U.S. Lecce vs Udinese Calcio
Tỷ số chung cuộc: U.S. Lecce 0-1 Udinese Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 21 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Lecce thắng 3, hòa 2, Udinese Calcio thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 26
- Phong độ
- WLWLL U.S. Lecce
- WDWWL Udinese Calcio
- 29' Sandi Lovrić
- 31' Lorenzo Lucca
- 32' 0-1 L. Lucca11m
- 36' ▲ Iker Bravo ▼ L. Lucca
- HT0-1
- 46' ▲ J. Karlsson ▼ S. Pierotti
- 46' ▲ M. Berisha ▼ H. Rafia
- 65' Medon Berisha
- 65' ▲ M. Payero ▼ A. Sánchez
- 66' Sandi Lovrić
- 67' Martín Payero
- 72' ▲ A. Rebić ▼ B. Pierret
- 77' ▲ Oier Zarraga ▼ S. Lovrić
- 77' ▲ A. Atta ▼ J. Ekkelenkamp
- 77' ▲ K. Ehizibue ▼ T. Kristensen
- 82' ▲ K. N’Dri ▼ Tete Morente
- 89' ▲ Danilo Veiga ▼ F. Guilbert
- FT0-1
Đội hình
- 30W. Falcone 7.3
- 12F. Guilbert ▼ 89' 7.3
- 6F. Baschirotto 7.5
- 19G. Jean 6.3
- 25A. Gallo 7.5
- 29L. Coulibaly 6.7
- 75B. Pierret ▼ 72' 7.3
- 50S. Pierotti ▼ 46' 6.5
- 8H. Rafia ▼ 46' 6.5
- 7Tete Morente ▼ 82' 6.3
- 9N. Krstović 6.7
Dự bị 13
- 37J. Karlsson ▲ 46' 7.3
- 5M. Berisha ▲ 46' 7.0
- 3A. Rebić ▲ 72' 6.9
- 10K. N’Dri ▲ 82' 6.2
- 17Danilo Veiga ▲ 89'
- 44Tiago Gabriel
- 20Y. Ramadani
- 4Kialonda Gaspar
- 23R. Burnete
- 77M. Kaba
- 1C. Früchtl
- 99M. Sala
- 32J. Samooja
- 90R. Sava 7.0
- 31T. Kristensen ▼ 77' 7.0
- 29J. Bijol 7.5
- 28O. Solet 7.3
- 11H. Kamara 7.3
- 10F. Thauvin 6.7
- 8S. Lovrić ▼ 77' 7.3
- 25J. Karlström 7.2
- 32J. Ekkelenkamp ▼ 77' 7.3
- 7A. Sánchez ▼ 65' 6.9
- 17L. Lucca ⚽ ▼ 36' 6.6
Dự bị 13
- 21Iker Bravo ▲ 36' 6.6
- 5M. Payero ▲ 65' 6.7
- 6Oier Zarraga ▲ 77' 6.9
- 14A. Atta ▲ 77' 7.2
- 19K. Ehizibue ▲ 77' 6.7
- 66E. Piana
- 77Rui Modesto
- 27C. Kabasele
- 93D. Padelli
- 30L. Giannetti
- 33J. Zemura
- 9K. Davis
- 20S. Pafundi
Thống kê
01⚑11
⚑830
45%Kiểm soát bóng55%
10Dứt điểm12
1Trúng đích5
5Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
11Phạt góc8
2Việt vị2
15Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
4Cứu thua1
0.45Bàn thắng ngăn chặn0.45
376Chuyền bóng458
285Chuyền chính xác370
76%Chính xác chuyền81%
0.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 27 | +32 | 82 | |
| 2 | 38 | 79 - 35 | +44 | 81 | |
| 3 | 38 | 78 - 37 | +41 | 74 | |
| 4 | 38 | 58 - 35 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 56 - 35 | +21 | 69 | |
| 6 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 7 | 38 | 61 - 49 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 61 - 43 | +18 | 63 | |
| 9 | 38 | 57 - 47 | +10 | 62 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 45 | -6 | 44 | |
| 12 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 34 - 66 | -32 | 37 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 36 | |
| 16 | 38 | 44 - 58 | -14 | 36 | |
| 17 | 38 | 27 - 58 | -31 | 34 | |
| 18 | 38 | 33 - 59 | -26 | 31 | |
| 19 | 38 | 32 - 56 | -24 | 29 | |
| 20 | 38 | 28 - 69 | -41 | 18 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
44Trận đấu47
36Ghi được58
68Thủng lưới67
0.82Bàn thắng mỗi trận1.23
10Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn24
19Hiệp hai29