S.S.C. Napoli vs U.S. Sassuolo Calcio
Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Napoli 4-0 U.S. Sassuolo Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 29 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S.C. Napoli thắng 7, hòa 2, U.S. Sassuolo Calcio thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadio Diego Armando Maradona, Napoli
- Trọng tài
- A. Rapuano
- Phong độ
- WLLLW S.S.C. Napoli
- LWDDW U.S. Sassuolo Calcio
- 4' V. Osimhen · K. Kvaratskhelia 1-0
- 19' V. Osimhen · K. Kvaratskhelia 2-0
- 36' K. Kvaratskhelia · Mário Rui 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ H. Traorè ▼ E. Ceïde
- 56' ▲ E. Elmas ▼ P. Zieliński
- 56' ▲ T. Ndombélé ▼ A. Zambo Anguissa
- 64' ▲ A. Álvarez ▼ A. Pinamonti
- 65' ▲ Matheus Henrique ▼ K. Thorstvedt
- 71' ▲ G. Raspadori ▼ K. Kvaratskhelia
- 75' Maxime López
- 76' Armand Lauriente
- 77' V. Osimhen 4-0
- 78' ▲ Pedro Obiang ▼ M. Lopez
- 79' ▲ D. Demme ▼ S. Lobotka
- 79' ▲ A. Zanoli ▼ G. Di Lorenzo
- 84' Armand Lauriente
- 84' Armand Lauriente
- 86' ▲ A. Harroui ▼ D. Frattesi
- FT4-0
Đội hình
- 1A. Meret 8.3
- 22G. Di Lorenzo ▼ 79' 7.2
- 5Juan Jesus 7.0
- 3Kim Min-Jae 7.3
- 6Mário Rui ⇢ 8.3
- 99A. Zambo Anguissa ▼ 56' 7.2
- 68S. Lobotka ▼ 79' 7.3
- 20P. Zieliński ▼ 56' 6.2
- 11H. Lozano 7.0
- 9V. Osimhen ⚽3 9.2
- 77K. Kvaratskhelia ⚽ ⇢2 ▼ 71' 9.0
Dự bị 14
- 7E. Elmas ▲ 56' 7.0
- 91T. Ndombélé ▲ 56' 6.6
- 81G. Raspadori ▲ 71' 6.7
- 4D. Demme ▲ 79' 6.9
- 59A. Zanoli ▲ 79' 6.9
- 23A. Zerbin
- 31K. Zedadka
- 16H. Idasiak
- 70G. Gaetano
- 55L. Østigård
- 21M. Politano
- 18G. Simeone
- 17M. Olivera
- 12D. Marfella
- 47A. Consigli 6.0
- 22J. Toljan 6.3
- 28M. Erlić 6.3
- 13G. Ferrari 6.3
- 6Rogério 6.7
- 16D. Frattesi ▼ 86' 6.3
- 27M. Lopez ▼ 78' 6.0
- 42K. Thorstvedt ▼ 65' 6.5
- 15E. Ceïde ▼ 46' 6.9
- 9A. Pinamonti ▼ 64' 7.2
- 45A. Laurienté 6.9
Dự bị 14
- 23H. Traorè ▲ 46' 5.3
- 11A. Álvarez ▲ 64' 6.6
- 7Matheus Henrique ▲ 65' 6.5
- 14Pedro Obiang ▲ 78' 6.9
- 8A. Harroui ▲ 86'
- 19F. Romagna
- 77G. Kiriakopoulos
- 18J. Antiste
- 5K. Ayhan
- 44Ruan
- 25G. Pegolo
- 30G. Zacchi
- 3R. Marchizza
- 35L. D'Andrea
Thống kê
00⚑11
⚑531
67%Kiểm soát bóng33%
18Dứt điểm10
6Trúng đích6
8Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn0
11Phạt góc5
3Việt vị0
5Phạm lỗi6
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua2
668Chuyền bóng317
614Chuyền chính xác255
92%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 28 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 30 | +30 | 74 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 72 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 70 | |
| 5 | 38 | 66 - 48 | +18 | 64 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 63 | |
| 7 | 38 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 53 - 43 | +10 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 42 - 41 | +1 | 53 | |
| 11 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 61 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 33 - 46 | -13 | 36 | |
| 17 | 38 | 31 - 62 | -31 | 31 | |
| 18 | 38 | 31 - 59 | -28 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 69 | -33 | 27 | |
| 20 | 38 | 24 - 71 | -47 | 19 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
60Trận đấu50
137Ghi được81
54Thủng lưới79
2.28Bàn thắng mỗi trận1.62
24Giữ sạch lưới10
35Trên 2.5 bàn32
68Hiệp hai34