Juventus F.C. vs Hellas Verona F.C.
Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. 2-0 Hellas Verona F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 3 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. thắng 6, hòa 3, Hellas Verona F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 27
- Sân vận động
- Allianz Stadium, Torino
- Phong độ
- LWWWD Juventus F.C.
- DLDWW Hellas Verona F.C.
- 45'+3 Tomáš Suslov
- HT0-0
- 46' ▲ D. Oyegoke ▼ D. Faraoni
- 46' ▲ D. Ghilardi ▼ P. Dawidowicz
- 56' ▲ A. Bernede ▼ Dailon Livramento
- 61' ▲ Alberto Costa ▼ T. Weah
- 61' ▲ T. Koopmeiners ▼ W. McKennie
- 63' Lloyd Kelly
- 70' ▲ P. Kalulu ▼ F. Gatti
- 72' K. Thuram · A. Cambiaso 1-0
- 79' ▲ G. Kastanos ▼ T. Suslov
- 82' ▲ D. Vlahović ▼ R. Kolo Muani
- 82' ▲ S. Mbangula ▼ K. Yıldız
- 86' ▲ M. Lambourde ▼ A. Sarr
- 90' T. Koopmeiners · S. Mbangula 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 29M. Di Gregorio 7.2
- 22T. Weah ▼ 61' 6.9
- 4F. Gatti ▼ 70' 7.3
- 6L. Kelly 7.2
- 27A. Cambiaso ⇢ 8.2
- 19K. Thuram ⚽ 7.9
- 5M. Locatelli 7.9
- 10K. Yıldız ▼ 82' 7.9
- 16W. McKennie ▼ 61' 7.3
- 11N. González 7.2
- 20R. Kolo Muani ▼ 82' 6.9
Dự bị 8
- 2Alberto Costa ▲ 61' 6.5
- 8T. Koopmeiners ⚽ ▲ 61' 7.3
- 15P. Kalulu ▲ 70' 6.9
- 9D. Vlahović ▲ 82' 6.6
- 51S. Mbangula ▲ 82' 6.9
- 23C. Pinsoglio
- 1M. Perin
- 40J. Rouhi
- 1L. Montipò 7.3
- 5D. Faraoni ▼ 46' 6.3
- 27P. Dawidowicz ▼ 46' 6.7
- 42D. Coppola 6.7
- 6N. Valentini 7.2
- 38J. Tchatchoua 6.3
- 10C. Niasse 6.5
- 33O. Duda 7.3
- 31T. Suslov ▼ 79' 6.6
- 14Dailon Livramento ▼ 56' 6.6
- 9A. Sarr ▼ 86' 7.3
Dự bị 15
- 2D. Oyegoke ▲ 46' 6.3
- 87D. Ghilardi ▲ 46' 6.9
- 24A. Bernede ▲ 56' 6.7
- 20G. Kastanos ▲ 79' 6.3
- 7M. Lambourde ▲ 86' 6.5
- 15Y. Okou
- 72J. Ajayi
- 22A. Berardi
- 4F. Daniliuc
- 12D. Bradarić
- 11C. Tengstedt
- 8D. Lazović
- 80A. Cissè
- 19T. Slotsager
- 34S. Perilli
Thống kê
01⚑6
⚑000
76%Kiểm soát bóng24%
27Dứt điểm5
9Trúng đích2
10Chệch đích1
18Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn2
6Phạt góc0
1Việt vị3
14Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
2Cứu thua7
0.41Bàn thắng ngăn chặn0.41
672Chuyền bóng213
596Chuyền chính xác140
89%Chính xác chuyền66%
1.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.28
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 27 | +32 | 82 | |
| 2 | 38 | 79 - 35 | +44 | 81 | |
| 3 | 38 | 78 - 37 | +41 | 74 | |
| 4 | 38 | 58 - 35 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 56 - 35 | +21 | 69 | |
| 6 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 7 | 38 | 61 - 49 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 61 - 43 | +18 | 63 | |
| 9 | 38 | 57 - 47 | +10 | 62 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 45 | -6 | 44 | |
| 12 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 34 - 66 | -32 | 37 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 36 | |
| 16 | 38 | 44 - 58 | -14 | 36 | |
| 17 | 38 | 27 - 58 | -31 | 34 | |
| 18 | 38 | 33 - 59 | -26 | 31 | |
| 19 | 38 | 32 - 56 | -24 | 29 | |
| 20 | 38 | 28 - 69 | -41 | 18 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
55Trận đấu43
82Ghi được50
56Thủng lưới72
1.49Bàn thắng mỗi trận1.16
22Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn22
47Hiệp hai23