U.S. Sassuolo Calcio vs S.S.C. Napoli
Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio 0-2 S.S.C. Napoli tại Giải vô địch bóng đá Ý, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio thắng 1, hòa 2, S.S.C. Napoli thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 1
- Phong độ
- LWDDW U.S. Sassuolo Calcio
- WLLLW S.S.C. Napoli
- 17' 0-1 S. McTominay · M. Politano
- HT0-1
- 46' Lorenzo Lucca
- 56' Domenico Berardi
- 57' 0-2 K. De Bruyne
- 67' Ismael Koné
- 73' ▲ A. Fadera ▼ L. Lipani
- 76' ▲ David Neres ▼ M. Politano
- 79' Ismael Koné
- 79' Ismael Koné
- 81' ▲ F. Cande ▼ J. Doig
- 81' ▲ A. Ghion ▼ A. Lauriente
- 82' ▲ B. Gilmour ▼ S. Lobotka
- 82' ▲ N. Lang ▼ L. Lucca
- 89' ▲ L. Spinazzola ▼ M. Olivera
- 89' ▲ A. Vergara ▼ S. McTominay
- 90' ▲ L. Moro ▼ A. Pinamonti
- 90' ▲ N. Pierini ▼ D. Berardi
- FT0-2
Đội hình
- 13S. Turati 6.2
- 6S. Walukiewicz 6.3
- 19F. Romagna 6.0
- 80T. Muharemovic 6.3
- 3J. Doig ▼ 81' 6.7
- 90I. Kone 6.0
- 35L. Lipani ▼ 73' 6.2
- 11D. Boloca 6.7
- 10D. Berardi ▼ 90' 6.9
- 99A. Pinamonti ▼ 90' 6.2
- 45A. Lauriente ▼ 81' 6.6
Dự bị 14
- 12G. Satalino
- 16G. Zacchi
- 49A. Muric
- 2F. Missori
- 5F. Cande ▲ 81' 6.6
- 15E. Pieragnolo
- 21J. Idzes
- 8A. Ghion ▲ 81' 6.6
- 20A. Fadera ▲ 73' 7.2
- 7C. Volpato
- 9S. Mulattieri
- 24L. Moro ▲ 90'
- 25A. Alvarez
- 77N. Pierini ▲ 90'
- 1A. Meret 7.0
- 22G. Di Lorenzo 7.2
- 13A. Rrahmani 7.6
- 5Juan Jesus 7.3
- 17M. Olivera ▼ 89' 6.9
- 68S. Lobotka ▼ 82' 7.0
- 21M. Politano ⇢ ▼ 76' 7.0
- 99F. Anguissa 7.2
- 11K. De Bruyne ⚽ 7.9
- 8S. McTominay ⚽ ▼ 89' 7.9
- 27L. Lucca ▼ 82' 6.9
Dự bị 15
- 14N. Contini
- 32V. Milinkovic-Savic
- 4A. Buongiorno
- 30P. Mazzocchi
- 31S. Beukema
- 35L. Marianucci
- 37L. Spinazzola ▲ 89'
- 59A. Zanoli
- 6B. Gilmour ▲ 82' 6.6
- 29L. Hasa
- 7David Neres ▲ 76' 6.3
- 26A. Vergara ▲ 89'
- 69G. Ambrosino
- 70N. Lang ▲ 82' 6.5
- 77W. Cheddira
Thống kê
13⚑1
⚑210
38%Kiểm soát bóng62%
7Dứt điểm13
2Trúng đích4
4Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn5
1Phạt góc2
17Phạm lỗi17
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
0.04Bàn thắng ngăn chặn0.04
368Chuyền bóng606
311Chuyền chính xác545
85%Chính xác chuyền90%
0.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.19
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
43Trận đấu54
51Ghi được81
54Thủng lưới61
1.19Bàn thắng mỗi trận1.5
11Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn28
29Hiệp hai36