Udinese Calcio vs Bologna F.C. 1909
Tỷ số chung cuộc: Udinese Calcio 1-1 Bologna F.C. 1909 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 17 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Udinese Calcio thắng 1, hòa 5, Bologna F.C. 1909 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 8
- Sân vận động
- Dacia Arena, Udine
- Trọng tài
- R. Abisso
- Phong độ
- WDWWL Udinese Calcio
- LLLLD Bologna F.C. 1909
- 23' Roberto Pereyra
- 38' Roberto Pereyra
- 38' Roberto Pereyra
- HT0-0
- 49' Mattias Svanberg
- 56' ▲ K. Michael ▼ M. Svanberg
- 67' 0-1 M. Barrow · N. Domínguez
- 68' ▲ I. Pussetto ▼ D. Udogie
- 68' ▲ N. Molina ▼ J. Stryger Larsen
- 68' ▲ A. Skov Olsen ▼ A. Theate
- 68' ▲ G. Medel ▼ L. Binks
- 72' ▲ E. Vignato ▼ K. Michael
- 81' Emanuel Vignato
- 82' Beto · I. Pussetto 1-1
- 83' Gerard Deulofeu
- 83' Łukasz Skorupski
- 84' Adama Soumaoro
- 85' Nicolás Domínguez
- 86' ▲ B. Soppy ▼ Deulofeu
- 89' Aaron Hickey
- 90'+4 Roberto Soriano
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Silvestri 8.7
- 19J. Stryger Larsen ▼ 68' 6.3
- 17B. Nuytinck 7.0
- 3Samir 6.9
- 50Rodrigo Becão 6.9
- 13D. Udogie ▼ 68' 6.9
- 37R. Pereyra 5.3
- 11Walace 6.3
- 6J. Makengo 6.7
- 10Deulofeu ▼ 86' 7.0
- 9Beto ⚽ 7.2
Dự bị 11
- 23I. Pussetto ▲ 68' 7.5
- 16N. Molina ▲ 68' 6.9
- 93B. Soppy ▲ 86' 6.2
- 8M. Jajalo
- 65M. Carnelos
- 45F. Forestieri
- 87S. De Maio
- 24L. Samardžić
- 20D. Padelli
- 5T. Arslan
- 4M. Zeegelaar
- 28Ł. Skorupski 6.3
- 29L. De Silvestri 6.9
- 5A. Soumaoro 7.3
- 2L. Binks ▼ 68' 7.2
- 6A. Theate ▼ 68' 7.2
- 3A. Hickey 6.5
- 21R. Soriano 7.2
- 32M. Svanberg ▼ 56' 7.3
- 8N. Domínguez ⇢ 7.9
- 9M. Arnautović 7.3
- 99M. Barrow ⚽ 8.2
Dự bị 12
- 16K. Michael ▲ 56' 6.6
- 11A. Skov Olsen ▲ 68' 6.6
- 17G. Medel ▲ 68' 6.7
- 55E. Vignato ▲ 72' 6.6
- 19F. Santander
- 15I. Mbaye
- 22F. Bardi
- 20S. van Hooijdonk
- 35M. Dijks
- 7R. Orsolini
- 25G. Corbo
- 10N. Sansone
Thống kê
13⚑2
⚑870
41%Kiểm soát bóng59%
10Dứt điểm24
2Trúng đích11
5Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm14
3Bị chặn5
2Phạt góc8
1Việt vị0
15Phạm lỗi11
3Thẻ vàng7
1Thẻ đỏ0
10Cứu thua1
340Chuyền bóng495
271Chuyền chính xác436
80%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 31 | +38 | 86 | |
| 2 | 38 | 84 - 32 | +52 | 84 | |
| 3 | 38 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 4 | 38 | 57 - 37 | +20 | 70 | |
| 5 | 38 | 77 - 58 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 59 - 43 | +16 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 51 | +8 | 62 | |
| 8 | 38 | 65 - 48 | +17 | 59 | |
| 9 | 38 | 65 - 59 | +6 | 53 | |
| 10 | 38 | 46 - 41 | +5 | 50 | |
| 11 | 38 | 64 - 66 | -2 | 50 | |
| 12 | 38 | 61 - 58 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 44 - 55 | -11 | 46 | |
| 14 | 38 | 50 - 70 | -20 | 41 | |
| 15 | 38 | 46 - 63 | -17 | 36 | |
| 16 | 38 | 41 - 71 | -30 | 36 | |
| 17 | 38 | 33 - 78 | -45 | 31 | |
| 18 | 38 | 34 - 68 | -34 | 30 | |
| 19 | 38 | 27 - 60 | -33 | 28 | |
| 20 | 38 | 34 - 69 | -35 | 27 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
49Trận đấu44
88Ghi được59
72Thủng lưới68
1.8Bàn thắng mỗi trận1.34
11Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai34