A.C.F. Fiorentina vs Udinese Calcio
Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina 2-0 Udinese Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 14 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina thắng 5, hòa 1, Udinese Calcio thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 35
- Sân vận động
- Stadio Artemio Franchi, Firenze
- Trọng tài
- D. Paterna
- Phong độ
- WLLLW A.C.F. Fiorentina
- WDWWL Udinese Calcio
- 7' G. Castrovilli 1-0
- 42' Festy Ebosele
- 45'+4 Cristiano Biraghi
- 45'+1 Walace
- HT1-0
- 46' ▲ N. González ▼ J. Ikoné
- 58' Marvin Zeegelaar
- 60' ▲ A. Terzić ▼ C. Biraghi
- 60' ▲ R. Mandragora ▼ A. Duncan
- 61' ▲ D. Udogie ▼ F. Ebosele
- 62' ▲ T. Arslan ▼ M. Zeegelaar
- 69' Nikola Milenković
- 71' ▲ G. Bonaventura ▼ A. Barák
- 73' Lorenzo Venuti
- 75' ▲ Dodô ▼ L. Venuti
- 78' ▲ Vivaldo Semedo ▼ S. Lovrić
- 84' ▲ S. Pafundi ▼ L. Samardžić
- 90'+6 Giacomo Bonaventura
- 90'+6 Rodrigo Becão
- 90' G. Bonaventura · G. Castrovilli 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 31M. Cerofolini 7.2
- 23L. Venuti ▼ 75' 7.2
- 4N. Milenković 7.0
- 98Igor 7.2
- 3C. Biraghi ▼ 60' 7.0
- 10G. Castrovilli ⚽ ⇢ 8.6
- 32A. Duncan ▼ 60' 6.3
- 11J. Ikoné ▼ 46' 6.9
- 72A. Barák ▼ 71' 6.9
- 77J. Brekalo 6.9
- 99C. Kouamé 6.3
Dự bị 15
- 22N. González ▲ 46' 6.9
- 15A. Terzić ▲ 60' 6.3
- 38R. Mandragora ▲ 60' 6.7
- 5G. Bonaventura ⚽ ▲ 71' 7.5
- 2Dodô ▲ 75' 6.5
- 7L. Jović
- 48M. Kayode
- 33R. Sottil
- 1P. Terracciano
- 42A. Bianco
- 16L. Ranieri
- 8R. Saponara
- 28L. Martínez
- 51T. Vannucchi
- 34S. Amrabat
- 1M. Silvestri 6.2
- 50Rodrigo Becão 6.2
- 29J. Bijol 6.7
- 18N. Pérez 7.2
- 2F. Ebosele ▼ 61' 6.9
- 37R. Pereyra 6.7
- 11Walace 6.7
- 4S. Lovrić ▼ 78' 6.5
- 8M. Zeegelaar ▼ 62' 6.2
- 24L. Samardžić ▼ 84' 6.9
- 30I. Nestorovski 6.7
Dự bị 10
- 13D. Udogie ▲ 61' 6.6
- 5T. Arslan ▲ 62' 6.5
- 39Vivaldo Semedo ▲ 78' 6.9
- 80S. Pafundi ▲ 84' 6.2
- 26F. Thauvin
- 14J. Abankwah
- 99E. Piana
- 15Leonardo Buta
- 20D. Padelli
- 3A. Masina
Thống kê
13⚑3
⚑331
45%Kiểm soát bóng55%
18Dứt điểm5
3Trúng đích1
10Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
3Phạt góc3
2Việt vị1
15Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua1
361Chuyền bóng438
294Chuyền chính xác364
81%Chính xác chuyền83%
2.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.28
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 28 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 30 | +30 | 74 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 72 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 70 | |
| 5 | 38 | 66 - 48 | +18 | 64 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 63 | |
| 7 | 38 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 53 - 43 | +10 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 42 - 41 | +1 | 53 | |
| 11 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 61 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 33 - 46 | -13 | 36 | |
| 17 | 38 | 31 - 62 | -31 | 31 | |
| 18 | 38 | 31 - 59 | -28 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 69 | -33 | 27 | |
| 20 | 38 | 24 - 71 | -47 | 19 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
72Trận đấu51
142Ghi được71
75Thủng lưới70
1.97Bàn thắng mỗi trận1.39
23Giữ sạch lưới12
42Trên 2.5 bàn29
79Hiệp hai30