A.C.F. Fiorentina vs Udinese Calcio
Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina 1-2 Udinese Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 23 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina thắng 5, hòa 1, Udinese Calcio thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadio Artemio Franchi, Firenze
- Phong độ
- DWLLL A.C.F. Fiorentina
- WDWWL Udinese Calcio
- 5' Riccardo Sottil
- 7' Riccardo Sottil
- 8' M. Kean11m 1-0
- 38' Jordan Zemura
- HT1-0
- 46' Thomas Kristensen
- 46' ▲ J. Abankwah ▼ I. Touré
- 49' 1-1 L. Lucca · J. Ekkelenkamp
- 52' Kingsley Ehizibue
- 57' 1-2 F. Thauvin · S. Lovrić
- 62' ▲ R. Mandragora ▼ Y. Adli
- 62' ▲ A. Guðmundsson ▼ L. Beltrán
- 67' ▲ A. Atta ▼ J. Ekkelenkamp
- 70' ▲ C. Kouamé ▼ R. Sottil
- 70' ▲ J. Ikoné ▼ A. Colpani
- 73' Răzvan Sava
- 81' Christian Kouamé
- 86' ▲ F. Parisi ▼ R. Gosens
- 87' ▲ Rui Modesto ▼ K. Ehizibue
- 87' ▲ Iker Bravo ▼ F. Thauvin
- 90'+5 Sandi Lovrić
- FT1-2
Đội hình
- 43David de Gea 6.5
- 33M. Kayode 6.7
- 15P. Comuzzo 6.5
- 6L. Ranieri 6.3
- 21R. Gosens ▼ 86' 6.9
- 32D. Cataldi 7.3
- 29Y. Adli ▼ 62' 6.7
- 23A. Colpani ▼ 70' 6.3
- 9L. Beltrán ▼ 62' 6.5
- 7R. Sottil ▼ 70' 7.0
- 20M. Kean ⚽ 7.2
Dự bị 11
- 8R. Mandragora ▲ 62' 6.9
- 10A. Guðmundsson ▲ 62' 6.9
- 99C. Kouamé ▲ 70' 6.7
- 11J. Ikoné ▲ 70' 6.6
- 65F. Parisi ▲ 86' 6.6
- 5M. Pongračić
- 30T. Martinelli
- 1P. Terracciano
- 22M. Moreno
- 28L. Martínez Quarta
- 24A. Richardson
- 90R. Sava 7.2
- 31T. Kristensen 7.0
- 27C. Kabasele 7.0
- 95I. Touré ▼ 46' 6.3
- 19K. Ehizibue ▼ 87' 6.3
- 8S. Lovrić ⇢ 7.0
- 25J. Karlström 7.5
- 32J. Ekkelenkamp ⇢ ▼ 67' 7.2
- 33J. Zemura 6.6
- 10F. Thauvin ⚽ ▼ 87' 7.6
- 17L. Lucca ⚽ 7.3
Dự bị 12
- 4J. Abankwah ▲ 46' 6.9
- 14A. Atta ▲ 67' 6.3
- 77Rui Modesto ▲ 87' 6.7
- 21Iker Bravo ▲ 87' 6.7
- 16M. Palma
- 23E. Ebosse
- 7A. Sánchez
- 99D. Pizarro
- 79D. Pejičić
- 66E. Piana
- 93D. Padelli
- 11H. Kamara
Thống kê
02⚑10
⚑250
51%Kiểm soát bóng49%
14Dứt điểm11
3Trúng đích4
7Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
10Phạt góc2
5Việt vị1
10Phạm lỗi14
2Thẻ vàng5
2Cứu thua2
0.19Bàn thắng ngăn chặn0.19
376Chuyền bóng391
306Chuyền chính xác312
81%Chính xác chuyền80%
2.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.88
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 27 | +32 | 82 | |
| 2 | 38 | 79 - 35 | +44 | 81 | |
| 3 | 38 | 78 - 37 | +41 | 74 | |
| 4 | 38 | 58 - 35 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 56 - 35 | +21 | 69 | |
| 6 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 7 | 38 | 61 - 49 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 61 - 43 | +18 | 63 | |
| 9 | 38 | 57 - 47 | +10 | 62 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 45 | -6 | 44 | |
| 12 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 34 - 66 | -32 | 37 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 36 | |
| 16 | 38 | 44 - 58 | -14 | 36 | |
| 17 | 38 | 27 - 58 | -31 | 34 | |
| 18 | 38 | 33 - 59 | -26 | 31 | |
| 19 | 38 | 32 - 56 | -24 | 29 | |
| 20 | 38 | 28 - 69 | -41 | 18 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
59Trận đấu47
113Ghi được58
73Thủng lưới67
1.92Bàn thắng mỗi trận1.23
15Giữ sạch lưới12
40Trên 2.5 bàn24
57Hiệp hai29