S.S.C. Napoli vs U.S. Sassuolo Calcio
Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Napoli 6-1 U.S. Sassuolo Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 30 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S.C. Napoli thắng 7, hòa 2, U.S. Sassuolo Calcio thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 35
- Sân vận động
- Stadio Diego Armando Maradona, Napoli
- Trọng tài
- A. Rapuano
- Phong độ
- WLLLW S.S.C. Napoli
- LWDDW U.S. Sassuolo Calcio
- 7' K. Koulibaly · L. Insigne 1-0
- 15' V. Osimhen · L. Insigne 2-0
- 18' Maxime López
- 19' H. Lozano · V. Osimhen 3-0
- 21' D. Mertens · Mário Rui 4-0
- 25' ▲ Matheus Henrique ▼ F. Đuričić
- HT4-0
- 46' ▲ G. Defrel ▼ G. Scamacca
- 46' ▲ K. Ayhan ▼ V. Chiricheș
- 53' Davide Frattesi
- 54' D. Mertens · Fabián Ruiz 5-0
- 72' ▲ F. Magnanelli ▼ D. Frattesi
- 77' ▲ E. Elmas ▼ V. Osimhen
- 77' ▲ D. Demme ▼ Fabián Ruiz
- 77' ▲ M. Politano ▼ H. Lozano
- 80' A. Rrahmani · G. Di Lorenzo 6-0
- 82' ▲ A. Zanoli ▼ G. Di Lorenzo
- 82' ▲ F. Ghoulam ▼ Mário Rui
- 84' Domenico Berardi
- 87' 6-1 M. Lopez · D. Berardi
- FT6-1
Đội hình
- 25D. Ospina 6.9
- 6Mário Rui ⇢ ▼ 82' 7.7
- 26K. Koulibaly ⚽ 7.2
- 22G. Di Lorenzo ⇢ ▼ 82' 7.2
- 13A. Rrahmani ⚽ 7.7
- 8Fabián Ruiz ⇢ ▼ 77' 7.5
- 99A. Zambo Anguissa 7.7
- 14D. Mertens ⚽2 8.6
- 24L. Insigne ⇢2 8.6
- 11H. Lozano ⚽ ▼ 77' 7.3
- 9V. Osimhen ⚽ ⇢ ▼ 77' 8.2
Dự bị 12
- 7E. Elmas ▲ 77' 6.3
- 4D. Demme ▲ 77' 6.7
- 21M. Politano ▲ 77' 6.7
- 59A. Zanoli ▲ 82' 6.2
- 31F. Ghoulam ▲ 82' 6.2
- 12D. Marfella
- 5Juan Jesus
- 20P. Zieliński
- 2K. Malcuit
- 3A. Tuanzebe
- 37A. Petagna
- 1A. Meret
- 47A. Consigli 5.2
- 21V. Chiricheș ▼ 46' 5.5
- 31G. Ferrari 6.0
- 6Rogério 6.0
- 17M. Müldür 5.9
- 10F. Đuričić ▼ 25' 5.9
- 8M. Lopez ⚽ 7.2
- 16D. Frattesi ▼ 72' 5.9
- 25D. Berardi ⇢ 6.2
- 91G. Scamacca ▼ 46' 6.3
- 18G. Raspadori 6.0
Dự bị 11
- 97Matheus Henrique ▲ 25' 6.6
- 92G. Defrel ▲ 46' 7.2
- 5K. Ayhan ▲ 46' 6.3
- 4F. Magnanelli ▲ 72' 6.7
- 56G. Pegolo
- 11R. Ciervo
- 7B. Oddei
- 24G. Satalino
- 15E. Ceïde
- 13F. Peluso
- 44Ruan
Thống kê
00⚑4
⚑330
53%Kiểm soát bóng47%
18Dứt điểm13
8Trúng đích4
8Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn6
4Phạt góc3
5Việt vị1
10Phạm lỗi9
0Thẻ vàng3
3Cứu thua2
542Chuyền bóng478
493Chuyền chính xác427
91%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 31 | +38 | 86 | |
| 2 | 38 | 84 - 32 | +52 | 84 | |
| 3 | 38 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 4 | 38 | 57 - 37 | +20 | 70 | |
| 5 | 38 | 77 - 58 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 59 - 43 | +16 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 51 | +8 | 62 | |
| 8 | 38 | 65 - 48 | +17 | 59 | |
| 9 | 38 | 65 - 59 | +6 | 53 | |
| 10 | 38 | 46 - 41 | +5 | 50 | |
| 11 | 38 | 64 - 66 | -2 | 50 | |
| 12 | 38 | 61 - 58 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 44 - 55 | -11 | 46 | |
| 14 | 38 | 50 - 70 | -20 | 41 | |
| 15 | 38 | 46 - 63 | -17 | 36 | |
| 16 | 38 | 41 - 71 | -30 | 36 | |
| 17 | 38 | 33 - 78 | -45 | 31 | |
| 18 | 38 | 34 - 68 | -34 | 30 | |
| 19 | 38 | 27 - 60 | -33 | 28 | |
| 20 | 38 | 34 - 69 | -35 | 27 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
54Trận đấu45
119Ghi được73
58Thủng lưới72
2.2Bàn thắng mỗi trận1.62
21Giữ sạch lưới6
34Trên 2.5 bàn33
61Hiệp hai34