Hellas Verona F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Juventus F.C.

Hellas Verona F.C. vs Juventus F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hellas Verona F.C. 0-3 Juventus F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 26 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hellas Verona F.C. thắng 1, hòa 3, Juventus F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 2
Phong độ
DLDWW Hellas Verona F.C.
LWWWD Juventus F.C.
  1. 28' 0-1 D. Vlahović · K. Yıldız
  2. 39' 0-2 N. Savona · S. Mbangula
  3. HT0-2
  4. 52' Ondrej Duda
  5. 52' Jackson Tchatchoua
  6. 53' 0-3 D. Vlahović11m
  7. 56' M. Frese G. Magnani
  8. 56' F. Alidou Dailon Livramento
  9. 56' C. Tengstedt D. Mosquera
  10. 64' A. Harroui D. Lazović
  11. 68' Douglas Luiz S. Mbangula
  12. 77' J. Rouhi J. Cabal
  13. 77' P. Kalulu N. Savona
  14. 85' Dani Silva O. Duda
  15. 85' Danilo F. Gatti
  16. 85' L. Anghelè A. Cambiaso
  17. FT0-3

Đội hình

Hellas Verona F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: P. Zanetti
  1. 1L. Montipò 6.3
  2. 27P. Dawidowicz 6.2
  3. 42D. Coppola 6.5
  4. 23G. Magnani ▼ 56' 6.2
  5. 38J. Tchatchoua 6.2
  6. 33O. Duda ▼ 85' 6.9
  7. 6R. Belahyane 6.6
  8. 8D. Lazović ▼ 64' 6.3
  9. 31T. Suslov 7.3
  10. 35D. Mosquera ▼ 56' 6.3
  11. 14Dailon Livramento ▼ 56' 6.2

Dự bị 15

  1. 3M. Frese ▲ 56' 6.9
  2. 29F. Alidou ▲ 56' 6.7
  3. 11C. Tengstedt ▲ 56' 6.3
  4. 18A. Harroui ▲ 64' 6.5
  5. 21Dani Silva ▲ 85' 6.3
  6. 15Y. Okou
  7. 34S. Perilli
  8. 7E. Tavşan
  9. 22A. Berardi
  10. 20G. Kastanos
  11. 10S. Mitrović
  12. 87D. Ghilardi
  13. 5D. Faraoni
  14. 82C. Corradi
  15. 80A. Cissè
Juventus F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Motta
  1. 29M. Di Gregorio 7.2
  2. 37N. Savona ▼ 77' 7.6
  3. 4F. Gatti ▼ 85' 6.9
  4. 3Bremer 7.9
  5. 32J. Cabal ▼ 77' 6.7
  6. 21N. Fagioli 7.3
  7. 5M. Locatelli 7.6
  8. 27A. Cambiaso ▼ 85' 6.2
  9. 10K. Yıldız 7.2
  10. 51S. Mbangula ▼ 68' 7.2
  11. 9D. Vlahović ⚽2 8.2

Dự bị 8

  1. 26Douglas Luiz ▲ 68' 6.6
  2. 40J. Rouhi ▲ 77' 6.7
  3. 15P. Kalulu ▲ 77' 6.3
  4. 6Danilo ▲ 85' 6.3
  5. 36L. Anghelè ▲ 85' 6.6
  6. 23C. Pinsoglio
  7. 16W. McKennie
  8. 1M. Perin

Thống kê

024
100
40%Kiểm soát bóng60%
7Dứt điểm8
1Trúng đích5
1Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn2
4Phạt góc1
1Việt vị1
8Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
2Cứu thua1
0.20Bàn thắng ngăn chặn0.20
387Chuyền bóng618
331Chuyền chính xác546
86%Chính xác chuyền88%
0.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.23

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S.C. Napoli
38 59 - 27 +32 82
2
Football Club Internazionale Milano
38 79 - 35 +44 81
3
Atalanta
38 78 - 37 +41 74
4
Juventus F.C.
38 58 - 35 +23 70
5
A.S. Roma
38 56 - 35 +21 69
6
A.C.F. Fiorentina
38 60 - 41 +19 65
7
S.S. Lazio
38 61 - 49 +12 65
8
A.C. Milan
38 61 - 43 +18 63
9
Bologna F.C. 1909
38 57 - 47 +10 62
10
Como 1907
38 49 - 52 -3 49
11
Torino F.C.
38 39 - 45 -6 44
12
Udinese Calcio
38 41 - 56 -15 44
13
Genoa C.F.C.
38 37 - 49 -12 43
14
Hellas Verona F.C.
38 34 - 66 -32 37
15
Cagliari Calcio
38 40 - 56 -16 36
16
Parma Calcio 1913
38 44 - 58 -14 36
17
U.S. Lecce
38 27 - 58 -31 34
18
Empoli F.C.
38 33 - 59 -26 31
19
Venezia F.C.
38 32 - 56 -24 29
20
A.C. Monza
38 28 - 69 -41 18
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B

So sánh

43Trận đấu55
50Ghi được82
72Thủng lưới56
1.16Bàn thắng mỗi trận1.49
9Giữ sạch lưới22
22Trên 2.5 bàn25
23Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu