S.S.C. Napoli vs Cagliari Calcio
Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Napoli 2-0 Cagliari Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 23 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S.C. Napoli thắng 6, hòa 4, Cagliari Calcio thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 38
- Sân vận động
- Stadio Diego Armando Maradona, Napoli
- Phong độ
- WWLLL S.S.C. Napoli
- WWLLW Cagliari Calcio
- 31' Matteo Politano
- 31' Antoine Makoumbou
- 42' S. McTominay · M. Politano 1-0
- HT1-0
- 51' R. Lukaku · Amir Rrahmani 2-0
- 52' Romelu Lukaku
- 57' ▲ J. Palomino ▼ N. Zortea
- 57' ▲ K. Mutandwa ▼ N. Viola
- 57' ▲ R. Marin ▼ A. Makoumbou
- 61' ▲ David Neres ▼ M. Politano
- 74' ▲ A. Obert ▼ T. Augello
- 76' ▲ G. Simeone ▼ R. Lukaku
- 82' ▲ G. Ciocci ▼ A. Sherri
- 85' ▲ P. Mazzocchi ▼ L. Spinazzola
- 85' ▲ C. Ngonge ▼ F. Anguissa
- 85' ▲ P. Billing ▼ G. Raspadori
- FT2-0
Đội hình
- 1A. Meret 7.3
- 22G. Di Lorenzo 7.3
- 13Amir Rrahmani ⇢ 7.9
- 17M. Olivera 7.9
- 37L. Spinazzola ▼ 85' 7.9
- 99F. Anguissa ▼ 85' 6.6
- 6B. Gilmour 7.5
- 8S. McTominay ⚽ 7.5
- 21M. Politano ⇢ ▼ 61' 7.0
- 11R. Lukaku ⚽ ▼ 76' 7.2
- 81G. Raspadori ▼ 85' 7.3
Dự bị 13
- 7David Neres ▲ 61' 6.5
- 18G. Simeone ▲ 76' 6.7
- 30P. Mazzocchi ▲ 85' 6.7
- 26C. Ngonge ▲ 85' 6.3
- 15P. Billing ▲ 85' 6.3
- 4A. Buongiorno
- 14N. Contini
- 5Juan Jesus
- 9N. Okafor
- 96S. Scuffet
- 16Rafa Marín ▲ 57'
- 68S. Lobotka
- 29L. Hasa
- 71A. Sherri ▼ 82' 7.5
- 28G. Zappa 6.3
- 26Y. Mina 7.3
- 6S. Luperto 6.9
- 19N. Zortea ▼ 57' 6.2
- 8M. Adopo 6.2
- 29A. Makoumbou ▼ 57' 6.3
- 14A. Deiola 6.3
- 3T. Augello ▼ 74' 6.2
- 91R. Piccoli 6.5
- 10N. Viola ▼ 57' 6.7
Dự bị 12
- 24J. Palomino ▲ 57' 6.3
- 80K. Mutandwa ▲ 57' 6.3
- 18R. Marin ▲ 57' 6.9
- 33A. Obert ▲ 74' 6.3
- 1G. Ciocci ▲ 82' 6.9
- 31V. Iliev
- 16M. Prati
- 9F. Coman
- 34A. Cogoni
- 35A. Vinciguerra
- 36N. Pintus
- 21J. Jankto
Thống kê
02⚑8
⚑310
67%Kiểm soát bóng33%
18Dứt điểm4
6Trúng đích1
4Chệch đích0
16Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn3
8Phạt góc3
1Việt vị1
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
1Cứu thua4
0.29Bàn thắng ngăn chặn0.29
584Chuyền bóng296
532Chuyền chính xác241
91%Chính xác chuyền81%
2.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 27 | +32 | 82 | |
| 2 | 38 | 79 - 35 | +44 | 81 | |
| 3 | 38 | 78 - 37 | +41 | 74 | |
| 4 | 38 | 58 - 35 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 56 - 35 | +21 | 69 | |
| 6 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 7 | 38 | 61 - 49 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 61 - 43 | +18 | 63 | |
| 9 | 38 | 57 - 47 | +10 | 62 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 45 | -6 | 44 | |
| 12 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 34 - 66 | -32 | 37 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 36 | |
| 16 | 38 | 44 - 58 | -14 | 36 | |
| 17 | 38 | 27 - 58 | -31 | 34 | |
| 18 | 38 | 33 - 59 | -26 | 31 | |
| 19 | 38 | 32 - 56 | -24 | 29 | |
| 20 | 38 | 28 - 69 | -41 | 18 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
46Trận đấu44
77Ghi được49
32Thủng lưới66
1.67Bàn thắng mỗi trận1.11
25Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn23
37Hiệp hai29