Cagliari Calcio vs Udinese Calcio
Tỷ số chung cuộc: Cagliari Calcio 0-2 Udinese Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cagliari Calcio thắng 1, hòa 3, Udinese Calcio thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 36
- Sân vận động
- Unipol Domus, Cagliari
- Phong độ
- WWLLW Cagliari Calcio
- WDWWL Udinese Calcio
- 34' Michel Adopo
- 44' Kingsley Ehizibue
- HT0-0
- 53' Zé Pedro
- 55' ▲ L. Miller ▼ J. Piotrowski
- 55' ▲ N. Bertola ▼ B. Mlacic
- 56' 0-1 A. Buksa · H. Kamara
- 62' ▲ G. Zappa ▼ M. Palestra
- 62' ▲ I. Sulemana ▼ J. Pedro
- 65' ▲ K. Davis ▼ A. Buksa
- 73' ▲ A. Albarracin ▼ M. Folorunsho
- 78' ▲ I. Gueye ▼ N. Zaniolo
- 78' ▲ J. Arizala ▼ K. Ehizibue
- 88' ▲ A. Belotti ▼ M. Adopo
- 88' ▲ Y. Trepy ▼ A. Obert
- 90' 0-2 I. Gueye · K. Davis
- FT0-2
Đội hình
- 1E. Caprile 6.2
- 2M. Palestra ▼ 62' 6.3
- 32J. Pedro ▼ 62' 6.7
- 22A. Dossena 6.3
- 15J. Rodriguez 6.7
- 33A. Obert ▼ 88' 6.9
- 8M. Adopo ▼ 88' 6.6
- 10G. Gaetano 6.9
- 90M. Folorunsho ▼ 73' 6.9
- 94S. Esposito 7.2
- 31P. Mendy 6.2
Dự bị 12
- 24G. Ciocci
- 12A. Sherri
- 19A. Belotti ▲ 88' 6.2
- 26Y. Mina
- 28G. Zappa ▲ 62' 6.3
- 25I. Sulemana ▲ 62' 6.6
- 40R. Malfitano
- 37Y. Trepy ▲ 88' 6.6
- 14A. Deiola
- 9S. Kilicsoy
- 18O. Raterink
- 20A. Albarracin ▲ 73' 6.5
- 40M. Okoye 8.6
- 22B. Mlacic ▼ 55' 7.9
- 31T. Kristensen 7.3
- 28O. Solet 7.0
- 19K. Ehizibue ▼ 78' 6.3
- 24J. Piotrowski ▼ 55' 7.3
- 8J. Karlstrom 8.3
- 11H. Kamara ⇢ 7.9
- 10N. Zaniolo ▼ 78' 6.2
- 18A. Buksa ⚽ ▼ 65' 7.2
- 14A. Atta 6.7
Dự bị 12
- 93D. Padelli
- 90R. Sava
- 1A. Nunziante
- 15V. Bayo
- 9K. Davis ▲ 65' 7.3
- 38L. Miller ▲ 55' 7.2
- 33J. Zemura
- 6O. Zarraga
- 13N. Bertola ▲ 55' 7.2
- 7I. Gueye ⚽ ▲ 78' 7.2
- 20J. Arizala ▲ 78' 6.6
- 29A. Camara
Thống kê
01⚑8
⚑410
63%Kiểm soát bóng37%
22Dứt điểm9
5Trúng đích6
11Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
8Phạt góc4
3Việt vị3
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
4Cứu thua3
0.69Bàn thắng ngăn chặn0.69
537Chuyền bóng329
460Chuyền chính xác251
86%Chính xác chuyền76%
1.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.47
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
46Trận đấu44
51Ghi được57
62Thủng lưới53
1.11Bàn thắng mỗi trận1.3
10Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai31