A.C.F. Fiorentina vs Udinese Calcio
Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina 2-2 Udinese Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 14 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina thắng 5, hòa 1, Udinese Calcio thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadio Artemio Franchi, Firenze
- Phong độ
- WLLLW A.C.F. Fiorentina
- WDWWL Udinese Calcio
- 10' 0-1 S. Lovrić · L. Lucca
- 35' Hassane Kamara
- HT0-1
- 46' ▲ D. Faraoni ▼ M. Kayode
- 46' ▲ Arthur ▼ A. Duncan
- 55' L. Beltrán · D. Faraoni 1-1
- 58' ▲ I. Success ▼ L. Lucca
- 58' ▲ K. Ehizibue ▼ F. Ebosele
- 58' ▲ F. Thauvin ▼ L. Samardžić
- 62' Luca Ranieri
- 73' 1-2 F. Thauvin · S. Lovrić
- 76' ▲ M'Bala Nzola ▼ J. Brekalo
- 86' Lucas Beltrán
- 87' M'Bala Nzola11m 2-2
- 88' ▲ N. Milenković ▼ L. Ranieri
- 88' ▲ A. Barák ▼ J. Ikoné
- 90'+4 ▲ A. Tikvić ▼ H. Kamara
- FT2-2
Đội hình
- 1P. Terracciano 7.2
- 33M. Kayode ▼ 46' 6.3
- 28L. Martínez Quarta 6.9
- 16L. Ranieri ▼ 88' 6.7
- 3C. Biraghi 7.2
- 38R. Mandragora 6.6
- 32A. Duncan ▼ 46' 6.3
- 11J. Ikoné ▼ 88' 6.5
- 5G. Bonaventura 7.0
- 77J. Brekalo ▼ 76' 6.2
- 9L. Beltrán ⚽ 7.3
Dự bị 15
- 22D. Faraoni ▲ 46' 7.3
- 6Arthur ▲ 46' 7.2
- 18M'Bala Nzola ⚽ ▲ 76' 7.5
- 4N. Milenković ▲ 88' 6.3
- 72A. Barák ▲ 88' 6.3
- 65F. Parisi
- 19G. Infantino
- 30T. Martinelli
- 37P. Comuzzo
- 53O. Christensen
- 7R. Sottil
- 26Y. Mina
- 73L. Amatucci
- 40T. Vannucchi
- 8M. Lopez
- 40M. Okoye 6.5
- 13João Ferreira 6.6
- 18N. Pérez 6.6
- 31T. Kristensen 6.9
- 2F. Ebosele ▼ 58' 6.9
- 4S. Lovrić ⚽ ⇢ 8.3
- 11Walace 7.2
- 24L. Samardžić ▼ 58' 6.9
- 12H. Kamara ▼ 90' 6.3
- 37R. Pereyra 7.2
- 17L. Lucca ⇢ ▼ 58' 7.0
Dự bị 15
- 7I. Success ▲ 58' 6.6
- 19K. Ehizibue ▲ 58' 6.2
- 26F. Thauvin ⚽ ▲ 58' 7.5
- 16A. Tikvić ▲ 90'
- 27C. Kabasele
- 32M. Payero
- 9K. Davis
- 21E. Camara
- 1M. Silvestri
- 30L. Gianetti
- 3A. Masina
- 93D. Padelli
- 6Oier Zarraga
- 22Brenner
- 33J. Zemura
Thống kê
01⚑4
⚑410
70%Kiểm soát bóng30%
10Dứt điểm12
3Trúng đích6
6Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
4Phạt góc4
1Việt vị1
14Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
4Cứu thua1
536Chuyền bóng231
463Chuyền chính xác169
86%Chính xác chuyền73%
1.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
67Trận đấu47
115Ghi được56
82Thủng lưới62
1.72Bàn thắng mỗi trận1.19
17Giữ sạch lưới10
35Trên 2.5 bàn20
58Hiệp hai29