Udinese Calcio vs Bologna F.C. 1909
Tỷ số chung cuộc: Udinese Calcio 0-0 Bologna F.C. 1909 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 28 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Udinese Calcio thắng 1, hòa 5, Bologna F.C. 1909 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 34
- Sân vận động
- Bluenergy Stadium - Stadio Friuli, Udine
- Phong độ
- WDWWL Udinese Calcio
- LLLLD Bologna F.C. 1909
- 36' ▲ Rui Modesto ▼ J. Ekkelenkamp
- HT0-0
- 46' ▲ T. Pobega ▼ M. Aebischer
- 50' Sam Beukema
- 62' ▲ G. Fabbian ▼ J. Odgaard
- 63' ▲ N. Cambiaghi ▼ B. Domínguez
- 66' Martín Payero
- 70' Jesper Karlström
- 81' ▲ L. Giannetti ▼ C. Kabasele
- 81' ▲ Iker Bravo ▼ K. Davis
- 83' ▲ N. Moro ▼ R. Freuler
- 83' ▲ S. Castro ▼ T. Dallinga
- 85' Jhon Lucumí
- 87' ▲ Oier Zarraga ▼ M. Payero
- 87' ▲ S. Lovrić ▼ A. Atta
- 90' Kingsley Ehizibue
- FT0-0
Đội hình
- 40M. Okoye 7.2
- 19K. Ehizibue 6.9
- 31T. Kristensen 7.2
- 27C. Kabasele ▼ 81' 7.3
- 28O. Solet 7.3
- 11H. Kamara 7.2
- 14A. Atta ▼ 87' 6.7
- 25J. Karlström 6.5
- 5M. Payero ▼ 87' 7.7
- 32J. Ekkelenkamp ▼ 36' 6.7
- 9K. Davis ▼ 81' 7.0
Dự bị 12
- 77Rui Modesto ▲ 36' 6.3
- 30L. Giannetti ▲ 81' 6.9
- 21Iker Bravo ▲ 81' 6.3
- 6Oier Zarraga ▲ 87'
- 8S. Lovrić ▲ 87'
- 7A. Sánchez
- 93D. Padelli
- 99D. Pizarro
- 16M. Palma
- 33J. Zemura
- 20S. Pafundi
- 90R. Sava
- 1Ł. Skorupski 7.3
- 14D. Calabria 7.2
- 31S. Beukema 7.3
- 26J. Lucumí 7.2
- 33Juan Miranda 8.2
- 20M. Aebischer ▼ 46' 6.9
- 8R. Freuler ▼ 83' 6.9
- 7R. Orsolini 6.6
- 21J. Odgaard ▼ 62' 6.5
- 30B. Domínguez ▼ 63' 6.3
- 24T. Dallinga ▼ 83' 7.2
Dự bị 12
- 18T. Pobega ▲ 46' 6.3
- 80G. Fabbian ▲ 62' 6.5
- 28N. Cambiaghi ▲ 63' 6.7
- 6N. Moro ▲ 83' 6.7
- 9S. Castro ▲ 83' 7.0
- 22C. Lykogiannis
- 29L. De Silvestri
- 23N. Bagnolini
- 19L. Ferguson
- 17O. El Azzouzi
- 5M. Erlić
- 34F. Ravaglia
Thống kê
03⚑5
⚑620
35%Kiểm soát bóng65%
13Dứt điểm12
4Trúng đích1
5Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
5Phạt góc6
0Việt vị2
21Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
1Cứu thua4
0.26Bàn thắng ngăn chặn0.26
225Chuyền bóng433
154Chuyền chính xác362
68%Chính xác chuyền84%
0.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.64
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 27 | +32 | 82 | |
| 2 | 38 | 79 - 35 | +44 | 81 | |
| 3 | 38 | 78 - 37 | +41 | 74 | |
| 4 | 38 | 58 - 35 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 56 - 35 | +21 | 69 | |
| 6 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 7 | 38 | 61 - 49 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 61 - 43 | +18 | 63 | |
| 9 | 38 | 57 - 47 | +10 | 62 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 45 | -6 | 44 | |
| 12 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 34 - 66 | -32 | 37 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 36 | |
| 16 | 38 | 44 - 58 | -14 | 36 | |
| 17 | 38 | 27 - 58 | -31 | 34 | |
| 18 | 38 | 33 - 59 | -26 | 31 | |
| 19 | 38 | 32 - 56 | -24 | 29 | |
| 20 | 38 | 28 - 69 | -41 | 18 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
47Trận đấu54
58Ghi được81
67Thủng lưới61
1.23Bàn thắng mỗi trận1.5
12Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn27
29Hiệp hai54