Torino F.C. vs Bologna F.C. 1909
Tỷ số chung cuộc: Torino F.C. 2-1 Bologna F.C. 1909 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 12 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Torino F.C. thắng 2, hòa 3, Bologna F.C. 1909 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadio Olimpico Grande Torino, Torino
- Trọng tài
- F. Dionisi
- Phong độ
- WLLLW Torino F.C.
- LLLLD Bologna F.C. 1909
- 24' A. Sanabria · S. Lukić 1-0
- 27' Arthur Theate
- HT1-0
- 46' ▲ A. Buongiorno ▼ Bremer
- 56' Antonio Sanabria
- 67' ▲ N. Sansone ▼ M. Barrow
- 67' ▲ N. Viola ▼ A. Skov Olsen
- 68' Adama Soumaoro
- 69' A. Soumaorophản lưới 2-0
- 72' Roberto Soriano
- 76' ▲ F. Santander ▼ M. Arnautović
- 76' ▲ R. Orsolini ▼ R. Soriano
- 77' Vanja Milinković-Savić
- 79' 2-1 R. Orsolini11m
- 82' Lorenzo De Silvestri
- 83' ▲ J. Brekalo ▼ M. Pjaca
- 84' ▲ E. Vignato ▼ A. Theate
- 88' ▲ S. Zaza ▼ A. Sanabria
- FT2-1
Đội hình
- 32V. Savić 6.5
- 13R. Rodríguez 6.9
- 27M. Vojvoda 6.9
- 3Bremer ▼ 46' 6.7
- 6D. Zima 6.9
- 17W. Singo 7.3
- 22D. Praet 7.0
- 10S. Lukić ⇢ 8.9
- 4T. Pobega 7.2
- 11M. Pjaca ▼ 83' 6.7
- 19A. Sanabria ⚽ ▼ 88' 7.5
Dự bị 12
- 99A. Buongiorno ▲ 46' 6.3
- 14J. Brekalo ▲ 83' 6.7
- 7S. Zaza ▲ 88'
- 1E. Berisha
- 77K. Linetty
- 8D. Baselli
- 70M. Warming
- 38R. Mandragora
- 34O. Aina
- 5A. Izzo
- 88T. Rincón
- 15C. Ansaldi
- 28Ł. Skorupski 8.0
- 29L. De Silvestri 6.3
- 17G. Medel 6.6
- 5A. Soumaoro 6.5
- 6A. Theate ▼ 84' 6.7
- 3A. Hickey 7.0
- 21R. Soriano ▼ 76' 6.6
- 32M. Svanberg 6.9
- 9M. Arnautović ▼ 76' 6.2
- 11A. Skov Olsen ▼ 67' 6.6
- 99M. Barrow ▼ 67' 6.7
Dự bị 12
- 10N. Sansone ▲ 67' 6.9
- 14N. Viola ▲ 67' 6.5
- 19F. Santander ▲ 76' 6.3
- 7R. Orsolini ⚽ ▲ 76' 7.3
- 55E. Vignato ▲ 84' 6.9
- 22F. Bardi
- 2L. Binks
- 4K. Bonifazi
- 20S. van Hooijdonk
- 35M. Dijks
- 74G. Cangiano
- 12M. Molla
Thống kê
02⚑5
⚑040
48%Kiểm soát bóng52%
16Dứt điểm8
7Trúng đích5
7Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
5Phạt góc0
5Việt vị1
16Phạm lỗi18
2Thẻ vàng4
4Cứu thua7
394Chuyền bóng431
306Chuyền chính xác328
78%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 31 | +38 | 86 | |
| 2 | 38 | 84 - 32 | +52 | 84 | |
| 3 | 38 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 4 | 38 | 57 - 37 | +20 | 70 | |
| 5 | 38 | 77 - 58 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 59 - 43 | +16 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 51 | +8 | 62 | |
| 8 | 38 | 65 - 48 | +17 | 59 | |
| 9 | 38 | 65 - 59 | +6 | 53 | |
| 10 | 38 | 46 - 41 | +5 | 50 | |
| 11 | 38 | 64 - 66 | -2 | 50 | |
| 12 | 38 | 61 - 58 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 44 - 55 | -11 | 46 | |
| 14 | 38 | 50 - 70 | -20 | 41 | |
| 15 | 38 | 46 - 63 | -17 | 36 | |
| 16 | 38 | 41 - 71 | -30 | 36 | |
| 17 | 38 | 33 - 78 | -45 | 31 | |
| 18 | 38 | 34 - 68 | -34 | 30 | |
| 19 | 38 | 27 - 60 | -33 | 28 | |
| 20 | 38 | 34 - 69 | -35 | 27 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
44Trận đấu44
59Ghi được59
46Thủng lưới68
1.34Bàn thắng mỗi trận1.34
12Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai34