Udinese Calcio vs A.C. Milan
Tỷ số chung cuộc: Udinese Calcio 0-3 A.C. Milan tại Giải vô địch bóng đá Ý, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Udinese Calcio thắng 3, hòa 2, A.C. Milan thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 4
- Sân vận động
- Bluenergy Stadium - Stadio Friuli, Udine
- Phong độ
- WDWWL Udinese Calcio
- LWWWD A.C. Milan
- 30' Arthur Atta
- 40' 0-1 C. Pulisic
- HT0-1
- 46' ▲ A. Buksa ▼ I. Bravo
- 46' 0-2 Y. Fofana · C. Pulisic
- 50' Jordan Zemura
- 53' 0-3 C. Pulisic · A. Rabiot
- 59' ▲ N. Zaniolo ▼ K. Davis
- 59' ▲ A. Zanoli ▼ K. Ehizibue
- 59' ▲ R. Modesto ▼ J. Ekkelenkamp
- 62' ▲ C. Nkunku ▼ S. Gimenez
- 63' ▲ R. Loftus-Cheek ▼ C. Pulisic
- 68' ▲ K. De Winter ▼ S. Pavlovic
- 68' ▲ S. Ricci ▼ Y. Fofana
- 81' ▲ L. Miller ▼ A. Atta
- 81' ▲ Z. Athekame ▼ L. Modric
- FT0-3
Đội hình
- 90R. Sava 6.3
- 19K. Ehizibue ▼ 59' 5.6
- 31T. Kristensen 6.3
- 28O. Solet 6.9
- 33J. Zemura 5.2
- 32J. Ekkelenkamp ▼ 59' 6.7
- 8J. Karlstrom 6.3
- 6O. Zarraga 6.9
- 14A. Atta ▼ 81' 6.3
- 9K. Davis ▼ 59' 6.3
- 17I. Bravo ▼ 46' 6.3
Dự bị 14
- 1A. Nunziante
- 41G. Venuti
- 2S. Goglichidze
- 7I. Gueye
- 10N. Zaniolo ▲ 59' 6.7
- 11H. Kamara
- 13N. Bertola
- 16M. Palma
- 18A. Buksa ▲ 46' 6.3
- 24J. Piotrowski
- 27C. Kabasele
- 38L. Miller ▲ 81' 6.7
- 59A. Zanoli ▲ 59' 6.9
- 77R. Modesto ▲ 59' 6.7
- 1P. Terracciano 7.5
- 23F. Tomori 7.5
- 46M. Gabbia 7.3
- 31S. Pavlovic ▼ 68' 7.0
- 56A. Saelemaekers 7.6
- 19Y. Fofana ⚽ ▼ 68' 7.6
- 14L. Modric ▼ 81' 7.6
- 12A. Rabiot ⇢ 7.3
- 2P. Estupinan 6.6
- 7S. Gimenez ▼ 62' 6.6
- 11C. Pulisic ⚽2 ⇢ ▼ 63' 9.0
Dự bị 10
- 37M. Pittarella
- 96L. Torriani
- 5K. De Winter ▲ 68' 6.9
- 24Z. Athekame ▲ 81' 6.7
- 27D. Odogu
- 33D. Bartesaghi
- 4S. Ricci ▲ 68' 6.9
- 8R. Loftus-Cheek ▲ 63' 6.5
- 18C. Nkunku ▲ 62' 6.3
- 25C. Balentien
Thống kê
02⚑1
⚑400
40%Kiểm soát bóng60%
10Dứt điểm13
4Trúng đích6
3Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm11
8Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
1Phạt góc4
3Việt vị2
9Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
4Cứu thua4
0.20Bàn thắng ngăn chặn0.20
393Chuyền bóng607
351Chuyền chính xác550
89%Chính xác chuyền91%
0.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.44
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
44Trận đấu45
57Ghi được64
53Thủng lưới44
1.3Bàn thắng mỗi trận1.42
14Giữ sạch lưới17
19Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai40