Cagliari Calcio vs S.S.C. Napoli
Tỷ số chung cuộc: Cagliari Calcio 1-1 S.S.C. Napoli tại Giải vô địch bóng đá Ý, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cagliari Calcio thắng 0, hòa 4, S.S.C. Napoli thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 26
- Sân vận động
- Unipol Domus, Cagliari
- Phong độ
- WWLLW Cagliari Calcio
- WWLLL S.S.C. Napoli
- 34' Amir Rrahmani
- 36' Gianluca Lapadula
- HT0-0
- 48' Zito Luvumbo
- 61' ▲ L. Pavoletti ▼ G. Lapadula
- 61' ▲ N. Viola ▼ G. Gaetano
- 61' ▲ G. Zappa ▼ J. Jankto
- 65' 0-1 V. Osimhen · G. Raspadori
- 68' Nahitan Nández
- 73' ▲ M. Politano ▼ K. Kvaratskhelia
- 76' ▲ A. Petagna ▼ L. Pavoletti
- 76' ▲ G. Oristanio ▼ T. Augello
- 79' ▲ J. Lindstrøm ▼ G. Raspadori
- 79' ▲ J. Cajuste ▼ P. Zieliński
- 85' ▲ L. Østigård ▼ P. Mazzocchi
- 85' ▲ G. Simeone ▼ V. Osimhen
- 86' Alessandro Deiola
- 90'+1 Mathías Olivera
- 90'+6 Zito Luvumbo · A. Dossena 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 22S. Scuffet 7.0
- 8N. Nández 7.2
- 26Y. Mina 6.7
- 4A. Dossena ⇢ 7.0
- 27T. Augello ▼ 76' 6.9
- 21J. Jankto ▼ 61' 6.9
- 29A. Makoumbou 7.2
- 14A. Deiola 6.2
- 77Zito Luvumbo ⚽ 7.5
- 70G. Gaetano ▼ 61' 6.6
- 9G. Lapadula ▼ 61' 6.6
Dự bị 12
- 30L. Pavoletti ▲ 61' 6.3
- 10N. Viola ▲ 61' 6.6
- 28G. Zappa ▲ 61' 6.3
- 32A. Petagna ▲ 76' 7.0
- 19G. Oristanio ▲ 76' 6.3
- 18S. Aresti
- 1B. Radunović
- 37Paulo Azzi
- 33A. Obert
- 99A. Di Pardo
- 16M. Prati
- 23M. Wieteska
- 1A. Meret 6.6
- 30P. Mazzocchi ▼ 85' 6.9
- 13Amir Rrahmani 6.9
- 5Juan Jesus 6.7
- 17M. Olivera 7.0
- 99F. Anguissa 7.2
- 68S. Lobotka 6.3
- 20P. Zieliński ▼ 79' 7.2
- 81G. Raspadori ⇢ ▼ 79' 7.5
- 9V. Osimhen ⚽ ▼ 85' 7.3
- 77K. Kvaratskhelia ▼ 73' 6.7
Dự bị 11
- 21M. Politano ▲ 73' 6.5
- 29J. Lindstrøm ▲ 79' 6.2
- 24J. Cajuste ▲ 79' 6.6
- 55L. Østigård ▲ 85' 6.6
- 18G. Simeone ▲ 85' 7.0
- 6Mário Rui
- 95P. Gollini
- 8H. Traorè
- 3Natan
- 32L. Dendoncker
- 14N. Contini-Baranovskyi
Thống kê
04⚑4
⚑310
29%Kiểm soát bóng71%
8Dứt điểm9
3Trúng đích4
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn0
4Phạt góc3
4Việt vị2
12Phạm lỗi12
4Thẻ vàng1
3Cứu thua2
220Chuyền bóng590
122Chuyền chính xác487
55%Chính xác chuyền83%
0.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.29
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
46Trận đấu55
59Ghi được85
77Thủng lưới69
1.28Bàn thắng mỗi trận1.55
7Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn29
43Hiệp hai50