Hellas Verona F.C. vs Juventus F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hellas Verona F.C. 0-1 Juventus F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 10 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hellas Verona F.C. thắng 1, hòa 3, Juventus F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadio Marc'Antonio Bentegodi, Verona
- Trọng tài
- M. Di Bello
- Phong độ
- DLDWW Hellas Verona F.C.
- LWWWD Juventus F.C.
- 6' Leonardo Bonucci
- HT0-0
- 55' Paweł Dawidowicz
- 57' Milan Đurić
- 60' 0-1 M. Kean · A. Rabiot
- 63' ▲ F. Miretti ▼ N. Fagioli
- 63' ▲ L. Paredes ▼ M. Locatelli
- 65' ▲ D. Lazović ▼ J. Doig
- 65' ▲ Miguel Veloso ▼ I. Sulemana
- 69' ▲ Á. Di María ▼ M. Kean
- 71' ▲ S. Verdi ▼ Y. Kallon
- 77' Miguel Veloso
- 78' ▲ T. Henry ▼ M. Đurić
- 78' ▲ K. Günter ▼ P. Dawidowicz
- 79' ▲ Alex Sandro ▼ J. Cuadrado
- 81' Alex Sandro
- 84' Simone Verdi
- 90'+2 Alex Sandro
- FT0-1
Đội hình
- 1L. Montipò 6.7
- 27P. Dawidowicz ▼ 78' 6.9
- 6I. Hien 6.6
- 17F. Ceccherini 6.6
- 24F. Terracciano 7.2
- 18M. Hongla 7.2
- 77I. Sulemana ▼ 65' 6.6
- 3J. Doig ▼ 65' 6.3
- 11K. Lasagna 7.0
- 30Y. Kallon ▼ 71' 6.6
- 19M. Đurić ▼ 78' 6.9
Dự bị 13
- 8D. Lazović ▲ 65' 7.0
- 4Miguel Veloso ▲ 65' 6.9
- 7S. Verdi ▲ 71' 6.9
- 9T. Henry ▲ 78' 6.6
- 21K. Günter ▲ 78' 6.7
- 22A. Berardi
- 14I. Ilić
- 16M. Chiesa
- 61A. Tamèze
- 28M. Praszelik
- 34S. Perilli
- 32J. Cabal
- 29F. Depaoli
- 36M. Perin 7.3
- 3Bremer 7.2
- 19L. Bonucci 7.2
- 6Danilo 7.0
- 11J. Cuadrado ▼ 79' 7.2
- 44N. Fagioli ▼ 63' 7.2
- 5M. Locatelli ▼ 63' 7.5
- 25A. Rabiot ⇢ 7.2
- 17F. Kostić 6.6
- 18M. Kean ⚽ ▼ 69' 7.2
- 14A. Milik 6.9
Dự bị 9
- 20F. Miretti ▲ 63' 6.3
- 32L. Paredes ▲ 63' 6.9
- 22Á. Di María ▲ 69' 6.9
- 12Alex Sandro ▲ 79' 6.2
- 24D. Rugani
- 30M. Soulé
- 15F. Gatti
- 23C. Pinsoglio
- 1W. Szczęsny
Thống kê
03⚑5
⚑421
43%Kiểm soát bóng57%
15Dứt điểm11
2Trúng đích3
10Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn0
5Phạt góc4
1Việt vị0
14Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
321Chuyền bóng438
247Chuyền chính xác354
77%Chính xác chuyền81%
So sánh
45Trận đấu62
41Ghi được88
68Thủng lưới59
0.91Bàn thắng mỗi trận1.42
9Giữ sạch lưới28
18Trên 2.5 bàn22
17Hiệp hai51