Udinese Calcio
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0 · sau hiệp phụ
·
Cagliari Calcio

Udinese Calcio vs Cagliari Calcio

Tỷ số chung cuộc: Udinese Calcio 1-2 Cagliari Calcio tại Coppa Italia, 1 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Udinese Calcio thắng 3, hòa 3, Cagliari Calcio thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Coppa Italia · 2nd Round
Sân vận động
Bluenergy Stadium - Stadio Friuli, Udine
Phong độ
WDWWL Udinese Calcio
WWLLW Cagliari Calcio
  1. 18' G. Zappa A. Di Pardo
  2. HT0-0
  3. 46' A. Obert J. Jankto
  4. 63' A. Guessand · F. Thauvin 1-0
  5. 66' Domingos Quina S. Lovrić
  6. 66' J. Zemura H. Kamara
  7. 67' S. Pafundi F. Thauvin
  8. 76' Gastón Pereiro
  9. 76' G. Pereiro G. Oristanio
  10. 76' G. Lapadula Paulo Azzi
  11. 76' N. Viola E. Shomurodov
  12. 79' Axel Guessand
  13. 80' 1-1 N. Viola
  14. 89' S. Diawara L. Lucca
  15. 89' D. Pejičić E. Camara
  16. 90'+4 Domingos Quina
  17. 90'+2 Mateusz Wieteska
  18. 95' S. Nwachukwu A. Guessand
  19. 105' A. Deiola I. Sulemana
  20. 108' João Ferreira
  21. 120' 1-2 G. Lapadula · A. Petagna
  22. FT1-2

Đội hình

Udinese Calcio Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Cioffi
  1. 40M. Okoye 8.6
  2. 13João Ferreira 7.3
  3. 16A. Tikvić 6.6
  4. 5A. Guessand ▼ 95' 7.3
  5. 15M. Aké 6.2
  6. 6Oier Zarraga 6.9
  7. 21E. Camara ▼ 89' 6.3
  8. 4S. Lovrić ▼ 66' 6.9
  9. 12H. Kamara ▼ 66' 7.5
  10. 26F. Thauvin ▼ 67' 7.2
  11. 17L. Lucca ▼ 89' 6.6

Dự bị 11

  1. 8Domingos Quina ▲ 66' 6.6
  2. 33J. Zemura ▲ 66' 6.7
  3. 80S. Pafundi ▲ 67' 6.9
  4. 34S. Diawara ▲ 89' 6.3
  5. 79D. Pejičić ▲ 89' 6.9
  6. 83S. Nwachukwu ▲ 95' 6.2
  7. 24L. Samardžić
  8. 3A. Masina
  9. 1M. Silvestri
  10. 2F. Ebosele
  11. 93D. Padelli
Cagliari Calcio Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: C. Ranieri
  1. 1B. Radunović 6.7
  2. 99A. Di Pardo ▼ 18' 6.5
  3. 23M. Wieteska 7.2
  4. 17P. Hatzidiakos 7.2
  5. 37Paulo Azzi ▼ 76' 6.9
  6. 29A. Makoumbou 7.2
  7. 25I. Sulemana ▼ 105' 7.0
  8. 21J. Jankto ▼ 46' 6.6
  9. 19G. Oristanio ▼ 76' 7.3
  10. 32A. Petagna 7.9
  11. 61E. Shomurodov ▼ 76' 7.0

Dự bị 13

  1. 28G. Zappa ▲ 18' 6.6
  2. 33A. Obert ▲ 46' 6.2
  3. 20G. Pereiro ▲ 76' 6.7
  4. 9G. Lapadula ▲ 76' 7.5
  5. 10N. Viola ▲ 76' 7.5
  6. 14A. Deiola ▲ 105' 6.5
  7. 38J. Desogus
  8. 4A. Dossena
  9. 18S. Aresti
  10. 22S. Scuffet
  11. 3E. Goldaniga
  12. 16M. Prati
  13. 27T. Augello

Thống kê

032
1520
40%Kiểm soát bóng60%
8Dứt điểm26
1Trúng đích10
5Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm13
2Bị chặn7
2Phạt góc15
3Việt vị2
11Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
8Cứu thua0
501Chuyền bóng745
403Chuyền chính xác651
80%Chính xác chuyền87%

So sánh

47Trận đấu46
56Ghi được59
62Thủng lưới77
1.19Bàn thắng mỗi trận1.28
10Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn28
29Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu