Hellas Verona F.C. vs Juventus F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hellas Verona F.C. 2-1 Juventus F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 30 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hellas Verona F.C. thắng 1, hòa 3, Juventus F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadio Marc'Antonio Bentegodi, Verona
- Trọng tài
- L. Marinelli
- Phong độ
- DLDWW Hellas Verona F.C.
- LWWWD Juventus F.C.
- 10' G. Simeone 1-0
- 14' G. Simeone · D. Lazović 2-0
- 26' Darko Lazović
- 29' Danilo
- HT2-0
- 57' Nicolò Casale
- 57' ▲ W. McKennie ▼ R. Bentancur
- 57' ▲ M. Locatelli ▼ A. Rabiot
- 61' Davide Faraoni
- 61' Arthur
- 67' ▲ F. Ceccherini ▼ N. Casale
- 67' ▲ B. Šutalo ▼ D. Lazović
- 69' ▲ F. Bernardeschi ▼ Arthur
- 69' ▲ D. Kulusevski ▼ J. Cuadrado
- 75' ▲ Daniel Bessa ▼ A. Tameze
- 76' Koray Günter
- 76' Álvaro Morata
- 80' 2-1 W. McKennie · Danilo
- 82' ▲ L. Pellegrini ▼ Alex Sandro
- 83' ▲ N. Kalinić ▼ G. Simeone
- FT2-1
Đội hình
- 96L. Montipò 6.9
- 5D. Faraoni 6.2
- 21K. Günter 7.2
- 27P. Dawidowicz 6.9
- 16N. Casale ▼ 67' 6.9
- 4Miguel Veloso 6.9
- 8D. Lazović ⇢ ▼ 67' 7.2
- 61A. Tameze ▼ 75' 6.3
- 7A. Barák 6.9
- 10G. Caprari 7.7
- 99G. Simeone ⚽2 ▼ 83' 8.5
Dự bị 12
- 17F. Ceccherini ▲ 67' 6.5
- 31B. Šutalo ▲ 67' 6.2
- 24Daniel Bessa ▲ 75' 6.7
- 9N. Kalinić ▲ 83' 6.0
- 78M. Hongla
- 18M. Cancellieri
- 11K. Lasagna
- 15M. Çetin
- 22A. Berardi
- 23G. Magnani
- 1I. Pandur
- 20K. Rüegg
- 1W. Szczęsny 6.7
- 19L. Bonucci 6.2
- 3G. Chiellini 7.2
- 6Danilo ⇢ 7.0
- 12Alex Sandro ▼ 82' 6.9
- 11J. Cuadrado ▼ 69' 6.9
- 25A. Rabiot ▼ 57' 6.3
- 5Arthur ▼ 69' 6.5
- 30R. Bentancur ▼ 57' 6.3
- 9Álvaro Morata 6.9
- 10P. Dybala 7.9
Dự bị 9
- 14W. McKennie ⚽ ▲ 57' 7.5
- 27M. Locatelli ▲ 57' 6.6
- 20F. Bernardeschi ▲ 69' 6.7
- 44D. Kulusevski ▲ 69' 6.5
- 17L. Pellegrini ▲ 82' 6.3
- 21Kaio Jorge
- 4M. de Ligt
- 36M. Perin
- 23C. Pinsoglio
Thống kê
04⚑4
⚑130
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm15
5Trúng đích4
4Chệch đích10
8Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn1
4Phạt góc1
3Việt vị0
22Phạm lỗi8
4Thẻ vàng3
3Cứu thua3
465Chuyền bóng543
365Chuyền chính xác436
78%Chính xác chuyền80%
So sánh
43Trận đấu57
74Ghi được90
66Thủng lưới62
1.72Bàn thắng mỗi trận1.58
6Giữ sạch lưới19
28Trên 2.5 bàn27
35Hiệp hai44