U.S. Lecce vs Udinese Calcio
Tỷ số chung cuộc: U.S. Lecce 1-0 Udinese Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 28 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Lecce thắng 3, hòa 2, Udinese Calcio thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 32
- Sân vận động
- Stadio Comunale Via del Mare, Lecce
- Trọng tài
- M. Marchetti
- Phong độ
- WLWLL U.S. Lecce
- WDWWL Udinese Calcio
- 7' Jaka Bijol
- 35' Alexis Blin
- HT0-0
- 51' Gabriel Strefezza
- 56' ▲ A. Ceesay ▼ L. Colombo
- 60' Valentin Gendrey
- 60' Nehuén Pérez
- 62' ▲ F. Thauvin ▼ L. Samardžić
- 62' Gabriel Strefezza11m 1-0
- 63' ▲ T. Arslan ▼ S. Lovrić
- 67' ▲ S. Romagnoli ▼ V. Gendrey
- 76' ▲ F. Ebosele ▼ Walace
- 76' ▲ A. Masina ▼ N. Pérez
- 78' ▲ L. Banda ▼ Gabriel Strefezza
- 78' ▲ Joan Gonzàlez ▼ A. Blin
- 78' ▲ Y. Maleh ▼ R. Oudin
- 85' Joan González
- 86' ▲ Vivaldo Semedo ▼ J. Bijol
- 90'+1 Assan Ceesay
- FT1-0
Đội hình
- 30W. Falcone 7.9
- 17V. Gendrey ▼ 67' 7.2
- 6F. Baschirotto 6.3
- 93S. Umtiti 7.3
- 25A. Gallo 7.2
- 29A. Blin ▼ 78' 6.9
- 42M. Hjulmand 7.2
- 28R. Oudin ▼ 78' 6.7
- 27Gabriel Strefezza ⚽ ▼ 78' 6.9
- 9L. Colombo ▼ 56' 7.0
- 11F. Di Francesco 6.3
Dự bị 13
- 77A. Ceesay ▲ 56' 6.3
- 4S. Romagnoli ▲ 67' 6.6
- 22L. Banda ▲ 78' 6.7
- 16Joan Gonzàlez ▲ 78' 6.5
- 32Y. Maleh ▲ 78' 6.3
- 84T. Cassandro
- 1M. Bleve
- 14Þ. Helgason
- 18P. Ceccaroni
- 31J. Voelkerling Persson
- 7K. Askildsen
- 21F. Brancolini
- 13A. Tuia
- 1M. Silvestri 6.6
- 50Rodrigo Becão 6.9
- 29J. Bijol ▼ 86' 7.3
- 18N. Pérez ▼ 76' 7.5
- 19K. Ehizibue 7.2
- 24L. Samardžić ▼ 62' 6.7
- 11Walace ▼ 76' 6.9
- 4S. Lovrić ▼ 63' 6.2
- 13D. Udogie 6.6
- 37R. Pereyra 6.9
- 30I. Nestorovski 7.0
Dự bị 9
- 26F. Thauvin ▲ 62' 6.3
- 5T. Arslan ▲ 63' 6.3
- 2F. Ebosele ▲ 76' 6.3
- 3A. Masina ▲ 76' 6.9
- 39Vivaldo Semedo ▲ 86' 6.3
- 99E. Piana
- 14J. Abankwah
- 8M. Zeegelaar
- 20D. Padelli
Thống kê
04⚑7
⚑420
38%Kiểm soát bóng62%
15Dứt điểm10
3Trúng đích3
7Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
7Phạt góc4
5Việt vị1
21Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
3Cứu thua2
270Chuyền bóng464
184Chuyền chính xác385
68%Chính xác chuyền83%
1.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 28 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 30 | +30 | 74 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 72 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 70 | |
| 5 | 38 | 66 - 48 | +18 | 64 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 63 | |
| 7 | 38 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 53 - 43 | +10 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 42 - 41 | +1 | 53 | |
| 11 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 61 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 33 - 46 | -13 | 36 | |
| 17 | 38 | 31 - 62 | -31 | 31 | |
| 18 | 38 | 31 - 59 | -28 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 69 | -33 | 27 | |
| 20 | 38 | 24 - 71 | -47 | 19 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
46Trận đấu51
49Ghi được71
58Thủng lưới70
1.07Bàn thắng mỗi trận1.39
9Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn29
16Hiệp hai30