S.S.C. Napoli vs U.S. Sassuolo Calcio
Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Napoli 2-0 U.S. Sassuolo Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 27 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S.C. Napoli thắng 7, hòa 2, U.S. Sassuolo Calcio thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadio Diego Armando Maradona, Napoli
- Phong độ
- WLLLW S.S.C. Napoli
- LWDDW U.S. Sassuolo Calcio
- 15' Matteo Politano
- 16' V. Osimhen11m 1-0
- 29' Ruan
- HT1-0
- 51' Maxime López
- 61' ▲ K. Kvaratskhelia ▼ M. Politano
- 61' ▲ U. Račić ▼ D. Boloca
- 61' ▲ E. Ceïde ▼ A. Laurienté
- 61' ▲ M. Pedersen ▼ M. Viña
- 64' G. Di Lorenzo · K. Kvaratskhelia 2-0
- 69' ▲ S. Mulattieri ▼ A. Pinamonti
- 76' ▲ K. Thorstvedt ▼ N. Bajrami
- 83' ▲ J. Cajuste ▼ P. Zieliński
- 84' ▲ E. Elmas ▼ G. Raspadori
- 84' ▲ G. Simeone ▼ S. Lobotka
- 90' ▲ L. Østigård ▼ Juan Jesus
- FT2-0
Đội hình
- 1A. Meret 6.9
- 22G. Di Lorenzo ⚽ 8.3
- 13Amir Rrahmani 7.5
- 5Juan Jesus ▼ 90' 7.0
- 17M. Olivera 7.7
- 99A. Zambo Anguissa 7.3
- 68S. Lobotka ▼ 84' 7.0
- 20P. Zieliński ▼ 83' 7.3
- 21M. Politano ▼ 61' 7.6
- 9V. Osimhen ⚽ 7.9
- 81G. Raspadori ▼ 84' 6.9
Dự bị 13
- 77K. Kvaratskhelia ▲ 61' 7.5
- 24J. Cajuste ▲ 83' 6.7
- 7E. Elmas ▲ 84' 7.0
- 18G. Simeone ▲ 84' 6.5
- 55L. Østigård ▲ 90'
- 11H. Lozano
- 38L. Russo
- 6Mário Rui
- 14N. Contini
- 3Natan
- 59A. Zanoli
- 23A. Zerbin
- 95P. Gollini
- 47A. Consigli 6.9
- 22J. Toljan 5.6
- 5M. Erlić 6.9
- 44Ruan Tressoldi 6.6
- 17M. Viña ▼ 61' 6.6
- 24D. Boloca ▼ 61' 6.9
- 27M. Lopez 6.3
- 7Matheus Henrique 7.0
- 11N. Bajrami ▼ 76' 6.3
- 9A. Pinamonti ▼ 69' 6.5
- 45A. Laurienté ▼ 61' 6.7
Dự bị 12
- 6U. Račić ▲ 61' 6.3
- 15E. Ceïde ▲ 61' 6.9
- 3M. Pedersen ▲ 61' 6.5
- 8S. Mulattieri ▲ 69' 6.5
- 42K. Thorstvedt ▲ 76' 6.9
- 25G. Pegolo
- 16K. Miranda
- 21M. Viti
- 13G. Ferrari
- 29Y. Paz
- 28A. Cragno
- 23C. Volpato
Thống kê
00⚑12
⚑411
67%Kiểm soát bóng33%
25Dứt điểm6
5Trúng đích1
12Chệch đích3
20Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn2
12Phạt góc4
4Việt vị0
9Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
656Chuyền bóng330
595Chuyền chính xác269
91%Chính xác chuyền82%
3.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.17
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
55Trận đấu48
85Ghi được80
69Thủng lưới88
1.55Bàn thắng mỗi trận1.67
13Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn27
50Hiệp hai37