Udinese Calcio vs U.S. Lecce
Tỷ số chung cuộc: Udinese Calcio 1-1 U.S. Lecce tại Giải vô địch bóng đá Ý, 4 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Udinese Calcio thắng 5, hòa 2, U.S. Lecce thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 13
- Sân vận động
- Dacia Arena, Udine
- Trọng tài
- F. Fourneau
- Phong độ
- WDWWL Udinese Calcio
- WLWLL U.S. Lecce
- 33' 0-1 L. Colombo
- 37' Gerard Deulofeu
- 45'+1 Jaka Bijol
- HT0-1
- 55' Samuel Umtiti
- 57' ▲ K. Dermaku ▼ S. Umtiti
- 64' ▲ I. Success ▼ T. Arslan
- 68' Beto · I. Success 1-1
- 69' Valentin Gendrey
- 73' ▲ F. Di Francesco ▼ Gabriel Strefezza
- 73' ▲ A. Ceesay ▼ L. Colombo
- 79' ▲ M. Jajalo ▼ L. Samardžić
- 80' ▲ B. Nuytinck ▼ K. Ehizibue
- 83' ▲ R. Oudin ▼ L. Banda
- 83' ▲ K. Bistrović ▼ JoanGonzàlez
- 87' Rémi Oudin
- 89' ▲ F. Ebosele ▼ Deulofeu
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Silvestri 6.2
- 18N. Pérez 7.3
- 29J. Bijol 6.9
- 23E. Ebosse 7.2
- 19K. Ehizibue ▼ 80' 6.9
- 24L. Samardžić ▼ 79' 5.9
- 11Walace 6.6
- 5T. Arslan ▼ 64' 7.3
- 37R. Pereyra 7.2
- 10Deulofeu ▼ 89' 6.3
- 9Beto ⚽ 7.5
Dự bị 13
- 7I. Success ▲ 64' 6.9
- 8M. Jajalo ▲ 79' 6.7
- 17B. Nuytinck ▲ 80' 6.7
- 2F. Ebosele ▲ 89'
- 6J. Makengo
- 15Leonardo Buta
- 80S. Pafundi
- 14J. Abankwah
- 99E. Piana
- 30I. Nestorovski
- 67A. Guessand
- 39Vivaldo Semedo
- 20D. Padelli
- 30W. Falcone 7.3
- 17V. Gendrey 6.7
- 6F. Baschirotto 6.6
- 93S. Umtiti ▼ 57' 7.0
- 25A. Gallo 7.0
- 16JoanGonzàlez ▼ 83' 7.0
- 42M. Hjulmand 7.2
- 29A. Blin 6.9
- 27Gabriel Strefezza ▼ 73' 6.9
- 9L. Colombo ⚽ ▼ 73' 7.2
- 22L. Banda ▼ 83' 6.6
Dự bị 15
- 3K. Dermaku ▲ 57' 6.2
- 11F. Di Francesco ▲ 73' 6.3
- 77A. Ceesay ▲ 73' 6.6
- 28R. Oudin ▲ 83' 6.6
- 8K. Bistrović ▲ 83' 6.3
- 31J. Voelkerling Persson
- 1M. Bleve
- 99Pablo Rodríguez
- 7K. Askildsen
- 19M. Listkowski
- 97G. Pezzella
- 21F. Brancolini
- 14Þ. Helgason
- 5M. Pongračić
- 4M. Çetin
Thống kê
02⚑3
⚑230
57%Kiểm soát bóng43%
16Dứt điểm9
5Trúng đích1
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn4
3Phạt góc2
2Việt vị0
12Phạm lỗi18
2Thẻ vàng3
0Cứu thua4
456Chuyền bóng339
354Chuyền chính xác229
78%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 28 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 30 | +30 | 74 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 72 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 70 | |
| 5 | 38 | 66 - 48 | +18 | 64 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 63 | |
| 7 | 38 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 53 - 43 | +10 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 42 - 41 | +1 | 53 | |
| 11 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 61 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 33 - 46 | -13 | 36 | |
| 17 | 38 | 31 - 62 | -31 | 31 | |
| 18 | 38 | 31 - 59 | -28 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 69 | -33 | 27 | |
| 20 | 38 | 24 - 71 | -47 | 19 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
51Trận đấu46
71Ghi được49
70Thủng lưới58
1.39Bàn thắng mỗi trận1.07
12Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai16