽ ▼ 67' 7.9
- 28O. Solet ⇢ 7.9
- 59A. Zanoli ▼ 86' 6.9
- 24J. Piotrowski ▼ 85' 6.6
- 8J. Karlstrom 7.3
- 14A. Atta 7.0
- 11H. Kamara 7.2
- 10N. Zaniolo ▼ 77' 6.3
- 9K. Davis 7.6
Dự bị 14
- 41G. Venuti
- 93D. Padelli
- 13N. Bertola ▲ 67' 6.3
- 16M. Palma
- 19K. Ehizibue ▲ 86' 6.9
- 33J. Zemura
- 77R. Modesto
- 4S. Lovric
- 6O. Zarraga ▲ 85' 6.3
- 32J. Ekkelenkamp
- 38L. Miller
- 7I. Gueye
- 15V. Bayo ▲ 77' 6.2
- 18A. Buksa
- 1E. Caprile 8.0
- 32J. Pedro 6.2
- 26Y. Mina ▼ 20' 6.6
- 33A. Obert ▼ 82' 6.9
- 2M. Palestra 6.9
- 14A. Deiola 7.0
- 16M. Prati 6.7
- 90M. Folorunsho 6.7
- 17M. Felici ▼ 46' 6.2
- 29G. Borrelli ⚽ ▼ 72' 7.6
- 94S. Esposito ▼ 83' 6.3
Dự bị 11
- 24G. Ciocci
- 34V. Sarno
- 3R. Idrissi
- 6S. Luperto
- 18A. Di Pardo ▲ 46' 6.3
- 4L. Mazzitelli
- 8M. Adopo ▲ 20' 6.6
- 21N. Cavuoti ▲ 82' 6.5
- 9S. Kilicsoy
- 30L. Pavoletti ▲ 83' 6.3
- 77Z. Luvumbo ▲ 72' 6.2
Thống kê
01⚑7
⚑220
60%Kiểm soát bóng40%
23Dứt điểm8
4Trúng đích2
9Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm3
10Bị chặn2
7Phạt góc2
14Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
1.06Bàn thắng ngăn chặn1.06
441Chuyền bóng299
368Chuyền chính xác216
83%Chính xác chuyền72%
2.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.97
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
44Trận đấu46
57Ghi được51
53Thủng lưới62
1.3Bàn thắng mỗi trận1.11
14Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai28