Udinese Calcio vs A.C. Milan
Tỷ số chung cuộc: Udinese Calcio 0-4 A.C. Milan tại Giải vô địch bóng đá Ý, 11 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Udinese Calcio thắng 3, hòa 2, A.C. Milan thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 32
- Sân vận động
- Bluenergy Stadium - Stadio Friuli, Udine
- Phong độ
- WDWWL Udinese Calcio
- LWWWD A.C. Milan
- 42' 0-1 Rafael Leão · Y. Fofana
- 45' 0-2 S. Pavlović · C. Pulišić
- HT0-2
- 55' ▲ M. Sportiello ▼ M. Maignan
- 65' ▲ Rui Modesto ▼ H. Kamara
- 65' ▲ Iker Bravo ▼ S. Lovrić
- 72' ▲ T. Abraham ▼ L. Jović
- 72' ▲ R. Sottil ▼ Álex Jiménez
- 74' Jaka Bijol
- 74' 0-3 T. Hernández · T. Abraham
- 75' ▲ M. Payero ▼ J. Ekkelenkamp
- 75' ▲ S. Pafundi ▼ T. Kristensen
- 81' 0-4 T. Reijnders · Rafael Leão
- 83' ▲ D. Pizarro ▼ L. Lucca
- 83' ▲ F. Terracciano ▼ Rafael Leão
- 83' ▲ D. Bartesaghi ▼ T. Hernández
- 89' Filippo Terracciano
- FT0-4
Đội hình
- 40M. Okoye 6.5
- 31T. Kristensen ▼ 75' 6.3
- 29J. Bijol 6.3
- 28O. Solet 7.0
- 19K. Ehizibue 6.6
- 8S. Lovrić ▼ 65' 7.0
- 25J. Karlström 7.2
- 32J. Ekkelenkamp ▼ 75' 6.7
- 11H. Kamara ▼ 65' 6.5
- 14A. Atta 6.9
- 17L. Lucca ▼ 83' 6.9
Dự bị 11
- 77Rui Modesto ▲ 65' 7.0
- 21Iker Bravo ▲ 65' 6.3
- 5M. Payero ▲ 75' 6.3
- 20S. Pafundi ▲ 75' 6.6
- 99D. Pizarro ▲ 83' 6.3
- 90R. Sava
- 16M. Palma
- 6Oier Zarraga
- 30L. Giannetti
- 27C. Kabasele
- 93D. Padelli
- 16M. Maignan ▼ 55' 7.3
- 23F. Tomori 6.9
- 46M. Gabbia 7.2
- 31S. Pavlović ⚽ 8.0
- 20Álex Jiménez ▼ 72' 7.2
- 29Y. Fofana ⇢ 7.2
- 14T. Reijnders ⚽ 7.3
- 19T. Hernández ⚽ ▼ 83' 7.9
- 11C. Pulišić ⇢ 7.3
- 9L. Jović ▼ 72' 6.6
- 10Rafael Leão ⚽ ⇢ ▼ 83' 8.2
Dự bị 13
- 57M. Sportiello ▲ 55' 6.9
- 90T. Abraham ▲ 72' 7.0
- 99R. Sottil ▲ 72' 6.2
- 42F. Terracciano ▲ 83' 6.2
- 33D. Bartesaghi ▲ 83' 6.9
- 96L. Torriani
- 73F. Camarda
- 38W. Bondo
- 28M. Thiaw
- 21S. Chukwueze
- 79João Félix
- 24A. Florenzi
- 80Y. Musah
Thống kê
01⚑5
⚑710
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm15
5Trúng đích7
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
5Phạt góc7
1Việt vị1
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
3Cứu thua5
0.34Bàn thắng ngăn chặn0.34
445Chuyền bóng394
393Chuyền chính xác332
88%Chính xác chuyền84%
0.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.56
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 27 | +32 | 82 | |
| 2 | 38 | 79 - 35 | +44 | 81 | |
| 3 | 38 | 78 - 37 | +41 | 74 | |
| 4 | 38 | 58 - 35 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 56 - 35 | +21 | 69 | |
| 6 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 7 | 38 | 61 - 49 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 61 - 43 | +18 | 63 | |
| 9 | 38 | 57 - 47 | +10 | 62 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 45 | -6 | 44 | |
| 12 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 34 - 66 | -32 | 37 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 36 | |
| 16 | 38 | 44 - 58 | -14 | 36 | |
| 17 | 38 | 27 - 58 | -31 | 34 | |
| 18 | 38 | 33 - 59 | -26 | 31 | |
| 19 | 38 | 32 - 56 | -24 | 29 | |
| 20 | 38 | 28 - 69 | -41 | 18 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
47Trận đấu61
58Ghi được106
67Thủng lưới74
1.23Bàn thắng mỗi trận1.74
12Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn38
29Hiệp hai60