Udinese Calcio vs Cagliari Calcio
Tỷ số chung cuộc: Udinese Calcio 1-1 Cagliari Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 18 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Udinese Calcio thắng 5, hòa 3, Cagliari Calcio thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 25
- Sân vận động
- Bluenergy Stadium, Udine
- Phong độ
- WDWWL Udinese Calcio
- WWLLW Cagliari Calcio
- 14' J. Zemura · K. Ehizibue 1-0
- 20' Lorenzo Lucca
- 33' Alberto Dossena
- 38' Tommaso Augello
- 44' 1-1 G. Gaetano · T. Augello
- HT1-1
- 54' Lautaro Giannetti
- 65' ▲ João Ferreira ▼ K. Ehizibue
- 65' ▲ F. Ebosele ▼ J. Zemura
- 77' João Ferreira
- 78' ▲ A. Di Pardo ▼ G. Zappa
- 78' ▲ L. Pavoletti ▼ G. Lapadula
- 78' ▲ N. Nández ▼ J. Jankto
- 79' ▲ Brenner ▼ F. Thauvin
- 79' ▲ I. Success ▼ L. Lucca
- 84' ▲ M. Payero ▼ S. Lovrić
- FT1-1
Đội hình
- 40M. Okoye 6.6
- 18N. Pérez 7.9
- 30L. Gianetti 7.3
- 31T. Kristensen 6.6
- 19K. Ehizibue ⇢ ▼ 65' 7.3
- 4S. Lovrić ▼ 84' 6.9
- 11Walace 6.7
- 24L. Samardžić 6.6
- 33J. Zemura ⚽ ▼ 65' 7.6
- 26F. Thauvin ▼ 79' 7.2
- 17L. Lucca ▼ 79' 6.7
Dự bị 11
- 13João Ferreira ▲ 65' 6.3
- 2F. Ebosele ▲ 65' 6.3
- 22Brenner ▲ 79' 6.7
- 7I. Success ▲ 79' 6.7
- 32M. Payero ▲ 84' 6.9
- 6Oier Zarraga
- 93D. Padelli
- 27C. Kabasele
- 9K. Davis
- 16A. Tikvić
- 1M. Silvestri
- 22S. Scuffet 6.5
- 28G. Zappa ▼ 78' 6.7
- 26Y. Mina 7.9
- 4A. Dossena 6.9
- 27T. Augello ⇢ 7.3
- 77Zito Luvumbo 6.9
- 29A. Makoumbou 6.7
- 14A. Deiola 6.6
- 21J. Jankto ▼ 78' 6.3
- 70G. Gaetano ⚽ 7.6
- 9G. Lapadula ▼ 78' 6.5
Dự bị 12
- 99A. Di Pardo ▲ 78' 6.6
- 30L. Pavoletti ▲ 78' 6.3
- 8N. Nández ▲ 78' 6.3
- 16M. Prati
- 25I. Sulemana
- 23M. Wieteska
- 10N. Viola
- 31V. Iliev
- 1B. Radunović
- 32A. Petagna
- 33A. Obert
- 37Paulo Azzi
Thống kê
03⚑3
⚑420
52%Kiểm soát bóng48%
17Dứt điểm5
3Trúng đích2
7Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn0
3Phạt góc4
3Việt vị0
14Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
1Cứu thua2
437Chuyền bóng401
365Chuyền chính xác321
84%Chính xác chuyền80%
0.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.25
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
47Trận đấu46
56Ghi được59
62Thủng lưới77
1.19Bàn thắng mỗi trận1.28
10Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn28
29Hiệp hai43