Udinese Calcio vs U.S. Lecce
Tỷ số chung cuộc: Udinese Calcio 1-1 U.S. Lecce tại Giải vô địch bóng đá Ý, 23 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Udinese Calcio thắng 5, hòa 2, U.S. Lecce thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 9
- Sân vận động
- Bluenergy Stadium - Stadio Friuli, Udine
- Phong độ
- WDWWL Udinese Calcio
- WLWLL U.S. Lecce
- 5' Christian Kabasele
- 34' Ylber Ramadani
- HT0-0
- 46' ▲ F. Ebosele ▼ João Ferreira
- 49' F. Thauvin11m 1-0
- 67' ▲ P. Dorgu ▼ A. Gallo
- 67' ▲ L. Banda ▼ R. Oudin
- 72' Federico Baschirotto
- 72' Marin Pongračić
- 75' Patrick Dorgu
- 76' ▲ L. Lucca ▼ I. Success
- 76' ▲ M. Payero ▼ R. Pereyra
- 77' Florian Thauvin
- 77' ▲ R. Piccoli ▼ N. Krstović
- 77' ▲ N. Sansone ▼ Gabriel Strefezza
- 79' ▲ Joan Gonzàlez ▼ M. Kaba
- 83' 1-1 R. Piccoli · N. Sansone
- 84' Valentin Gendrey
- 90'+1 Festy Ebosele
- 90'+1 ▲ J. Zemura ▼ H. Kamara
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Silvestri 6.3
- 18N. Pérez 7.3
- 29J. Bijol 6.3
- 27C. Kabasele 6.9
- 13João Ferreira ▼ 46' 6.9
- 24L. Samardžić 6.6
- 11Walace 6.7
- 37R. Pereyra ▼ 76' 7.0
- 12H. Kamara ▼ 90' 6.5
- 26F. Thauvin ⚽ 7.9
- 7I. Success ▼ 76' 6.2
Dự bị 13
- 2F. Ebosele ▲ 46' 6.6
- 17L. Lucca ▲ 76' 6.3
- 32M. Payero ▲ 76' 6.6
- 33J. Zemura ▲ 90'
- 16A. Tikvić
- 93D. Padelli
- 21E. Camara
- 5A. Guessand
- 6Oier Zarraga
- 80S. Pafundi
- 8Domingos Quina
- 15M. Aké
- 40M. Okoye
- 30W. Falcone 7.5
- 17V. Gendrey 6.3
- 5M. Pongračić 6.9
- 6F. Baschirotto 7.5
- 25A. Gallo ▼ 67' 6.9
- 77M. Kaba ▼ 79' 7.0
- 20Y. Ramadani 6.9
- 10R. Oudin ▼ 67' 7.5
- 7P. Almqvist 6.5
- 9N. Krstović ▼ 77' 7.2
- 27Gabriel Strefezza ▼ 77' 7.0
Dự bị 15
- 13P. Dorgu ▲ 67' 6.3
- 22L. Banda ▲ 67' 6.3
- 91R. Piccoli ⚽ ▲ 77' 7.5
- 11N. Sansone ▲ 77' 7.7
- 16Joan Gonzàlez ▲ 79' 6.7
- 12L. Venuti
- 19M. Listkowski
- 24J. Corfitzen
- 8H. Rafia
- 18M. Berisha
- 23G. Faticanti
- 40J. Samooja
- 26Z. Smajlović
- 59A. Touba
- 21F. Brancolini
Thống kê
03⚑2
⚑750
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm12
6Trúng đích1
3Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn3
2Phạt góc7
2Việt vị2
11Phạm lỗi15
3Thẻ vàng5
0Cứu thua4
319Chuyền bóng390
230Chuyền chính xác307
72%Chính xác chuyền79%
2.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.78
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
47Trận đấu44
56Ghi được54
62Thủng lưới60
1.19Bàn thắng mỗi trận1.23
10Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai29