U.S. Sassuolo Calcio vs S.S.C. Napoli
Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio 2-2 S.S.C. Napoli tại Giải vô địch bóng đá Ý, 1 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio thắng 1, hòa 2, S.S.C. Napoli thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 15
- Sân vận động
- MAPEI Stadium - Città del Tricolore, Reggio Emilia
- Trọng tài
- I. Pezzuto
- Phong độ
- LWDDW U.S. Sassuolo Calcio
- WLLLW S.S.C. Napoli
- 25' Rogério
- HT0-0
- 46' ▲ E. Elmas ▼ L. Insigne
- 51' 0-1 Fabián Ruiz · P. Zieliński
- 54' Domenico Berardi
- 59' 0-2 D. Mertens · P. Zieliński
- 61' ▲ Matheus Henrique ▼ H. Traorè
- 61' ▲ G. Kiriakopoulos ▼ Rogério
- 66' ▲ A. Petagna ▼ D. Mertens
- 66' ▲ M. Politano ▼ Fabián Ruiz
- 71' G. Scamacca · G. Kiriakopoulos 1-2
- 73' ▲ D. Demme ▼ H. Lozano
- 77' ▲ A. Harroui ▼ D. Frattesi
- 80' ▲ Juan Jesus ▼ K. Koulibaly
- 84' Matteo Politano
- 86' Matheus Henrique
- 88' Diego Demme
- 88' ▲ G. Defrel ▼ G. Raspadori
- 89' G. Ferrari · D. Berardi 2-2
- 90'+4 Grégoire Defrel
- 90'+5 Grégoire Defrel
- FT2-2
Đội hình
- 47A. Consigli 6.3
- 21V. Chiricheș 6.7
- 22J. Toljan 5.9
- 31G. Ferrari ⚽ 7.9
- 6Rogério ▼ 61' 6.5
- 8M. Lopez 6.6
- 16D. Frattesi ▼ 77' 6.6
- 23H. Traorè ▼ 61' 6.9
- 25D. Berardi ⇢ 7.6
- 91G. Scamacca ⚽ 7.3
- 18G. Raspadori ▼ 88' 6.6
Dự bị 10
- 97Matheus Henrique ▲ 61' 6.7
- 77G. Kiriakopoulos ▲ 61' 7.5
- 20A. Harroui ▲ 77' 6.5
- 92G. Defrel ▲ 88' 6.2
- 56G. Pegolo
- 4F. Magnanelli
- 24G. Satalino
- 5K. Ayhan
- 17M. Müldür
- 13F. Peluso
- 25D. Ospina 7.0
- 6Mário Rui 6.9
- 26K. Koulibaly ▼ 80' 7.2
- 22G. Di Lorenzo 6.3
- 13A. Rrahmani 6.3
- 20P. Zieliński ⇢2 7.3
- 68S. Lobotka 6.9
- 8Fabián Ruiz ⚽ ▼ 66' 7.7
- 14D. Mertens ⚽ ▼ 66' 7.2
- 24L. Insigne ▼ 46' 7.2
- 11H. Lozano ▼ 73' 6.3
Dự bị 10
- 7E. Elmas ▲ 46' 6.6
- 37A. Petagna ▲ 66' 6.7
- 21M. Politano ▲ 66' 6.5
- 4D. Demme ▲ 73' 6.3
- 5Juan Jesus ▲ 80' 6.3
- 1A. Meret
- 12D. Marfella
- 31F. Ghoulam
- 33A. Ounas
- 2K. Malcuit
Thống kê
04⚑5
⚑420
50%Kiểm soát bóng50%
9Dứt điểm9
7Trúng đích4
2Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn3
5Phạt góc4
2Việt vị2
10Phạm lỗi19
4Thẻ vàng2
2Cứu thua5
463Chuyền bóng459
408Chuyền chính xác388
88%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 31 | +38 | 86 | |
| 2 | 38 | 84 - 32 | +52 | 84 | |
| 3 | 38 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 4 | 38 | 57 - 37 | +20 | 70 | |
| 5 | 38 | 77 - 58 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 59 - 43 | +16 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 51 | +8 | 62 | |
| 8 | 38 | 65 - 48 | +17 | 59 | |
| 9 | 38 | 65 - 59 | +6 | 53 | |
| 10 | 38 | 46 - 41 | +5 | 50 | |
| 11 | 38 | 64 - 66 | -2 | 50 | |
| 12 | 38 | 61 - 58 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 44 - 55 | -11 | 46 | |
| 14 | 38 | 50 - 70 | -20 | 41 | |
| 15 | 38 | 46 - 63 | -17 | 36 | |
| 16 | 38 | 41 - 71 | -30 | 36 | |
| 17 | 38 | 33 - 78 | -45 | 31 | |
| 18 | 38 | 34 - 68 | -34 | 30 | |
| 19 | 38 | 27 - 60 | -33 | 28 | |
| 20 | 38 | 34 - 69 | -35 | 27 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
45Trận đấu54
73Ghi được119
72Thủng lưới58
1.62Bàn thắng mỗi trận2.2
6Giữ sạch lưới21
33Trên 2.5 bàn34
34Hiệp hai61