S.S.C. Napoli vs A.S. Roma
Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Napoli 1-0 A.S. Roma tại Giải vô địch bóng đá Ý, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S.C. Napoli thắng 4, hòa 5, A.S. Roma thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadio Diego Armando Maradona, Napoli
- Phong độ
- WWLLL S.S.C. Napoli
- DWWWD A.S. Roma
- 38' Evan Ndicka
- HT0-0
- 46' ▲ T. Baldanzi ▼ L. Pellegrini
- 46' ▲ M. Hummels ▼ S. El Shaarawy
- 54' R. Lukaku · G. Di Lorenzo 1-0
- 60' Niccolò Pisilli
- 67' ▲ David Neres ▼ K. Kvaratskhelia
- 78' ▲ S. Dahl ▼ N. Pisilli
- 78' ▲ Saud Abdulhamid ▼ Z. Çelik
- 79' ▲ G. Simeone ▼ R. Lukaku
- 86' ▲ M. Folorunsho ▼ F. Anguissa
- 86' ▲ P. Mazzocchi ▼ M. Politano
- 88' ▲ P. Dybala ▼ G. Mancini
- 90'+1 Bryan Cristante
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Meret 6.9
- 22G. Di Lorenzo ⇢ 8.2
- 13Amir Rrahmani 7.2
- 4A. Buongiorno 7.2
- 17M. Olivera 7.3
- 99F. Anguissa ▼ 86' 7.6
- 68S. Lobotka 7.3
- 8S. McTominay 6.9
- 21M. Politano ▼ 86' 6.9
- 11R. Lukaku ⚽ ▼ 79' 7.3
- 77K. Kvaratskhelia ▼ 67' 6.3
Dự bị 13
- 7David Neres ▲ 67' 6.7
- 18G. Simeone ▲ 79' 6.2
- 90M. Folorunsho ▲ 86' 7.0
- 30P. Mazzocchi ▲ 86' 6.6
- 37L. Spinazzola
- 81G. Raspadori
- 16Rafa Marín
- 6B. Gilmour
- 5Juan Jesus
- 26C. Ngonge
- 23A. Zerbin
- 25E. Caprile
- 14N. Contini
- 99M. Svilar 6.3
- 19Z. Çelik ▼ 78' 6.9
- 23G. Mancini ▼ 88' 6.7
- 5E. Ndicka 6.7
- 3Angeliño 7.3
- 92S. El Shaarawy ▼ 46' 6.9
- 17M. Koné 7.3
- 4B. Cristante 7.5
- 61N. Pisilli ▼ 78' 6.6
- 7L. Pellegrini ▼ 46' 6.6
- 11A. Dovbyk 6.3
Dự bị 12
- 35T. Baldanzi ▲ 46' 6.2
- 15M. Hummels ▲ 46' 6.9
- 26S. Dahl ▲ 78' 6.3
- 12Saud Abdulhamid ▲ 78' 6.6
- 21P. Dybala ▲ 88'
- 16L. Paredes
- 28E. Le Fée
- 59N. Zalewski
- 89R. Bellucci
- 66Buba Sangaré
- 98M. Ryan
- 18M. Soulé
Thống kê
00⚑8
⚑230
63%Kiểm soát bóng37%
14Dứt điểm6
2Trúng đích1
9Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
8Phạt góc2
1Việt vị2
8Phạm lỗi9
0Thẻ vàng3
1Cứu thua1
0.04Bàn thắng ngăn chặn0.04
624Chuyền bóng367
562Chuyền chính xác291
90%Chính xác chuyền79%
1.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.58
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 27 | +32 | 82 | |
| 2 | 38 | 79 - 35 | +44 | 81 | |
| 3 | 38 | 78 - 37 | +41 | 74 | |
| 4 | 38 | 58 - 35 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 56 - 35 | +21 | 69 | |
| 6 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 7 | 38 | 61 - 49 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 61 - 43 | +18 | 63 | |
| 9 | 38 | 57 - 47 | +10 | 62 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 45 | -6 | 44 | |
| 12 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 34 - 66 | -32 | 37 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 36 | |
| 16 | 38 | 44 - 58 | -14 | 36 | |
| 17 | 38 | 27 - 58 | -31 | 34 | |
| 18 | 38 | 33 - 59 | -26 | 31 | |
| 19 | 38 | 32 - 56 | -24 | 29 | |
| 20 | 38 | 28 - 69 | -41 | 18 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
46Trận đấu58
77Ghi được92
32Thủng lưới58
1.67Bàn thắng mỗi trận1.59
25Giữ sạch lưới20
22Trên 2.5 bàn25
37Hiệp hai54