Udinese Calcio vs A.C. Milan
Tỷ số chung cuộc: Udinese Calcio 3-1 A.C. Milan tại Giải vô địch bóng đá Ý, 18 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Udinese Calcio thắng 3, hòa 2, A.C. Milan thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 27
- Sân vận động
- Dacia Arena, Udine
- Trọng tài
- D. Doveri
- Phong độ
- WDWWL Udinese Calcio
- LWWWD A.C. Milan
- 9' R. Pereyra · L. Samardžić 1-0
- 27' Nehuén Pérez
- 45'+4 1-1 Z. Ibrahimović11m
- 45'+6 Beto · I. Success 2-1
- HT2-1
- 61' Pierre Kalulu
- 64' ▲ A. Rebić ▼ A. Saelemaekers
- 64' ▲ R. Krunić ▼ I. Bennacer
- 68' Walace
- 70' K. Ehizibue · D. Udogie 3-1
- 73' ▲ S. Lovrić ▼ L. Samardžić
- 74' ▲ F. Thauvin ▼ I. Success
- 76' ▲ C. De Ketelaere ▼ Z. Ibrahimović
- 76' ▲ D. Origi ▼ Brahim Díaz
- 76' ▲ D. Calabria ▼ F. Tomori
- 81' ▲ T. Arslan ▼ R. Pereyra
- 88' ▲ F. Ebosele ▼ K. Ehizibue
- 89' ▲ M. Zeegelaar ▼ D. Udogie
- 90'+3 Rodrigo Becão
- 90' Festy Ebosele
- 90'+2 Sandro Tonali
- FT3-1
Đội hình
- 1M. Silvestri 7.3
- 50Rodrigo Becão 6.9
- 29J. Bijol 6.7
- 18N. Pérez 7.0
- 19K. Ehizibue ⚽ ▼ 88' 6.9
- 24L. Samardžić ⇢ ▼ 73' 7.2
- 11Walace 6.7
- 37R. Pereyra ⚽ ▼ 81' 7.7
- 13D. Udogie ⇢ ▼ 89' 7.5
- 7I. Success ⇢ ▼ 74' 7.9
- 9Beto ⚽ 7.2
Dự bị 10
- 4S. Lovrić ▲ 73' 6.3
- 26F. Thauvin ▲ 74' 6.3
- 5T. Arslan ▲ 81' 6.3
- 2F. Ebosele ▲ 88' 6.9
- 8M. Zeegelaar ▲ 89' 6.7
- 99E. Piana
- 30I. Nestorovski
- 80S. Pafundi
- 20D. Padelli
- 14J. Abankwah
- 16M. Maignan 6.2
- 20P. Kalulu 6.9
- 28M. Thiaw 6.2
- 23F. Tomori ▼ 76' 6.2
- 56A. Saelemaekers ▼ 64' 6.7
- 4I. Bennacer ▼ 64' 7.2
- 8S. Tonali 7.0
- 5F. Ballo 6.5
- 10Brahim Díaz ▼ 76' 6.0
- 17Rafael Leão 7.0
- 11Z. Ibrahimović ⚽ ▼ 76' 6.9
Dự bị 14
- 12A. Rebić ▲ 64' 6.5
- 33R. Krunić ▲ 64' 6.7
- 90C. De Ketelaere ▲ 76' 6.6
- 27D. Origi ▲ 76' 6.3
- 2D. Calabria ▲ 76' 6.2
- 40A. Vranckx
- 14T. Bakayoko
- 32T. Pobega
- 25A. Florenzi
- 83A. Mirante
- 1C. Tătărușanu
- 24S. Kjær
- 7Y. Adli
- 46M. Gabbia
Thống kê
04⚑5
⚑620
36%Kiểm soát bóng64%
14Dứt điểm10
5Trúng đích6
6Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
5Phạt góc6
1Việt vị3
16Phạm lỗi9
4Thẻ vàng2
5Cứu thua2
289Chuyền bóng503
210Chuyền chính xác425
73%Chính xác chuyền84%
1.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 28 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 30 | +30 | 74 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 72 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 70 | |
| 5 | 38 | 66 - 48 | +18 | 64 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 63 | |
| 7 | 38 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 53 - 43 | +10 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 42 - 41 | +1 | 53 | |
| 11 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 61 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 33 - 46 | -13 | 36 | |
| 17 | 38 | 31 - 62 | -31 | 31 | |
| 18 | 38 | 31 - 59 | -28 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 69 | -33 | 27 | |
| 20 | 38 | 24 - 71 | -47 | 19 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
51Trận đấu60
71Ghi được98
70Thủng lưới72
1.39Bàn thắng mỗi trận1.63
12Giữ sạch lưới19
29Trên 2.5 bàn32
30Hiệp hai49