Udinese Calcio
5 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Cagliari Calcio

Udinese Calcio vs Cagliari Calcio

Tỷ số chung cuộc: Udinese Calcio 5-1 Cagliari Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 3 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Udinese Calcio thắng 5, hòa 3, Cagliari Calcio thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 31
Sân vận động
Dacia Arena, Udine
Trọng tài
R. Abisso
Phong độ
WDWWL Udinese Calcio
WWLLW Cagliari Calcio
  1. 20' Dalbert
  2. 32' 0-1 João Pedro · Dalbert Henrique
  3. 34' Alberto Grassi
  4. 38' Rodrigo Becão 1-1
  5. 42' Walace
  6. 45' Beto · R. Pereyra 2-1
  7. HT2-1
  8. 49' Beto · I. Success 3-1
  9. 54' K. Baldé G. Altare
  10. 55' D. Baselli A. Deiola
  11. 59' N. Molina · I. Success 4-1
  12. 60' Roberto Pereyra
  13. 60' Daniele Baselli
  14. 63' I. Pussetto I. Success
  15. 63' M. Jajalo Walace
  16. 65' M. Rog G. Zappa
  17. 70' T. Arslan J. Makengo
  18. 70' B. Soppy N. Molina
  19. 73' Beto · I. Pussetto 5-1
  20. 75' I. Nestorovski Beto
  21. 76' S. Walukiewicz M. Lovato
  22. 76' A. Carboni G. Pereiro
  23. 82' Alberto Grassi
  24. 82' Alberto Grassi
  25. FT5-1

Đội hình

Udinese Calcio Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Cioffi
  1. 1M. Silvestri 6.9
  2. 4M. Zeegelaar 6.9
  3. 17B. Nuytinck 6.9
  4. 50Rodrigo Becão 7.5
  5. 16N. Molina ▼ 70' 7.6
  6. 13D. Udogie 6.2
  7. 37R. Pereyra 8.0
  8. 11Walace ▼ 63' 6.9
  9. 6J. Makengo ▼ 70' 6.9
  10. 7I. Success ⇢2 ▼ 63' 8.2
  11. 9Beto ⚽3 ▼ 75' 8.6

Dự bị 10

  1. 23I. Pussetto ▲ 63' 6.9
  2. 8M. Jajalo ▲ 63' 7.3
  3. 5T. Arslan ▲ 70' 6.6
  4. 93B. Soppy ▲ 70' 5.9
  5. 30I. Nestorovski ▲ 75' 6.2
  6. 31M. Gasparini
  7. 24L. Samardžić
  8. 28F. Benković
  9. 20D. Padelli
  10. 2N. Pérez
Cagliari Calcio Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: W. Mazzarri
  1. 28A. Cragno 6.5
  2. 3E. Goldaniga 6.3
  3. 29Dalbert Henrique 6.6
  4. 12R. Bellanova 6.3
  5. 15G. Altare ▼ 54' 6.3
  6. 25G. Zappa ▼ 65' 6.5
  7. 66M. Lovato ▼ 76' 5.6
  8. 27A. Grassi 6.3
  9. 20G. Pereiro ▼ 76' 6.5
  10. 14A. Deiola ▼ 55' 7.0
  11. 10João Pedro 6.9

Dự bị 11

  1. 9K. Baldé ▲ 54' 6.3
  2. 4D. Baselli ▲ 55' 6.7
  3. 6M. Rog ▲ 65' 6.9
  4. 40S. Walukiewicz ▲ 76' 6.6
  5. 44A. Carboni ▲ 76' 6.3
  6. 33A. Obert
  7. 1S. Aresti
  8. 22C. Lykogiannis
  9. 32D. Ceter
  10. 21Zito Luvumbo
  11. 31B. Radunović

Thống kê

022
241
51%Kiểm soát bóng49%
24Dứt điểm6
11Trúng đích3
8Chệch đích2
18Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
2Phạt góc2
2Việt vị2
19Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
439Chuyền bóng423
371Chuyền chính xác332
85%Chính xác chuyền78%

So sánh

49Trận đấu45
88Ghi được47
72Thủng lưới75
1.8Bàn thắng mỗi trận1.04
11Giữ sạch lưới5
30Trên 2.5 bàn25
35Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu