S.S.C. Napoli vs U.S. Sassuolo Calcio
Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Napoli 0-2 U.S. Sassuolo Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 1 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S.C. Napoli thắng 7, hòa 2, U.S. Sassuolo Calcio thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadio Diego Armando Maradona, Napoli
- Trọng tài
- M. Mariani
- Phong độ
- WLLLW S.S.C. Napoli
- LWDDW U.S. Sassuolo Calcio
- HT0-0
- 49' Manuel Locatelli
- 56' Giacomo Raspadori
- 59' 0-1 M. Locatelli11m
- 61' Konstantinos Manolas
- 65' ▲ A. Petagna ▼ H. Lozano
- 68' ▲ G. Defrel ▼ H. Traorè
- 70' ▲ E. Elmas ▼ D. Mertens
- 70' ▲ Mário Rui ▼ E. Hysaj
- 78' ▲ P. Zieliński ▼ M. Politano
- 80' ▲ G. Kiriakopoulos ▼ M. Müldür
- 81' ▲ Pedro Obiang ▼ J. Boga
- 88' ▲ Marlon ▼ G. Raspadori
- 88' ▲ M. Bourabia ▼ V. Chiricheș
- 90' David Ospina
- 90' Mehdi Bourabia
- 90'+5 0-2 M. Lopez · Rogério
- FT0-2
Đội hình
- 25D. Ospina 6.2
- 44K. Manolas 6.6
- 26K. Koulibaly 7.3
- 23E. Hysaj ▼ 70' 7.0
- 22G. Di Lorenzo 6.3
- 5T. Bakayoko 7.3
- 8Fabián Ruiz 7.3
- 14D. Mertens ▼ 70' 7.3
- 21M. Politano ▼ 78' 7.3
- 11H. Lozano ▼ 65' 6.2
- 9V. Osimhen 6.9
Dự bị 12
- 37A. Petagna ▲ 65' 6.3
- 7E. Elmas ▲ 70' 6.2
- 6Mário Rui ▲ 70' 6.6
- 20P. Zieliński ▲ 78' 6.7
- 19N. Maksimović
- 31F. Ghoulam
- 1A. Meret
- 2K. Malcuit
- 68S. Lobotka
- 33A. Rrahmani
- 16N. Contini Baranovsky
- 4D. Demme
- 47A. Consigli 8.7
- 21V. Chiricheș ▼ 88' 7.3
- 5K. Ayhan 7.3
- 31G. Ferrari 7.3
- 6Rogério ⇢ 7.3
- 17M. Müldür ▼ 80' 6.9
- 8M. Lopez ⚽ 8.3
- 73M. Locatelli ⚽ 7.5
- 23H. Traorè ▼ 68' 6.5
- 7J. Boga ▼ 81' 6.7
- 18G. Raspadori ▼ 88' 7.0
Dự bị 11
- 92G. Defrel ▲ 68' 6.5
- 77G. Kiriakopoulos ▲ 80' 6.5
- 14Pedro Obiang ▲ 81' 6.2
- 2Marlon ▲ 88' 6.3
- 68M. Bourabia ▲ 88' 6.3
- 71S. Vitale
- 63S. Turati
- 13F. Peluso
- 56G. Pegolo
- 35S. Piccinini
- 28R. Șteau
Thống kê
02⚑12
⚑320
43%Kiểm soát bóng57%
22Dứt điểm8
6Trúng đích4
10Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
12Phạt góc3
3Việt vị0
7Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
2Cứu thua6
458Chuyền bóng625
389Chuyền chính xác561
85%Chính xác chuyền90%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 91 | |
| 2 | 38 | 74 - 41 | +33 | 79 | |
| 3 | 38 | 90 - 47 | +43 | 78 | |
| 4 | 38 | 77 - 38 | +39 | 78 | |
| 5 | 38 | 86 - 41 | +45 | 77 | |
| 6 | 38 | 61 - 55 | +6 | 68 | |
| 7 | 38 | 68 - 58 | +10 | 62 | |
| 8 | 38 | 64 - 56 | +8 | 62 | |
| 9 | 38 | 52 - 54 | -2 | 52 | |
| 10 | 38 | 46 - 48 | -2 | 45 | |
| 11 | 38 | 47 - 58 | -11 | 42 | |
| 12 | 38 | 51 - 65 | -14 | 41 | |
| 13 | 38 | 47 - 59 | -12 | 40 | |
| 14 | 38 | 42 - 58 | -16 | 40 | |
| 15 | 38 | 52 - 72 | -20 | 39 | |
| 16 | 38 | 43 - 59 | -16 | 37 | |
| 17 | 38 | 50 - 69 | -19 | 37 | |
| 18 | 38 | 40 - 75 | -35 | 33 | |
| 19 | 38 | 45 - 92 | -47 | 23 | |
| 20 | 38 | 39 - 83 | -44 | 20 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu39
103Ghi được64
57Thủng lưới58
2.02Bàn thắng mỗi trận1.64
17Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn23
55Hiệp hai45