Torino F.C. vs Bologna F.C. 1909
Tỷ số chung cuộc: Torino F.C. 0-2 Bologna F.C. 1909 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 21 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Torino F.C. thắng 2, hòa 3, Bologna F.C. 1909 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadio Olimpico Grande Torino, Torino
- Phong độ
- WLLLW Torino F.C.
- LLLLD Bologna F.C. 1909
- 7' Emil Holm
- 8' Santiago Castro11mhỏng 11m
- 35' ▲ M. Vojvoda ▼ S. Walukiewicz
- HT0-0
- 46' ▲ G. Fabbian ▼ L. Ferguson
- 46' ▲ R. Orsolini ▼ B. Domínguez
- 63' ▲ C. Adams ▼ A. Sanabria
- 63' ▲ N. Vlašić ▼ G. Gineitis
- 64' ▲ I. Ilić ▼ K. Linetty
- 70' ▲ T. Dallinga ▼ S. Castro
- 71' 0-1 T. Dallinga · Juan Miranda
- 74' Juan Miranda
- 78' ▲ A. Njie ▼ Y. Karamoh
- 79' ▲ C. Lykogiannis ▼ Juan Miranda
- 80' 0-2 T. Pobega
- 83' Thijs Dallinga
- 85' Remo Freuler
- 89' ▲ N. Casale ▼ J. Odgaard
- FT0-2
Đội hình
- 32V. Milinković-Savić 6.9
- 4S. Walukiewicz ▼ 35' 6.3
- 13G. Maripán 6.7
- 5A. Masina 7.3
- 16M. Pedersen 6.2
- 28S. Ricci 6.9
- 77K. Linetty ▼ 64' 6.3
- 66G. Gineitis ▼ 63' 6.9
- 24B. Sosa 6.9
- 9A. Sanabria ▼ 63' 6.7
- 7Y. Karamoh ▼ 78' 6.3
Dự bị 11
- 27M. Vojvoda ▲ 35' 6.3
- 18C. Adams ▲ 63' 6.3
- 10N. Vlašić ▲ 63' 6.3
- 8I. Ilić ▲ 64' 6.7
- 92A. Njie ▲ 78' 6.7
- 17A. Donnarumma
- 80C. Bianay Balcot
- 20V. Lazaro
- 21A. Dembélé
- 1A. Paleari
- 61A. Tamèze
- 34F. Ravaglia 7.0
- 2E. Holm 8.2
- 31S. Beukema 7.5
- 26J. Lucumí 7.3
- 33Juan Miranda ⇢ ▼ 79' 7.9
- 8R. Freuler 7.0
- 18T. Pobega ⚽ 7.6
- 30B. Domínguez ▼ 46' 6.5
- 19L. Ferguson ▼ 46' 6.3
- 21J. Odgaard ▼ 89' 6.2
- 9S. Castro ▼ 70' 6.2
Dự bị 15
- 80G. Fabbian ▲ 46' 6.3
- 7R. Orsolini ▲ 46' 6.3
- 24T. Dallinga ⚽ ▲ 70' 7.2
- 22C. Lykogiannis ▲ 79' 6.9
- 15N. Casale ▲ 89' 6.7
- 3S. Posch
- 23N. Bagnolini
- 5M. Erlić
- 82K. Urbański
- 29L. De Silvestri
- 6N. Moro
- 16T. Corazza
- 10J. Karlsson
- 14S. Iling-Junior
- 1Ł. Skorupski
Thống kê
00⚑4
⚑020
42%Kiểm soát bóng58%
6Dứt điểm8
0Trúng đích5
2Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
4Phạt góc0
1Việt vị1
11Phạm lỗi17
0Thẻ vàng2
3Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
366Chuyền bóng520
278Chuyền chính xác448
76%Chính xác chuyền86%
0.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.75
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 27 | +32 | 82 | |
| 2 | 38 | 79 - 35 | +44 | 81 | |
| 3 | 38 | 78 - 37 | +41 | 74 | |
| 4 | 38 | 58 - 35 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 56 - 35 | +21 | 69 | |
| 6 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 7 | 38 | 61 - 49 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 61 - 43 | +18 | 63 | |
| 9 | 38 | 57 - 47 | +10 | 62 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 45 | -6 | 44 | |
| 12 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 34 - 66 | -32 | 37 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 36 | |
| 16 | 38 | 44 - 58 | -14 | 36 | |
| 17 | 38 | 27 - 58 | -31 | 34 | |
| 18 | 38 | 33 - 59 | -26 | 31 | |
| 19 | 38 | 32 - 56 | -24 | 29 | |
| 20 | 38 | 28 - 69 | -41 | 18 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
43Trận đấu54
46Ghi được81
49Thủng lưới61
1.07Bàn thắng mỗi trận1.5
13Giữ sạch lưới19
13Trên 2.5 bàn27
27Hiệp hai54