Torino F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Parma Calcio 1913

Torino F.C. vs Parma Calcio 1913

Tỷ số chung cuộc: Torino F.C. 0-0 Parma Calcio 1913 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 5 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Torino F.C. thắng 3, hòa 4, Parma Calcio 1913 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 19
Sân vận động
Stadio Olimpico Grande Torino, Torino
Phong độ
WLLLW Torino F.C.
WLLLD Parma Calcio 1913
  1. 8' Samuele Ricci
  2. 14' Enrico Del Prato
  3. HT0-0
  4. 46' K. Linetty S. Ricci
  5. 56' A. Bonny A. Hainaut
  6. 65' M. Pedersen V. Lazaro
  7. 65' A. Tamèze I. Ilić
  8. 65' A. Njie Y. Karamoh
  9. 65' A. Haj Mohamed M. Cancellieri
  10. 66' A. Benedyczak P. Almqvist
  11. 74' M. Keita Hernani
  12. 80' Karol Linetty
  13. 84' A. Sanabria B. Sosa
  14. FT0-0

Đội hình

Torino F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: P. Vanoli
  1. 32V. Milinković-Savić 7.5
  2. 27M. Vojvoda 7.3
  3. 13G. Maripán 7.5
  4. 23Saúl Coco 7.2
  5. 20V. Lazaro ▼ 65' 7.3
  6. 28S. Ricci ▼ 46' 6.7
  7. 8I. Ilić ▼ 65' 6.7
  8. 24B. Sosa ▼ 84' 7.0
  9. 10N. Vlašić 7.7
  10. 7Y. Karamoh ▼ 65' 6.7
  11. 18C. Adams 7.0

Dự bị 10

  1. 77K. Linetty ▲ 46' 6.9
  2. 16M. Pedersen ▲ 65' 6.9
  3. 61A. Tamèze ▲ 65' 6.7
  4. 92A. Njie ▲ 65' 6.5
  5. 9A. Sanabria ▲ 84' 6.3
  6. 1A. Paleari
  7. 21A. Dembélé
  8. 4S. Walukiewicz
  9. 5A. Masina
  10. 17A. Donnarumma
Parma Calcio 1913 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Pecchia
  1. 31Z. Suzuki 8.5
  2. 15E. Delprato 7.2
  3. 4B. Balogh 7.3
  4. 5L. Valenti 7.2
  5. 14E. Valeri 7.2
  6. 20A. Hainaut ▼ 56' 6.6
  7. 27Hernani ▼ 74' 7.0
  8. 19S. Sohm 6.9
  9. 11P. Almqvist ▼ 66' 6.3
  10. 28V. Mihăilă 7.0
  11. 22M. Cancellieri ▼ 65' 6.7

Dự bị 9

  1. 13A. Bonny ▲ 56' 7.3
  2. 61A. Haj Mohamed ▲ 65' 6.7
  3. 7A. Benedyczak ▲ 66' 6.6
  4. 16M. Keita ▲ 74' 6.9
  5. 65E. Plicco
  6. 46G. Leoni
  7. 1L. Chichizola
  8. 40E. Corvi
  9. 63N. Trabucchi

Thống kê

028
710
62%Kiểm soát bóng38%
12Dứt điểm10
4Trúng đích3
3Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm1
3Sút ngoài vòng cấm9
5Bị chặn1
8Phạt góc7
4Việt vị1
9Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
3Cứu thua4
1.80Bàn thắng ngăn chặn1.80
562Chuyền bóng358
474Chuyền chính xác284
84%Chính xác chuyền79%
1.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.38

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S.C. Napoli
38 59 - 27 +32 82
2
Football Club Internazionale Milano
38 79 - 35 +44 81
3
Atalanta
38 78 - 37 +41 74
4
Juventus F.C.
38 58 - 35 +23 70
5
A.S. Roma
38 56 - 35 +21 69
6
A.C.F. Fiorentina
38 60 - 41 +19 65
7
S.S. Lazio
38 61 - 49 +12 65
8
A.C. Milan
38 61 - 43 +18 63
9
Bologna F.C. 1909
38 57 - 47 +10 62
10
Como 1907
38 49 - 52 -3 49
11
Torino F.C.
38 39 - 45 -6 44
12
Udinese Calcio
38 41 - 56 -15 44
13
Genoa C.F.C.
38 37 - 49 -12 43
14
Hellas Verona F.C.
38 34 - 66 -32 37
15
Cagliari Calcio
38 40 - 56 -16 36
16
Parma Calcio 1913
38 44 - 58 -14 36
17
U.S. Lecce
38 27 - 58 -31 34
18
Empoli F.C.
38 33 - 59 -26 31
19
Venezia F.C.
38 32 - 56 -24 29
20
A.C. Monza
38 28 - 69 -41 18
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B

So sánh

43Trận đấu44
46Ghi được53
49Thủng lưới65
1.07Bàn thắng mỗi trận1.2
13Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu