A.C. Milan vs Udinese Calcio
Tỷ số chung cuộc: A.C. Milan 1-0 Udinese Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Milan thắng 5, hòa 2, Udinese Calcio thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Meazza, Milano
- Phong độ
- LWWWD A.C. Milan
- WDWWL Udinese Calcio
- 13' S. Chukwueze · C. Pulišić 1-0
- 29' Tijjani Reijnders
- 43' Jaka Bijol
- HT1-0
- 46' ▲ Y. Musah ▼ N. Oka
- 49' Filippo Terracciano
- 60' ▲ H. Kamara ▼ K. Ehizibue
- 60' ▲ K. Davis ▼ Iker Bravo
- 69' ▲ J. Ekkelenkamp ▼ Oier Zarraga
- 70' ▲ M. Payero ▼ S. Lovrić
- 73' ▲ T. Abraham ▼ Álvaro Morata
- 78' ▲ R. Loftus-Cheek ▼ T. Abraham
- 81' ▲ Brenner ▼ J. Karlström
- 82' Lorenzo Lucca
- 88' ▲ F. Tomori ▼ S. Chukwueze
- 89' Mike Maignan
- 89' Hassane Kamara
- 90'+8 Christian Kabasele
- FT1-0
Đội hình
- 16M. Maignan 7.0
- 22Emerson Royal 7.2
- 28M. Thiaw 7.0
- 31S. Pavlović 7.2
- 42F. Terracciano 7.0
- 29Y. Fofana 6.5
- 14T. Reijnders 5.2
- 21S. Chukwueze ⚽ ▼ 88' 7.2
- 11C. Pulišić ⇢ 7.7
- 17N. Okafor 6.6
- 7Álvaro Morata ▼ 73' 6.9
Dự bị 10
- 80Y. Musah ▲ 46' 6.2
- 90T. Abraham ▲ 73'
- 8R. Loftus-Cheek ▲ 78' 6.6
- 23F. Tomori ▲ 88' 6.7
- 30M. Liberali
- 57M. Sportiello
- 33D. Bartesaghi
- 20Álex Jiménez
- 96L. Torriani
- 10Rafael Leão
- 40M. Okoye 7.5
- 27C. Kabasele 7.5
- 29J. Bijol 7.2
- 95I. Touré 7.3
- 19K. Ehizibue ▼ 60' 6.9
- 8S. Lovrić ▼ 70' 6.9
- 25J. Karlström ▼ 81' 6.6
- 6Oier Zarraga ▼ 69' 6.7
- 33J. Zemura 7.2
- 17L. Lucca 6.7
- 21Iker Bravo ▼ 60' 6.5
Dự bị 13
- 11H. Kamara ▲ 60' 6.9
- 9K. Davis ▲ 60' 6.9
- 32J. Ekkelenkamp ▲ 69' 6.7
- 5M. Payero ▲ 70' 6.9
- 22Brenner ▲ 81' 6.9
- 23E. Ebosse
- 4J. Abankwah
- 30L. Giannetti
- 99D. Pizarro
- 16M. Palma
- 93D. Padelli
- 77Rui Modesto
- 90R. Sava
Thống kê
12⚑8
⚑430
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm13
5Trúng đích1
1Chệch đích11
10Sút trong vòng cấm7
0Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn1
8Phạt góc4
3Việt vị3
3Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
0.75Bàn thắng ngăn chặn0.75
335Chuyền bóng406
278Chuyền chính xác362
83%Chính xác chuyền89%
1.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.44
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 27 | +32 | 82 | |
| 2 | 38 | 79 - 35 | +44 | 81 | |
| 3 | 38 | 78 - 37 | +41 | 74 | |
| 4 | 38 | 58 - 35 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 56 - 35 | +21 | 69 | |
| 6 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 7 | 38 | 61 - 49 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 61 - 43 | +18 | 63 | |
| 9 | 38 | 57 - 47 | +10 | 62 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 45 | -6 | 44 | |
| 12 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 34 - 66 | -32 | 37 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 36 | |
| 16 | 38 | 44 - 58 | -14 | 36 | |
| 17 | 38 | 27 - 58 | -31 | 34 | |
| 18 | 38 | 33 - 59 | -26 | 31 | |
| 19 | 38 | 32 - 56 | -24 | 29 | |
| 20 | 38 | 28 - 69 | -41 | 18 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
61Trận đấu47
106Ghi được58
74Thủng lưới67
1.74Bàn thắng mỗi trận1.23
16Giữ sạch lưới12
38Trên 2.5 bàn24
60Hiệp hai29