Bologna F.C. 1909 vs Udinese Calcio
Tỷ số chung cuộc: Bologna F.C. 1909 3-0 Udinese Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 2 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bologna F.C. 1909 thắng 4, hòa 5, Udinese Calcio thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 28
- Sân vận động
- Stadio Renato Dall'Ara, Bologna
- Trọng tài
- M. Ferrieri Caputi
- Phong độ
- LLLLD Bologna F.C. 1909
- WDWWL Udinese Calcio
- 3' S. Posch · M. Barrow 1-0
- 8' Jaka Bijol
- 12' N. Moro · M. Barrow 2-0
- 45'+2 Jhon Lucumí
- HT2-0
- 46' ▲ I. Nestorovski ▼ F. Ebosele
- 49' M. Barrow · N. Moro 3-0
- 58' ▲ N. Domínguez ▼ L. Ferguson
- 58' ▲ R. Orsolini ▼ M. Aebischer
- 59' ▲ R. Soriano ▼ M. Barrow
- 70' ▲ L. De Silvestri ▼ S. Posch
- 70' ▲ G. Medel ▼ N. Moro
- 73' ▲ S. Pafundi ▼ F. Thauvin
- 74' ▲ A. Masina ▼ D. Udogie
- 74' ▲ T. Arslan ▼ L. Samardžić
- 86' ▲ J. Abankwah ▼ S. Lovrić
- FT3-0
Đội hình
- 1F. Bardi 7.7
- 3S. Posch ⚽ ▼ 70' 8.5
- 5A. Soumaoro 7.0
- 26J. Lucumí 6.9
- 77G. Kiriakopoulos 7.3
- 19L. Ferguson ▼ 58' 6.9
- 30J. Schouten 6.9
- 6N. Moro ⚽ ⇢ ▼ 70' 8.3
- 20M. Aebischer ▼ 58' 6.5
- 10N. Sansone 6.3
- 99M. Barrow ⚽ ⇢2 ▼ 59' 8.3
Dự bị 11
- 8N. Domínguez ▲ 58' 7.3
- 7R. Orsolini ▲ 58' 6.9
- 21R. Soriano ▲ 59' 6.3
- 29L. De Silvestri ▲ 70' 6.6
- 17G. Medel ▲ 70' 6.2
- 22C. Lykogiannis
- 34F. Ravaglia
- 4J. Sosa
- 14K. Bonifazi
- 11J. Zirkzee
- 25N. Pyyhtiä
- 1M. Silvestri 5.6
- 19K. Ehizibue 6.6
- 29J. Bijol 6.5
- 8M. Zeegelaar 6.9
- 2F. Ebosele ▼ 46' 5.9
- 24L. Samardžić ▼ 74' 6.9
- 4S. Lovrić ▼ 86' 7.0
- 37R. Pereyra 6.3
- 13D. Udogie ▼ 74' 6.7
- 26F. Thauvin ▼ 73' 6.5
- 9Beto 6.9
Dự bị 9
- 30I. Nestorovski ▲ 46' 6.9
- 80S. Pafundi ▲ 73' 6.9
- 3A. Masina ▲ 74' 6.5
- 5T. Arslan ▲ 74' 6.3
- 14J. Abankwah ▲ 86' 6.7
- 15Leonardo Buta
- 20D. Padelli
- 99E. Piana
- 67A. Guessand
Thống kê
01⚑2
⚑710
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm15
4Trúng đích5
5Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
2Phạt góc7
2Việt vị1
17Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
4Cứu thua1
482Chuyền bóng440
418Chuyền chính xác367
87%Chính xác chuyền83%
0.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.82
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 28 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 30 | +30 | 74 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 72 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 70 | |
| 5 | 38 | 66 - 48 | +18 | 64 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 63 | |
| 7 | 38 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 53 - 43 | +10 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 42 - 41 | +1 | 53 | |
| 11 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 61 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 33 - 46 | -13 | 36 | |
| 17 | 38 | 31 - 62 | -31 | 31 | |
| 18 | 38 | 31 - 59 | -28 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 69 | -33 | 27 | |
| 20 | 38 | 24 - 71 | -47 | 19 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
46Trận đấu51
68Ghi được71
56Thủng lưới70
1.48Bàn thắng mỗi trận1.39
12Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn29
33Hiệp hai30