Cagliari Calcio vs S.S.C. Napoli
Tỷ số chung cuộc: Cagliari Calcio 0-4 S.S.C. Napoli tại Giải vô địch bóng đá Ý, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cagliari Calcio thắng 0, hòa 4, S.S.C. Napoli thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 4
- Sân vận động
- Unipol Domus, Cagliari
- Phong độ
- WWLLW Cagliari Calcio
- WWLLL S.S.C. Napoli
- 18' 0-1 G. Di Lorenzo · R. Lukaku
- 42' Stanislav Lobotka
- HT0-1
- 46' ▲ M. Adopo ▼ A. Deiola
- 57' Romelu Lukaku
- 59' ▲ K. Mutandwa ▼ G. Gaetano
- 59' ▲ N. Zortea ▼ Paulo Azzi
- 64' ▲ M. Olivera ▼ L. Spinazzola
- 66' 0-2 K. Kvaratskhelia · R. Lukaku
- 70' 0-3 R. Lukaku · K. Kvaratskhelia
- 74' ▲ G. Simeone ▼ R. Lukaku
- 74' ▲ B. Gilmour ▼ S. Lobotka
- 74' ▲ S. McTominay ▼ K. Kvaratskhelia
- 75' Yerry Mina
- 77' ▲ A. Makoumbou ▼ R. Marin
- 77' ▲ L. Pavoletti ▼ R. Piccoli
- 81' ▲ David Neres ▼ M. Politano
- 90'+3 0-4 A. Buongiorno · David Neres
- FT0-4
Đội hình
- 22S. Scuffet 5.3
- 28G. Zappa 6.5
- 26Y. Mina 7.2
- 6S. Luperto 6.7
- 37Paulo Azzi ▼ 59' 6.9
- 18R. Marin ▼ 77' 7.0
- 14A. Deiola ▼ 46' 6.5
- 3T. Augello 6.9
- 77Zito Luvumbo 6.9
- 70G. Gaetano ▼ 59' 6.7
- 91R. Piccoli ▼ 77' 6.2
Dự bị 14
- 8M. Adopo ▲ 46' 6.3
- 80K. Mutandwa ▲ 59' 6.3
- 19N. Zortea ▲ 59' 6.5
- 29A. Makoumbou ▲ 77' 6.9
- 30L. Pavoletti ▲ 77' 6.7
- 97M. Felici
- 9G. Lapadula
- 21J. Jankto
- 23M. Wieteska
- 24J. Palomino
- 33A. Obert
- 1G. Ciocci
- 71A. Sherri
- 10N. Viola
- 1A. Meret 7.9
- 22G. Di Lorenzo ⚽ 8.0
- 13A. Rrahmani 7.5
- 4A. Buongiorno ⚽ 8.2
- 30P. Mazzocchi 6.6
- 99F. Anguissa 7.7
- 68S. Lobotka ▼ 74' 7.3
- 37L. Spinazzola ▼ 64' 6.9
- 21M. Politano ▼ 81' 7.2
- 77K. Kvaratskhelia ⚽ ⇢ ▼ 74' 8.6
- 11R. Lukaku ⚽ ⇢2 ▼ 74' 8.3
Dự bị 13
- 17M. Olivera ▲ 64' 6.7
- 18G. Simeone ▲ 74' 6.7
- 6B. Gilmour ▲ 74' 6.6
- 8S. McTominay ▲ 74' 6.9
- 7David Neres ▲ 81' 6.9
- 90M. Folorunsho
- 14N. Contini
- 23A. Zerbin
- 16Rafa Marín
- 5Juan Jesus
- 81G. Raspadori
- 25E. Caprile
- 26C. Ngonge
Thống kê
01⚑7
⚑420
52%Kiểm soát bóng48%
19Dứt điểm13
5Trúng đích5
10Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn5
7Phạt góc4
2Việt vị4
22Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
1Cứu thua5
1.11Bàn thắng ngăn chặn1.11
423Chuyền bóng415
341Chuyền chính xác336
81%Chính xác chuyền81%
1.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.93
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 27 | +32 | 82 | |
| 2 | 38 | 79 - 35 | +44 | 81 | |
| 3 | 38 | 78 - 37 | +41 | 74 | |
| 4 | 38 | 58 - 35 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 56 - 35 | +21 | 69 | |
| 6 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 7 | 38 | 61 - 49 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 61 - 43 | +18 | 63 | |
| 9 | 38 | 57 - 47 | +10 | 62 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 45 | -6 | 44 | |
| 12 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 34 - 66 | -32 | 37 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 36 | |
| 16 | 38 | 44 - 58 | -14 | 36 | |
| 17 | 38 | 27 - 58 | -31 | 34 | |
| 18 | 38 | 33 - 59 | -26 | 31 | |
| 19 | 38 | 32 - 56 | -24 | 29 | |
| 20 | 38 | 28 - 69 | -41 | 18 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
44Trận đấu46
49Ghi được77
66Thủng lưới32
1.11Bàn thắng mỗi trận1.67
9Giữ sạch lưới25
23Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai37