Cagliari Calcio vs Udinese Calcio
Tỷ số chung cuộc: Cagliari Calcio 0-0 Udinese Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 17 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cagliari Calcio thắng 2, hòa 3, Udinese Calcio thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 4
- Sân vận động
- Unipol Domus, Cagliari
- Phong độ
- WWLLW Cagliari Calcio
- WDWWL Udinese Calcio
- 38' ▲ E. Ebosse ▼ C. Kabasele
- HT0-0
- 46' ▲ A. Guessand ▼ E. Ebosse
- 59' Mateusz Wieteska
- 60' ▲ E. Shomurodov ▼ L. Pavoletti
- 63' Florian Thauvin
- 66' ▲ Paulo Azzi ▼ T. Augello
- 72' ▲ João Ferreira ▼ F. Ebosele
- 72' ▲ M. Payero ▼ S. Lovrić
- 79' ▲ N. Nández ▼ G. Zappa
- 80' ▲ A. Obert ▼ P. Hatzidiakos
- 80' ▲ A. Di Pardo ▼ M. Prati
- 82' ▲ R. Pereyra ▼ F. Thauvin
- 90'+5 Mateusz Wieteska
- 90'+5 Mateusz Wieteska
- FT0-0
Đội hình
- 1B. Radunović 7.5
- 23M. Wieteska 7.2
- 4A. Dossena 6.9
- 17P. Hatzidiakos ▼ 80' 6.6
- 28G. Zappa ▼ 79' 6.5
- 29A. Makoumbou 7.2
- 16M. Prati ▼ 80' 6.9
- 14A. Deiola 5.5
- 27T. Augello ▼ 66' 7.2
- 30L. Pavoletti ▼ 60' 6.7
- 77Zito Luvumbo 6.9
Dự bị 13
- 61E. Shomurodov ▲ 60' 7.0
- 37Paulo Azzi ▲ 66' 6.3
- 8N. Nández ▲ 79' 6.0
- 33A. Obert ▲ 80' 6.6
- 99A. Di Pardo ▲ 80' 6.5
- 25I. Sulemana
- 5M. Mancosu
- 19G. Oristanio
- 10N. Viola
- 22S. Scuffet
- 18S. Aresti
- 3E. Goldaniga
- 21J. Jankto
- 1M. Silvestri 7.2
- 18N. Pérez 7.5
- 29J. Bijol 7.6
- 27C. Kabasele ▼ 38' 7.0
- 2F. Ebosele ▼ 72' 7.3
- 24L. Samardžić 7.2
- 11Walace 7.0
- 4S. Lovrić ▼ 72' 6.6
- 12H. Kamara 7.5
- 17L. Lucca 7.0
- 26F. Thauvin ▼ 82' 7.2
Dự bị 15
- 23E. Ebosse ▲ 38'
- 5A. Guessand ▲ 46' 6.9
- 13João Ferreira ▲ 72' 6.9
- 32M. Payero ▲ 72' 6.7
- 37R. Pereyra ▲ 82' 6.2
- 80S. Pafundi
- 15M. Aké
- 8Domingos Quina
- 31T. Kristensen
- 21E. Camara
- 7I. Success
- 72J. Malusà
- 6Oier Zarraga
- 33J. Zemura
- 40M. Okoye
Thống kê
12⚑4
⚑610
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm11
1Trúng đích1
7Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
4Phạt góc6
3Việt vị1
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
357Chuyền bóng454
276Chuyền chính xác380
77%Chính xác chuyền84%
1.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.75
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
46Trận đấu47
59Ghi được56
77Thủng lưới62
1.28Bàn thắng mỗi trận1.19
7Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn20
43Hiệp hai29