Cagliari Calcio vs Udinese Calcio
Tỷ số chung cuộc: Cagliari Calcio 0-4 Udinese Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 18 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cagliari Calcio thắng 2, hòa 3, Udinese Calcio thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 18
- Sân vận động
- Unipol Domus, Cagliari
- Trọng tài
- F. Maresca
- Phong độ
- WWLLW Cagliari Calcio
- WDWWL Udinese Calcio
- 4' 0-1 J. Makengo · D. Udogie
- 39' Răzvan Marin
- 43' Dalbert
- 45' 0-2 Deulofeu
- HT0-2
- 46' ▲ M. Cáceres ▼ A. Carboni
- 46' ▲ C. Lykogiannis ▼ Dalbert Henrique
- 46' ▲ K. Baldé ▼ N. Nández
- 50' 0-3 N. Molina
- 66' Răzvan Marin
- 66' Răzvan Marin
- 69' 0-4 Deulofeu · J. Makengo
- 70' Gerard Deulofeu
- 70' ▲ A. Deiola ▼ L. Pavoletti
- 70' ▲ G. Zappa ▼ L. Ceppitelli
- 71' Raoul Bellanova
- 75' ▲ I. Pussetto ▼ Deulofeu
- 75' ▲ M. Jajalo ▼ T. Arslan
- 80' ▲ M. Zeegelaar ▼ D. Udogie
- 80' ▲ B. Soppy ▼ N. Molina
- 84' Rodrigo Becão
- 87' ▲ L. Samardžić ▼ Beto
- FT0-4
Đội hình
- 28A. Cragno 5.7
- 2D. Godín 6.3
- 23L. Ceppitelli ▼ 70' 6.9
- 29Dalbert Henrique ▼ 46' 6.3
- 12R. Bellanova 6.0
- 44A. Carboni ▼ 46' 6.7
- 27A. Grassi 6.7
- 8R. Marin 6.0
- 18N. Nández ▼ 46' 6.5
- 30L. Pavoletti ▼ 70' 6.9
- 10João Pedro 6.5
Dự bị 12
- 4M. Cáceres ▲ 46' 6.3
- 22C. Lykogiannis ▲ 46' 6.3
- 9K. Baldé ▲ 46' 6.7
- 14A. Deiola ▲ 70' 6.5
- 25G. Zappa ▲ 70' 6.3
- 24P. Faragò
- 15G. Altare
- 33A. Obert
- 31B. Radunović
- 21C. Oliva
- 20G. Pereiro
- 1S. Aresti
- 1M. Silvestri 7.3
- 17B. Nuytinck 7.2
- 3Samir 7.3
- 50Rodrigo Becão 7.2
- 16N. Molina ⚽ ▼ 80' 7.2
- 13D. Udogie ⇢ ▼ 80' 6.9
- 5T. Arslan ▼ 75' 6.7
- 11Walace 7.0
- 6J. Makengo ⚽ ⇢ 8.5
- 10Deulofeu ⚽2 ▼ 75' 8.2
- 9Beto ▼ 87' 6.7
Dự bị 11
- 23I. Pussetto ▲ 75' 6.7
- 8M. Jajalo ▲ 75' 7.2
- 4M. Zeegelaar ▲ 80' 6.3
- 93B. Soppy ▲ 80' 6.9
- 24L. Samardžić ▲ 87'
- 30I. Nestorovski
- 87S. De Maio
- 45F. Forestieri
- 20D. Padelli
- 65M. Carnelos
- 2N. Pérez
Thống kê
14⚑4
⚑220
55%Kiểm soát bóng45%
5Dứt điểm10
2Trúng đích5
0Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
4Phạt góc2
0Việt vị2
12Phạm lỗi14
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
493Chuyền bóng409
408Chuyền chính xác327
83%Chính xác chuyền80%
So sánh
45Trận đấu49
47Ghi được88
75Thủng lưới72
1.04Bàn thắng mỗi trận1.8
5Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn30
25Hiệp hai35