Udinese Calcio
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Cagliari Calcio

Udinese Calcio vs Cagliari Calcio

Tỷ số chung cuộc: Udinese Calcio 0-1 Cagliari Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 21 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Udinese Calcio thắng 5, hòa 3, Cagliari Calcio thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 32
Sân vận động
Dacia Arena, Udine
Trọng tài
M. Guida
Phong độ
WDWWL Udinese Calcio
WWLLW Cagliari Calcio
  1. 39' João Pedro
  2. 45' Leonardo Pavoletti
  3. HT0-0
  4. 53' Andrea Carboni
  5. 55' 0-1 João Pedro11m
  6. 59' Radja Nainggolan
  7. 60' I. Nestorovski F. Forestieri
  8. 78' J. Braaf B. Nuytinck
  9. 78' A. Duncan A. Deiola
  10. 78' G. Simeone João Pedro
  11. 86' Llorente R. Pereyra
  12. 86' T. Ouwejan J. Stryger Larsen
  13. 87' G. Zappa R. Marin
  14. 90' D. Rugani L. Pavoletti
  15. FT0-1

Đội hình

Udinese Calcio Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: L. Gotti
  1. 1J. Musso 6.7
  2. 19J. Stryger Larsen ▼ 86' 6.6
  3. 17B. Nuytinck ▼ 78' 7.0
  4. 14K. Bonifazi 7.3
  5. 50Rodrigo Becão 6.7
  6. 16N. Molina 6.7
  7. 37R. Pereyra ▼ 86' 6.7
  8. 22T. Arslan 7.7
  9. 11Walace 7.0
  10. 45F. Forestieri ▼ 60' 6.9
  11. 7S. Okaka 6.3

Dự bị 11

  1. 30I. Nestorovski ▲ 60' 6.5
  2. 21J. Braaf ▲ 78' 7.0
  3. 32Llorente ▲ 86' 6.3
  4. 5T. Ouwejan ▲ 86' 6.5
  5. 87S. De Maio
  6. 31M. Gasparini
  7. 3Samir
  8. 96S. Scuffet
  9. 29P. Mićin
  10. 6J. Makengo
  11. 90M. Zeegelaar
Cagliari Calcio Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: L. Semplici
  1. 31G. Vicario 7.5
  2. 2D. Godín 7.3
  3. 19K. Asamoah 6.9
  4. 23L. Ceppitelli 7.7
  5. 44A. Carboni 7.2
  6. 4R. Nainggolan 6.6
  7. 10João Pedro ▼ 78' 7.2
  8. 8R. Marin ▼ 87' 7.5
  9. 14A. Deiola ▼ 78' 7.2
  10. 18N. Nández 7.3
  11. 30L. Pavoletti ▼ 90' 7.0

Dự bị 12

  1. 32A. Duncan ▲ 78' 6.5
  2. 9G. Simeone ▲ 78' 6.3
  3. 25G. Zappa ▲ 87' 6.7
  4. 24D. Rugani ▲ 90'
  5. 22C. Lykogiannis
  6. 20G. Pereiro
  7. 16A. Calabresi
  8. 27A. Cerri
  9. 1S. Aresti
  10. 34G. Ciocci
  11. 15R. Klavan
  12. 40S. Walukiewicz

Thống kê

002
520
57%Kiểm soát bóng43%
12Dứt điểm15
2Trúng đích4
5Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn3
2Phạt góc5
1Việt vị0
11Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
3Cứu thua2
540Chuyền bóng403
461Chuyền chính xác335
85%Chính xác chuyền83%

So sánh

41Trận đấu41
48Ghi được47
62Thủng lưới63
1.17Bàn thắng mỗi trận1.15
8Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn17
28Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu