Udinese Calcio vs A.C.F. Fiorentina
Tỷ số chung cuộc: Udinese Calcio 1-0 A.C.F. Fiorentina tại Giải vô địch bóng đá Ý, 31 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Udinese Calcio thắng 4, hòa 1, A.C.F. Fiorentina thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 4
- Sân vận động
- Dacia Arena, Udine
- Trọng tài
- M. Mariani
- Phong độ
- WDWWL Udinese Calcio
- WLLLW A.C.F. Fiorentina
- 17' Beto · Deulofeu 1-0
- 43' ▲ B. Nuytinck ▼ A. Masina
- HT1-0
- 47' Arthur Cabral
- 65' ▲ T. Arslan ▼ S. Lovrić
- 65' ▲ I. Success ▼ Beto
- 68' ▲ R. Sottil ▼ R. Saponara
- 68' ▲ M. Benassi ▼ L. Venuti
- 79' ▲ L. Samardžić ▼ J. Makengo
- 79' ▲ S. Amrabat ▼ Y. Maleh
- 80' ▲ K. Ehizibue ▼ R. Pereyra
- 86' ▲ L. Jović ▼ Arthur Cabral
- 87' ▲ J. Ikoné ▼ A. Barák
- 89' Igor Júlio
- 90'+2 Destiny Udogie
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Silvestri 7.2
- 50Rodrigo Becão 6.9
- 29J. Bijol 7.3
- 3A. Masina ▼ 43' 6.6
- 37R. Pereyra ▼ 80' 6.9
- 4S. Lovrić ▼ 65' 6.9
- 11Walace 6.2
- 6J. Makengo ▼ 79' 6.6
- 13D. Udogie 6.9
- 10Deulofeu ⇢ 7.7
- 9Beto ⚽ ▼ 65' 7.7
Dự bị 13
- 17B. Nuytinck ▲ 43' 6.7
- 5T. Arslan ▲ 65' 6.9
- 7I. Success ▲ 65' 6.7
- 24L. Samardžić ▲ 79' 7.0
- 19K. Ehizibue ▲ 80' 6.3
- 99E. Piana
- 23E. Ebosse
- 2F. Ebosele
- 20D. Padelli
- 28F. Benković
- 30I. Nestorovski
- 21M. Palumbo
- 8M. Jajalo
- 1P. Terracciano 6.9
- 23L. Venuti ▼ 68' 6.3
- 28L. Martínez 7.3
- 98Igor 7.3
- 15A. Terzić 7.2
- 72A. Barák ▼ 87' 6.5
- 38R. Mandragora 7.5
- 14Y. Maleh ▼ 79' 6.5
- 99C. Kouamé 6.6
- 9Arthur Cabral ▼ 86' 6.7
- 8R. Saponara ▼ 68' 6.7
Dự bị 13
- 33R. Sottil ▲ 68' 6.6
- 24M. Benassi ▲ 68' 6.7
- 34S. Amrabat ▲ 79' 6.0
- 7L. Jović ▲ 86' 6.3
- 11J. Ikoné ▲ 87' 6.2
- 16L. Ranieri
- 42A. Bianco
- 31M. Cerofolini
- 4N. Milenković
- 3C. Biraghi
- 95P. Gollini
- 2Dodô
- 55M. Nastasić
Thống kê
01⚑3
⚑720
26%Kiểm soát bóng74%
8Dứt điểm12
3Trúng đích2
3Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
3Phạt góc7
5Việt vị0
13Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
233Chuyền bóng666
165Chuyền chính xác593
71%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 28 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 30 | +30 | 74 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 72 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 70 | |
| 5 | 38 | 66 - 48 | +18 | 64 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 63 | |
| 7 | 38 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 53 - 43 | +10 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 42 - 41 | +1 | 53 | |
| 11 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 61 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 33 - 46 | -13 | 36 | |
| 17 | 38 | 31 - 62 | -31 | 31 | |
| 18 | 38 | 31 - 59 | -28 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 69 | -33 | 27 | |
| 20 | 38 | 24 - 71 | -47 | 19 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
51Trận đấu72
71Ghi được142
70Thủng lưới75
1.39Bàn thắng mỗi trận1.97
12Giữ sạch lưới23
29Trên 2.5 bàn42
30Hiệp hai79