S.S.C. Napoli
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0 · 11m 9:8
·
Cagliari Calcio

S.S.C. Napoli vs Cagliari Calcio

Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Napoli 1-1 Cagliari Calcio tại Coppa Italia, 3 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S.C. Napoli thắng 6, hòa 4, Cagliari Calcio thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Coppa Italia · 3rd Round
Phong độ
WWLLL S.S.C. Napoli
WWLLW Cagliari Calcio
  1. 22' Sebastiano Luperto
  2. 28' L. Lucca · A. Vergara 1-0
  3. HT1-0
  4. 55' G. Borrelli L. Pavoletti
  5. 56' M. Prati S. Kilicsoy
  6. 56' S. Esposito G. Gaetano
  7. 61' S. McTominay G. Ambrosino
  8. 61' R. Idrissi J. Rodriguez
  9. 67' 1-1 S. Esposito
  10. 68' A. Buongiorno P. Mazzocchi
  11. 68' R. Hojlund L. Lucca
  12. 74' David Neres A. Vergara
  13. 74' N. Lang M. Olivera
  14. 80' Matteo Prati
  15. 85' M. Felici A. Deiola
  16. FT1-1

Đội hình

S.S.C. Napoli Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Antonio Conte
  1. 32V. Milinkovic-Savic 7.2
  2. 31S. Beukema 7.2
  3. 5Juan Jesus 8.3
  4. 17M. Olivera ▼ 74' 6.9
  5. 30P. Mazzocchi ▼ 68' 6.2
  6. 26A. Vergara ▼ 74' 7.5
  7. 20E. Elmas 6.9
  8. 37L. Spinazzola 7.3
  9. 21M. Politano 7.3
  10. 69G. Ambrosino ▼ 61' 6.3
  11. 27L. Lucca ▼ 68' 7.3

Dự bị 10

  1. 14N. Contini
  2. 25M. Ferrante
  3. 4A. Buongiorno ▲ 68' 7.5
  4. 13A. Rrahmani
  5. 22G. Di Lorenzo
  6. 8S. McTominay ▲ 61' 7.2
  7. 68S. Lobotka
  8. 7David Neres ▲ 74' 5.6
  9. 19R. Hojlund ▲ 68' 6.6
  10. 70N. Lang ▲ 74' 7.3
Cagliari Calcio Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Fabio Pisacane
  1. 1E. Caprile 8.5
  2. 18A. Di Pardo 7.0
  3. 6S. Luperto 7.3
  4. 15J. Rodriguez ▼ 61' 6.6
  5. 33A. Obert 6.9
  6. 14A. Deiola ▼ 85' 6.7
  7. 77Z. Luvumbo 6.3
  8. 8M. Adopo 7.0
  9. 10G. Gaetano ▼ 56' 6.6
  10. 9S. Kilicsoy ▼ 56' 6.9
  11. 30L. Pavoletti ▼ 55' 6.5

Dự bị 15

  1. 24G. Ciocci
  2. 31B. Radunovic
  3. 3R. Idrissi ▲ 61' 7.2
  4. 16M. Prati ▲ 56' 7.0
  5. 17M. Felici ▲ 85' 6.2
  6. 20M. Rog
  7. 21N. Cavuoti
  8. 23N. Pintus
  9. 27J. Liteta
  10. 28G. Zappa
  11. 29G. Borrelli ▲ 55' 6.6
  12. 36N. Grandu
  13. 37Y. Trepy
  14. 38I. Sulev
  15. 94S. Esposito ▲ 56' 8.0

Thống kê

006
320
62%Kiểm soát bóng38%
11Dứt điểm7
4Trúng đích1
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
6Phạt góc3
1Việt vị1
9Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
0Cứu thua3
610Chuyền bóng369
549Chuyền chính xác306
90%Chính xác chuyền83%

So sánh

54Trận đấu46
81Ghi được51
61Thủng lưới62
1.5Bàn thắng mỗi trận1.11
18Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu